Font size
WorksheetsGlobal Success - Grade 8 - UNIT 1: Leisure time
Total questions: 69
Worksheet time: 25mins
balance (n)
(a)
bracelet (n)
(a)
crazy (adj)
(a)
cruel (adj)
(a)
detest (v)
(a)
DIY (do-it-yourself) (n)
(a)
fancy (v)
(a)
fold (v)
(a)
fond (adj)
(a)
keen (adj)
(a)
keep in touch
(a)
kit (n)
(a)
leisure (n)
(a)
message (v)
(a)
muscle (n)
(a)
origami (n)
(a)
outdoors (adv)
(a)
prefer (v)
(a)
puzzle (n)
(a)
resort (n)
(a)
snowboarding (n)
(a)
stay in shape
(a)
balance (n)
(a)
bracelet (n)
(a)
crazy (adj)
(a)
cruel (adj)
(a)
detest (v)
(a)
DIY (do-it-yourself) (n)
(a)
fancy (v)
(a)
fold (v)
(a)
fond (adj)
(a)
keen (adj)
(a)
keep in touch
(a)
kit (n)
(a)
leisure (n)
(a)
message (v)
(a)
muscle (n)
(a)
origami (n)
(a)
outdoors (adv)
(a)
prefer (v)
(a)
puzzle (n)
(a)
resort (n)
(a)
snowboarding (n)
(a)
stay in shape
(a)
Balance
sự cân bằng
vòng đeo tay
thích
giữ liên lạc
Bracelet
thích
tự làm
vòng tay
ghét
crazy about
ghét
rất thích, đam mê
giữ liên lạc
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
detest
rất thích, đam mê
vòng tay
cân bằng
ghét cay ghét đắng
Do DIY
hoạt động tự làm ra
gấp giấy
say mê
bộ đồ nghề
fancy
(a)
say mê, ham thích
detest
hate
keen on
leisure time
keep in touch with
giữ yên lặng
giữ liên lạc
cơ bắp
gấp, gập
what is this?
origami
muscle
outdoor
prefer
stay in shape
giữ liên lạc
giữ gìn
giữ vững
giữ dáng
Bracelet (v): /ˈbreɪslət/
Vòng cổ
giao tiếp
đồ thủ công
ghét
yêu thích, mê tích: /əˈdɔːr/
(a)
Communicate(v): /kəˈmjuːnɪkeɪt/
đồ thủ công
đi chơi
giao tiếp
trung tâm
hang out (phrverb):
treo quần áo
đi chơi với bạn
thư giãn
hài lòng
ghét (v): /dɪˈtest/
(a)
It's right up my street!
Đi qua bên phải đường
Nó ở phía bên phải đường
Thư giãn
Đúng vị của tớ
Satisfied (adj) /ˈsætɪsfaɪd/
hài lòng
thú vị
hy sinh
giúp đỡ
Socialize (v): /ˈsəʊʃəlaɪz/
không phiền
tham gia
yêu thích
giao tiếp để tạo mối quan hệ
She adores ..............(WORK) with children.
to work
working
works
to work OR working
Do you fancy (a) (GO) out this evening?
I don't mind .....................(HELP) if you can't find anyone else.
helping
to help
to help OR helping
helps
I prefer .................. (NOT, THINK) about it.
not thinking
do not to think
do not think
not to think
She hates ............... (MAKE) mistakes.
to make
making
to make OR making
to making
Craft /krɑːft/ (n)
đồ thủ công
bộ thủ công
đồ tự sửa
đi chơi
hooked on (adj)
phiền
yêu thích
ghét
thư giãn
