wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 9 - Unit 5 - Vocabulary Practice

Total questions: 121

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
media (n)
a)
phương tiện truyền thông
b)
thuê
c)
vay
d)
cho vay
e)
sửa chữa
2.
internet (n)
a)
internet
b)
phương tiện truyền thông
c)
thuê
d)
vay
e)
cho vay
3.
guess (v)
a)
đoán
b)
internet
c)
phương tiện truyền thông
d)
thuê
e)
vay
4.
crier (n)
a)
người rao tin
b)
đoán
c)
internet
d)
phương tiện truyền thông
e)
thuê
5.
shout (v)
a)
hét
b)
người rao tin
c)
đoán
d)
internet
e)
phương tiện truyền thông
6.
widely (adv)
a)
rộng rãi
b)
hét
c)
người rao tin
d)
đoán
e)
internet
7.
teenager (n)
a)
thanh thiếu niên
b)
rộng rãi
c)
hét
d)
người rao tin
e)
đoán
8.
adult (n)
a)
người lớn
b)
thanh thiếu niên
c)
rộng rãi
d)
hét
e)
người rao tin
9.
variety (n)
a)
sự đa dạng
b)
người lớn
c)
thanh thiếu niên
d)
rộng rãi
e)
hét
10.
channels (n)
a)
kênh (truyền hình)
b)
sự đa dạng
c)
người lớn
d)
thanh thiếu niên
e)
rộng rãi
11.
stage (n)
a)
sân khấu
b)
kênh (truyền hình)
c)
sự đa dạng
d)
người lớn
e)
thanh thiếu niên
12.
interactive (adj)
a)
tương tác
b)
sân khấu
c)
kênh (truyền hình)
d)
sự đa dạng
e)
người lớn
13.
remote (n)
a)
điều khiển từ xa
b)
tương tác
c)
sân khấu
d)
kênh (truyền hình)
e)
sự đa dạng
14.
source of income (n)
a)
nguồn thu nhập
b)
điều khiển từ xa
c)
tương tác
d)
sân khấu
e)
kênh (truyền hình)
15.
get access to (v)
a)
truy cập vào
b)
nguồn thu nhập
c)
điều khiển từ xa
d)
tương tác
e)
sân khấu
16.
violent (adj)
a)
bạo lực
b)
truy cập vào
c)
nguồn thu nhập
d)
điều khiển từ xa
e)
tương tác
17.
documentary (n)
a)
phim tài liệu
b)
bạo lực
c)
truy cập vào
d)
nguồn thu nhập
e)
điều khiển từ xa
18.
informative (adj)
a)
cung cấp nhiều thông tin
b)
phim tài liệu
c)
bạo lực
d)
truy cập vào
e)
nguồn thu nhập
19.
telegraph (n)
a)
điện báo
b)
cung cấp nhiều thông tin
c)
phim tài liệu
d)
bạo lực
e)
truy cập vào
20.
forum (n)
a)
diễn đàn
b)
điện báo
c)
cung cấp nhiều thông tin
d)
phim tài liệu
e)
bạo lực
21.
post (v)
a)
đăng (bài)
b)
diễn đàn
c)
điện báo
d)
cung cấp nhiều thông tin
e)
phim tài liệu
22.
surf (v)
a)
lướt (web)
b)
đăng (bài)
c)
diễn đàn
d)
điện báo
e)
cung cấp nhiều thông tin
23.
respond (v)
a)
đáp lại
b)
lướt (web)
c)
đăng (bài)
d)
diễn đàn
e)
điện báo
24.
communicate (v)
a)
giao tiếp
b)
đáp lại
c)
lướt (web)
d)
đăng (bài)
e)
diễn đàn
25.
wonderful (adj)
a)
tuyệt vời
b)
giao tiếp
c)
đáp lại
d)
lướt (web)
e)
đăng (bài)
26.
benefit (n)
a)
lợi ích
b)
tuyệt vời
c)
giao tiếp
d)
đáp lại
e)
lướt (web)
27.
pity (n)
a)
lòng thương hại
b)
lợi ích
c)
tuyệt vời
d)
giao tiếp
e)
đáp lại
28.
explore (v)
a)
khám phá
b)
lòng thương hại
c)
lợi ích
d)
tuyệt vời
e)
giao tiếp
29.
wander (v)
a)
lang thang
b)
khám phá
c)
lòng thương hại
d)
lợi ích
e)
tuyệt vời
30.
purpose (n)
a)
mục đích
b)
lang thang
c)
khám phá
d)
lòng thương hại
e)
lợi ích
31.
limitation (n)
a)
sự hạn chế
b)
mục đích
c)
lang thang
d)
khám phá
e)
lòng thương hại
32.
time-consuming (adj)
a)
tốn thời gian
b)
sự hạn chế
c)
mục đích
d)
lang thang
e)
khám phá
33.
costly (adj)
a)
tốn kém
b)
tốn thời gian
c)
sự hạn chế
d)
mục đích
e)
lang thang
34.
useful (adj)
a)
hữu ích
b)
tốn kém
c)
tốn thời gian
d)
sự hạn chế
e)
mục đích
35.
surf (v)
a)
lướt (web)
b)
hữu ích
c)
tốn kém
d)
tốn thời gian
e)
sự hạn chế
36.
bored (adj)
a)
chán
b)
lướt (web)
c)
hữu ích
d)
tốn kém
e)
tốn thời gian
37.
deny (v)
a)
phủ nhận
b)
chán
c)
lướt (web)
d)
hữu ích
e)
tốn kém
38.
entertain (v)
a)
giải trí
b)
phủ nhận
c)
chán
d)
lướt (web)
e)
hữu ích
39.
entertainment (n)
a)
sự giải trí
b)
giải trí
c)
phủ nhận
d)
chán
e)
lướt (web)
40.
invention (n)
a)
phát minh
b)
sự giải trí
c)
giải trí
d)
phủ nhận
e)
chán
41.
inventor (n)
a)
nhà phát minh
b)
phát minh
c)
sự giải trí
d)
giải trí
e)
phủ nhận
42.
invent (v)
a)
phát minh
b)
nhà phát minh
c)
phát minh
d)
sự giải trí
e)
giải trí
43.
sell (v)
a)
bán
b)
phát minh
c)
nhà phát minh
d)
phát minh
e)
sự giải trí
44.
seller (n)
a)
người bán hàng
b)
bán
c)
phát minh
d)
nhà phát minh
e)
phát minh
45.
sale (n)
a)
việc bán hàng
b)
người bán hàng
c)
bán
d)
phát minh
e)
nhà phát minh
46.
favorite (adj)
a)
yêu thích
b)
việc bán hàng
c)
người bán hàng
d)
bán
e)
phát minh
47.
detective (n)
a)
thám tử
b)
yêu thích
c)
việc bán hàng
d)
người bán hàng
e)
bán
48.
admit (v)
a)
thừa nhận
b)
thám tử
c)
yêu thích
d)
việc bán hàng
e)
người bán hàng
49.
advise (v)
a)
khuyên
b)
thừa nhận
c)
thám tử
d)
yêu thích
e)
việc bán hàng
50.
avoid (v)
a)
tránh
b)
khuyên
c)
thừa nhận
d)
thám tử
e)
yêu thích
51.
discuss (v)
a)
thảo luận
b)
tránh
c)
khuyên
d)
thừa nhận
e)
thám tử
52.
dislike (v)
a)
không thích
b)
thảo luận
c)
tránh
d)
khuyên
e)
thừa nhận
53.
practice (v)
a)
luyện tập
b)
không thích
c)
thảo luận
d)
tránh
e)
khuyên
54.
complete (v)
a)
hoàn thành
b)
luyện tập
c)
không thích
d)
thảo luận
e)
tránh
55.
delay (v)
a)
trì hoãn
b)
hoàn thành
c)
luyện tập
d)
không thích
e)
thảo luận
56.
give up (v)
a)
từ bỏ
b)
trì hoãn
c)
hoàn thành
d)
luyện tập
e)
không thích
57.
be used to (v)
a)
quen với
b)
từ bỏ
c)
trì hoãn
d)
hoàn thành
e)
luyện tập
58.
be accustomed to (v)
a)
quen với
b)
quen với
c)
từ bỏ
d)
trì hoãn
e)
hoàn thành
59.
consider (v)
a)
xem xét
b)
quen với
c)
quen với
d)
từ bỏ
e)
trì hoãn
60.
keep (v)
a)
giữ
b)
xem xét
c)
quen với
d)
quen với
e)
từ bỏ
61.
mind (v)
a)
để ý
b)
giữ
c)
xem xét
d)
quen với
e)
quen với
62.
suggest (v)
a)
gợi ý
b)
để ý
c)
giữ
d)
xem xét
e)
quen với
63.
enjoy (v)
a)
thưởng thức
b)
gợi ý
c)
để ý
d)
giữ
e)
xem xét
64.
can't help (v)
a)
không thể không
b)
thưởng thức
c)
gợi ý
d)
để ý
e)
giữ
65.
finish (v)
a)
hoàn thành
b)
không thể không
c)
thưởng thức
d)
gợi ý
e)
để ý
66.
quit (v)
a)
bỏ
b)
hoàn thành
c)
không thể không
d)
thưởng thức
e)
gợi ý
67.
get used to (v)
a)
quen với
b)
bỏ
c)
hoàn thành
d)
không thể không
e)
thưởng thức
68.
look forward to (v)
a)
mong đợi
b)
quen với
c)
bỏ
d)
hoàn thành
e)
không thể không
69.
begin (v)
a)
bắt đầu
b)
mong đợi
c)
quen với
d)
bỏ
e)
hoàn thành
70.
start (v)
a)
bắt đầu
b)
bắt đầu
c)
mong đợi
d)
quen với
e)
bỏ
71.
continue (v)
a)
tiếp tục
b)
bắt đầu
c)
bắt đầu
d)
mong đợi
e)
quen với
72.
like (v)
a)
thích
b)
tiếp tục
c)
bắt đầu
d)
bắt đầu
e)
mong đợi
73.
love (v)
a)
yêu
b)
thích
c)
tiếp tục
d)
bắt đầu
e)
bắt đầu
74.
prefer (v)
a)
thích hơn
b)
yêu
c)
thích
d)
tiếp tục
e)
bắt đầu
75.
hate (v)
a)
ghét
b)
thích hơn
c)
yêu
d)
thích
e)
tiếp tục
76.
can't stand (v)
a)
không thể chịu được
b)
ghét
c)
thích hơn
d)
yêu
e)
thích
77.
can't bear (v)
a)
không thể chịu đựng được
b)
không thể chịu được
c)
ghét
d)
thích hơn
e)
yêu
78.
smoke (v)
a)
hút thuốc
b)
không thể chịu đựng được
c)
không thể chịu được
d)
ghét
e)
thích hơn
79.
wealth (n)
a)
sự giàu có
b)
hút thuốc
c)
không thể chịu đựng được
d)
không thể chịu được
e)
ghét
80.
device (n)
a)
thiết bị
b)
sự giàu có
c)
hút thuốc
d)
không thể chịu đựng được
e)
không thể chịu được
81.
skill (n)
a)
kỹ năng
b)
thiết bị
c)
sự giàu có
d)
hút thuốc
e)
không thể chịu đựng được
82.
pocket (n)
a)
túi
b)
kỹ năng
c)
thiết bị
d)
sự giàu có
e)
hút thuốc
83.
electric (adj)
a)
điện
b)
túi
c)
kỹ năng
d)
thiết bị
e)
sự giàu có
84.
seat (n)
a)
ghế ngồi
b)
điện
c)
túi
d)
kỹ năng
e)
thiết bị
85.
space (n)
a)
không gian
b)
ghế ngồi
c)
điện
d)
túi
e)
kỹ năng
86.
economic (adj)
a)
kinh tế
b)
không gian
c)
ghế ngồi
d)
điện
e)
túi
87.
text (n)
a)
văn bản
b)
kinh tế
c)
không gian
d)
ghế ngồi
e)
điện
88.
magazine (n)
a)
tạp chí
b)
văn bản
c)
kinh tế
d)
không gian
e)
ghế ngồi
89.
popular (adj)
a)
phổ biến
b)
tạp chí
c)
văn bản
d)
kinh tế
e)
không gian
90.
machine (n)
a)
máy móc
b)
phổ biến
c)
tạp chí
d)
văn bản
e)
kinh tế
91.
magazine (n)
a)
tạp chí
b)
máy móc
c)
phổ biến
d)
tạp chí
e)
văn bản
92.
receive (v)
a)
nhận
b)
tạp chí
c)
máy móc
d)
phổ biến
e)
tạp chí
93.
far-away (adj)
a)
xa xôi
b)
nhận
c)
tạp chí
d)
máy móc
e)
phổ biến
94.
pollute (v)
a)
làm ô nhiễm
b)
xa xôi
c)
nhận
d)
tạp chí
e)
máy móc
95.
pollution (n)
a)
sự ô nhiễm
b)
làm ô nhiễm
c)
xa xôi
d)
nhận
e)
tạp chí
96.
pollutant (n)
a)
chất gây ô nhiễm
b)
sự ô nhiễm
c)
làm ô nhiễm
d)
xa xôi
e)
nhận
97.
office (n)
a)
văn phòng
b)
chất gây ô nhiễm
c)
sự ô nhiễm
d)
làm ô nhiễm
e)
xa xôi
98.
complaint (n)
a)
lời phàn nàn
b)
văn phòng
c)
chất gây ô nhiễm
d)
sự ô nhiễm
e)
làm ô nhiễm
99.
compliment (n)
a)
lời khen
b)
lời phàn nàn
c)
văn phòng
d)
chất gây ô nhiễm
e)
sự ô nhiễm
100.
complex (adj)
a)
phức tạp
b)
lời khen
c)
lời phàn nàn
d)
văn phòng
e)
chất gây ô nhiễm
101.
cinema (n)
a)
rạp chiếu phim
b)
phức tạp
c)
lời khen
d)
lời phàn nàn
e)
văn phòng
102.
notebook (n)
a)
sổ tay
b)
rạp chiếu phim
c)
phức tạp
d)
lời khen
e)
lời phàn nàn
103.
attention (n)
a)
sự chú ý
b)
sổ tay
c)
rạp chiếu phim
d)
phức tạp
e)
lời khen
104.
furniture (n)
a)
đồ nội thất
b)
sự chú ý
c)
sổ tay
d)
rạp chiếu phim
e)
phức tạp
105.
politics (n)
a)
chính trị
b)
đồ nội thất
c)
sự chú ý
d)
sổ tay
e)
rạp chiếu phim
106.
technology (n)
a)
công nghệ
b)
chính trị
c)
đồ nội thất
d)
sự chú ý
e)
sổ tay
107.
shows (n)
a)
các chương trình
b)
công nghệ
c)
chính trị
d)
đồ nội thất
e)
sự chú ý
108.
comedies (n)
a)
phim hài
b)
các chương trình
c)
công nghệ
d)
chính trị
e)
đồ nội thất
109.
ill (adj)
a)
ốm
b)
phim hài
c)
các chương trình
d)
công nghệ
e)
chính trị
110.
satellite (n)
a)
vệ tinh
b)
ốm
c)
phim hài
d)
các chương trình
e)
công nghệ
111.
dish (n)
a)
đĩa vệ tinh
b)
vệ tinh
c)
ốm
d)
phim hài
e)
các chương trình
112.
medicine (n)
a)
thuốc
b)
đĩa vệ tinh
c)
vệ tinh
d)
ốm
e)
phim hài
113.
member (n)
a)
thành viên
b)
thuốc
c)
đĩa vệ tinh
d)
vệ tinh
e)
ốm
114.
resolution (n)
a)
nghị quyết
b)
thành viên
c)
thuốc
d)
đĩa vệ tinh
e)
vệ tinh
115.
program (n)
a)
chương trình
b)
nghị quyết
c)
thành viên
d)
thuốc
e)
đĩa vệ tinh
116.
international (adj)
a)
quốc tế
b)
chương trình
c)
nghị quyết
d)
thành viên
e)
thuốc
117.
data (n)
a)
dữ liệu
b)
quốc tế
c)
chương trình
d)
nghị quyết
e)
thành viên
118.
mend (v)
a)
sửa chữa
b)
dữ liệu
c)
quốc tế
d)
chương trình
e)
nghị quyết
119.
lend (v)
a)
cho vay
b)
sửa chữa
c)
dữ liệu
d)
quốc tế
e)
chương trình
120.
borrow (v)
a)
vay
b)
cho vay
c)
sửa chữa
d)
dữ liệu
e)
quốc tế
121.
rent (v)
a)
thuê
b)
vay
c)
cho vay
d)
sửa chữa
e)
dữ liệu