wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Global Success - Grade 8 - UNIT 1: Leisure time

Total questions: 69

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

balance (n)

(a)  

2.

bracelet (n)

(a)  

3.

crazy (adj)

(a)  

4.

cruel (adj)

(a)  

5.

detest (v)

(a)  

6.

DIY (do-it-yourself) (n)

(a)  

7.

fancy (v)

(a)  

8.

fold (v)

(a)  

9.

fond (adj)

(a)  

10.

keen (adj)

(a)  

11.

keep in touch

(a)  

12.

kit (n)

(a)  

13.

leisure (n)

(a)  

14.

message (v)

(a)  

15.

muscle (n)

(a)  

16.

origami (n)

(a)  

17.

outdoors (adv)

(a)  

18.

prefer (v)

(a)  

19.

puzzle (n)

(a)  

20.

resort (n)

(a)  

21.

snowboarding (n)

(a)  

22.

stay in shape

(a)  

23.

balance (n)

(a)  

24.

bracelet (n)

(a)  

25.

crazy (adj)

(a)  

26.

cruel (adj)

(a)  

27.

detest (v)

(a)  

28.

DIY (do-it-yourself) (n)

(a)  

29.

fancy (v)

(a)  

30.

fold (v)

(a)  

31.

fond (adj)

(a)  

32.

keen (adj)

(a)  

33.

keep in touch

(a)  

34.

kit (n)

(a)  

35.

leisure (n)

(a)  

36.

message (v)

(a)  

37.

muscle (n)

(a)  

38.

origami (n)

(a)  

39.

outdoors (adv)

(a)  

40.

prefer (v)

(a)  

41.

puzzle (n)

(a)  

42.

resort (n)

(a)  

43.

snowboarding (n)

(a)  

44.

stay in shape

(a)  

45.

Balance

a)

sự cân bằng

b)

vòng đeo tay

c)

thích

d)

giữ liên lạc

46.

Bracelet

a)

thích

b)

tự làm

c)

vòng tay

d)

ghét

47.

crazy about

a)

ghét

b)

rất thích, đam mê

c)

giữ liên lạc

d)

nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

48.

detest

a)

rất thích, đam mê

b)

vòng tay

c)

cân bằng

d)

ghét cay ghét đắng

49.

Do DIY

a)

hoạt động tự làm ra

b)

gấp giấy

c)

say mê

d)

bộ đồ nghề

50.

fancy

(a)  

51.

say mê, ham thích

a)

detest

b)

hate

c)

keen on

d)

leisure time

52.

keep in touch with

a)

giữ yên lặng

b)

giữ liên lạc

c)

cơ bắp

d)

gấp, gập

53.

what is this?

a)

origami

b)

muscle

c)

outdoor

d)

prefer

54.

stay in shape

a)

giữ liên lạc

b)

giữ gìn

c)

giữ vững

d)

giữ dáng

55.

Bracelet (v): /ˈbreɪslət/

a)

Vòng cổ

b)

giao tiếp

c)

đồ thủ công

d)

ghét

56.

yêu thích, mê tích: /əˈdɔːr/

(a)  

57.

Communicate(v): /kəˈmjuːnɪkeɪt/

a)

đồ thủ công

b)

đi chơi

c)

giao tiếp

d)

trung tâm

58.

hang out (phrverb):

a)

treo quần áo

b)

đi chơi với bạn

c)

thư giãn

d)

hài lòng

59.

ghét (v): /dɪˈtest/

(a)  

60.

It's right up my street!

a)

Đi qua bên phải đường

b)

Nó ở phía bên phải đường

c)

Thư giãn

d)

Đúng vị của tớ

61.

Satisfied (adj) /ˈsætɪsfaɪd/

a)

hài lòng

b)

thú vị

c)

hy sinh

d)

giúp đỡ

62.

Socialize (v): /ˈsəʊʃəlaɪz/

a)

không phiền

b)

tham gia

c)

yêu thích

d)

giao tiếp để tạo mối quan hệ

63.

She adores ..............(WORK) with children.

a)

to work

b)

working

c)

works

d)

to work OR working

64.

Do you fancy (a)   (GO) out this evening?

65.
  • I don't mind .....................(HELP) if you can't find anyone else.

a)

helping

b)

to help

c)

to help OR helping

d)

helps

66.
  • I prefer .................. (NOT, THINK) about it.

a)

not thinking

b)

do not to think

c)

do not think

d)
  • not to think

67.

She hates ............... (MAKE) mistakes.

a)

to make

b)

making

c)

to make OR making

d)

to making

68.

Craft /krɑːft/ (n)

a)

đồ thủ công

b)

bộ thủ công

c)

đồ tự sửa

d)

đi chơi

69.

hooked on (adj)

a)

phiền

b)

yêu thích

c)

ghét

d)

thư giãn