wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ đề 1

Total questions: 109

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Khóa chính (Primary Key) trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Một cột hoặc nhóm cột xác định duy nhất mỗi hàng trong một bảng.

b)

Một cột được sử dụng để liên kết hai bảng.

c)

Một cột chứa các giá trị có thể trùng lặp.

d)

Một cột chứa các giá trị null.

2.

Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để thêm một cột mới vào bảng hiện có?

a)

ALTER TABLE

b)

ADD COLUMN

c)

INSERT INTO

d)

UPDATE TABLE

3.

Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?

a)

DROP TABLE

b)

DELETE TABLE

c)

REMOVE TABLE

d)

ALTER TABLE

4.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ nào dưới đây là nguồn mở?

a)

Oracle

b)

Microsoft SQL Server

c)

MySQL

d)

IBM Db2

5.

Câu lệnh nào được sử dụng để truy vấn dữ liệu từ một bảng trong SQL?

a)

SELECT

b)

QUERY

c)

RETRIEVE

d)

GET

6.

Câu lệnh SQL nào để chọn tất cả các cột từ bảng "employees" nơi tuổi (age) lớn hơn 30?

a)
  1. A. SELECT * FROM employees WHERE age > 30;

b)
  1. B. GET * FROM employees WHERE age > 30;

c)
  1. C. RETRIEVE * FROM employees WHERE age > 30;

d)

QUERY * FROM employees WHERE age > 30;

7.

Câu lệnh nào dùng để chèn một hàng mới vào bảng "customers" với các giá trị 'John Doe', 35 và 'USA'?

a)

INSERT INTO customers (name, age, country) VALUES ('John Doe', 35, 'USA');

b)
  1. ADD INTO customers (name, age, country) VALUES ('John Doe', 35, 'USA');

c)
  1. INSERT INTO customers VALUES ('John Doe', 35, 'USA');

d)
  1. INSERT INTO customers (name, age, country) ADD ('John Doe', 35, 'USA');

8.

Câu lệnh nào được sử dụng để cập nhật tên (name) của khách hàng có ID là 5 thành 'Jane Smith' trong bảng "customers"?

a)

MODIFY customers SET name = 'Jane Smith' WHERE id = 5;

b)
  1. ALTER customers SET name = 'Jane Smith' WHERE id = 5;

c)

UPDATE customers SET name = 'Jane Smith' WHERE id = 5;

d)
  1. CHANGE customers SET name = 'Jane Smith' WHERE id = 5;

9.

Câu lệnh nào dùng để xóa tất cả các hàng từ bảng "orders" mà không xóa bảng này?

a)

DELETE FROM orders;

b)
  1. B. REMOVE FROM orders;

c)

DROP FROM orders;

d)
  1. D. TRUNCATE orders;

10.

Câu lệnh nào để tạo một bảng mới tên là "products" với các cột "id", "name", và "price"?

a)

CREATE TABLE products (id INT, name VARCHAR(100), price DECIMAL(10, 2));

b)

MAKE TABLE products (id INT, name VARCHAR(100), price DECIMAL(10, 2));

c)
  1. C. NEW TABLE products (id INT, name VARCHAR(100), price DECIMAL(10, 2));

d)

BUILD TABLE products (id INT, name VARCHAR(100), price DECIMAL(10, 2));

11.

Khóa ngoại (Foreign Key) trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Một cột hoặc nhóm cột xác định duy nhất mỗi hàng trong một bảng.

b)

Một cột được sử dụng để liên kế

12.

Khóa ngoại (Foreign Key) trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Một cột hoặc nhóm cột xác định duy nhất mỗi hàng trong một bảng.

b)

Một cột được sử dụng để liên kết hai bảng.

c)

Một cột chứa các giá trị có thể trùng lặp.

d)

Một cột chứa các giá trị null.

13.

Câu lệnh nào sau đây dùng để tạo chỉ mục (index) cho một cột trong bảng?

a)

CREATE INDEX

b)

CREATE TABLE

c)

CREATE VIEW

d)

CREATE KEY

14.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn theo thứ tự tăng dần?

a)

ORDER BY ASC

b)

SORT BY ASC

c)

ORDER ASC

d)

SORT ASC

15.

Câu lệnh nào để chọn các hàng duy nhất từ một bảng?

a)

SELECT DISTINCT

b)

SELECT UNIQUE

c)

SELECT DIFFERENT

d)

SELECT SPECIAL

16.

Câu lệnh SQL nào để tạo một view tên là "employeeView" từ bảng "employees"?

a)

CREATE VIEW employeeView AS SELECT * FROM employees;

b)

MAKE VIEW employeeView AS SELECT * FROM employees;

c)

NEW VIEW employeeView AS SELECT * FROM employees;

d)

BUILD VIEW employeeView AS SELECT * FROM employees;

17.

Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?

a)

COUNT()

b)

SUM()

c)

AVERAGE()

d)

TOTAL()

18.

Câu lệnh nào để chọn các hàng có điều kiện "salary" lớn hơn 50000 và "department" là 'HR'?

a)

SELECT * FROM employees WHERE salary > 50000 AND department = 'HR';

b)

SELECT * FROM employees WHERE salary > 50000 OR department = 'HR';

c)

SELECT * FROM employees WHERE salary > 50000 XOR department = 'HR';

d)

SELECT * FROM employees WHERE salary > 50000 NAND department = 'HR';

19.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để kết hợp các bảng?

a)

JOIN

b)

COMBINE

c)

LINK

d)

MERGE

20.

Câu lệnh SQL nào dùng để thay đổi tên của một bảng từ "oldName" thành "newName"?

a)

ALTER TABLE oldName RENAME TO newName;

b)

UPDATE TABLE oldName RENAME TO newName;

c)

MODIFY TABLE oldName RENAME TO newName;

d)

CHANGE TABLE oldName RENAME TO newName;

21.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ nào dưới đây là sản phẩm của Microsoft?

a)

SQL Server

b)

MySQL

c)

Oracle

d)

PostgreSQL

22.

Câu lệnh SQL nào để chọn các hàng có điều kiện "age" nằm trong khoảng từ 20 đến 30?

a)

SELECT * FROM employees WHERE age BETWEEN 20 AND 30;

b)

SELECT * FROM employees WHERE age IN (20, 30);

c)

SELECT * FROM employees WHERE age >= 20 AND age <= 30;

d)

SELECT * FROM employees WHERE age > 20 AND age < 30;

23.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để xóa một cột khỏi bảng?

a)

DROP COLUMN

b)

DELETE COLUMN

c)

REMOVE COLUMN

d)

ALTER COLUMN

24.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để xóa một cột khỏi bảng?

a)

DROP COLUMN

b)

DELETE COLUMN

c)

REMOVE COLUMN

d)

ALTER COLUMN

25.

Câu lệnh SQL nào dùng để lấy số lượng khách hàng trong bảng "customers"?

a)

SELECT COUNT(*) FROM customers;

b)

SELECT SUM(*) FROM customers;

c)

SELECT TOTAL(*) FROM customers;

d)

SELECT AVERAGE(*) FROM customers;

26.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để chỉ định điều kiện tìm kiếm trong một truy vấn?

a)

WHERE

b)

HAVING

c)

IF

d)

CASE

27.

Câu lệnh SQL nào để chọn các hàng có giá trị "name" bắt đầu bằng chữ 'A'?

a)

SELECT * FROM employees WHERE name LIKE 'A%';

b)

SELECT * FROM employees WHERE name LIKE '%A';

c)

SELECT * FROM employees WHERE name LIKE 'A';

d)

SELECT * FROM employees WHERE name LIKE '%A%';

28.

Câu lệnh SQL nào để tạo một bảng mới tên là "departments" với các cột "id", "name", và "location"?

a)

CREATE TABLE departments (id INT, name VARCHAR(100), location VARCHAR(100));

b)

MAKE TABLE departments (id INT, name VARCHAR(100), location VARCHAR(100);

c)

NEW TABLE departments (id INT, name VARCHAR(100), location VARCHAR(100));

d)

BUILD TABLE departments (id INT, name VARCHAR(100), location VARCHAR(100));

29.

Câu lệnh SQL nào để cập nhật tất cả các hàng trong bảng "employees" đặt "salary" tăng thêm 10%?

a)

UPDATE employees SET salary = salary * 1.1;

b)

MODIFY employees SET salary = salary * 1.1;

c)

ALTER employees SET salary = salary * 1.1;

d)

CHANGE employees SET salary = salary * 1.1;

30.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để lấy các hàng từ bảng mà giá trị của một cột khớp với bất kỳ giá trị nào trong một tập giá trị?

a)

IN

b)

BETWEEN

c)

LIKE

d)

MATCH

31.

Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính giá trị trung bình của một cột?

a)

AVG()

b)

AVERAGE()

c)

MEAN()

d)

MEDIAN()

32.

Câu lệnh SQL nào để xóa tất cả các hàng từ bảng "customers"?

a)

DELETE FROM customers;

b)

DROP FROM customers;

c)

REMOVE FROM customers;

d)

ERASE FROM customers;

33.

Câu lệnh SQL nào để chọn các hàng có giá trị "department" là 'Sales' và "salary" lớn hơn 40000?

a)

SELECT * FROM employees WHERE department = 'Sales' AND salary > 40000;

b)

SELECT * FROM employees WHERE department = 'Sales' OR salary > 40000;

c)

SELECT * FROM employees WHERE department = 'Sales' XOR salary > 40000;

d)

SELECT * FROM employees WHERE department = 'Sales' NAND salary > 40000;

34.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để chỉ định điều kiện cho nhóm kết quả truy vấn?

a)

HAVING

b)

WHERE

c)

IF

d)

CASE

35.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để chỉ định điều kiện cho nhóm kết quả truy vấn?

a)

HAVING

b)

WHERE

c)

IF

d)

CASE

36.

Câu lệnh SQL nào để chọn các hàng có giá trị "salary" lớn hơn hoặc bằng 50000 hoặc "age" nhỏ hơn 30?

a)

SELECT * FROM employees WHERE salary >= 50000 OR age < 30;

b)

SELECT * FROM employees WHERE salary >= 50000 AND age < 30;

c)

SELECT * FROM employees WHERE salary >= 50000 XOR age < 30;

d)

SELECT * FROM employees WHERE salary >= 50000 NAND age < 30;

37.

Trong SQL, hàm nào được sử dụng để lấy giá trị nhỏ nhất của một cột?

a)

MIN()

b)

MAX()

c)

LEAST()

d)

SMALLEST()

38.

Câu lệnh SQL nào để xóa tất cả các hàng từ bảng "products" mà không xóa bảng này?

a)

DELETE FROM products;

b)

REMOVE FROM products;

c)

DROP FROM products;

d)

TRUNCATE products;

39.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để kết hợp các kết quả của hai truy vấn SELECT?

a)

UNION

b)

JOIN

c)

MERGE

d)

LINK

40.

Trong SQL, hàm nào được sử dụng để lấy giá trị lớn nhất của một cột?

a)

MAX()

b)

MIN()

c)

HIGHEST()

d)

TOP()

41.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để chỉ định điều kiện sắp xếp kết quả truy vấn theo thứ tự giảm dần?

a)

ORDER BY DESC

b)

SORT BY DESC

c)

ORDER DESC

d)

SORT DESC

42.

Câu lệnh SQL nào để tạo một chỉ mục trên cột "name" của bảng "customers"?

a)

CREATE INDEX idx_name ON customers(name);

b)

CREATE TABLE idx_name ON customers(name);

c)

CREATE VIEW idx_name ON customers(name);

d)

CREATE KEY idx_name ON customers(name);

43.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để chỉ định điều kiện tìm kiếm trong một truy vấn?

a)

WHERE

b)

HAVING

c)

IF

d)

CASE

44.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để nhóm các kết quả truy vấn dựa trên một hoặc nhiều cột?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY

c)

SORT BY

d)

CLUSTER BY

45.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để đếm số lượng giá trị khác nhau của một cột?

a)

DISTINCT

b)

UNIQUE

c)

DIFFERENT

d)

SPECIAL

46.

Câu lệnh nào để chọn các hàng có giá trị "name" chứa chữ 'John'?

a)

SELECT * FROM employees WHERE name LIKE '%John%';

b)

SELECT * FROM employees WHERE name LIKE 'John%';

c)

SELECT * FROM employees WHERE name LIKE '%John';

d)

SELECT * FROM employees WHERE name LIKE 'John';

47.

Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị của một cột?

a)

SUM()

b)

TOTAL()

c)

COUNT()

d)

AVERAGE()

48.

Câu lệnh SQL nào để chọn các hàng có giá trị "age" không bằng 25?

a)

SELECT * FROM employees WHERE age != 25;

b)

SELECT * FROM employees WHERE age =! 25;

c)

SELECT * FROM employees WHERE age <> 25;

d)

Cả

49.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để lấy các hàng từ bảng mà giá trị của một cột khớp với bất kỳ giá trị nào trong một tập giá trị?

a)

IN

b)

BETWEEN

c)

LIKE

d)

MATCH

50.

Từ khóa nào trong SQL dùng để trả về số lượng hàng từ một truy vấn?

a)

COUNT()

b)

SUM()

c)

AVERAGE()

d)

TOTAL()

51.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để đặt tên cho một view?

4 lines
52.

Từ khóa nào trong SQL dùng để tạo một chỉ mục cho cột "name" trong bảng "customers"?

a)

CREATE INDEX idx_name ON customers(name)

b)

ADD INDEX idx_name ON customers(name)

c)

CREATE KEY idx_name ON customers(name)

d)

NEW INDEX idx_name ON customers(name)

53.

Câu lệnh SQL nào để chọn tất cả các hàng từ bảng "products" với giá trị "price" lớn hơn 1000 và nhỏ hơn 5000?

a)

SELECT * FROM products WHERE price > 1000 AND price < 5000

b)

SELECT * FROM products WHERE price BETWEEN 1000 AND 5000

c)

SELECT * FROM products WHERE price > 1000 OR price < 5000

d)

SELECT * FROM products WHERE price IN (1000, 5000)

54.

Câu lệnh nào dùng để thay đổi giá trị của cột "status" thành 'completed' trong bảng "orders" với ID là 5?

a)

UPDATE orders SET status = 'completed' WHERE id = 5

b)

ALTER orders SET status = 'completed' WHERE id = 5

c)

CHANGE orders SET status = 'completed' WHERE id = 5

d)

MODIFY orders SET status = 'completed' WHERE id = 5

55.

Câu lệnh nào dùng để chọn các hàng từ bảng "orders" với giá trị "amount" lớn hơn 50 và trạng thái là 'completed'?

a)

SELECT * FROM orders WHERE amount > 50 AND status = 'completed'

b)

SELECT * FROM orders WHERE amount > 50 OR status = 'completed'

c)

SELECT * FROM orders WHERE amount > 50 XOR status = 'completed'

d)

SELECT * FROM orders WHERE amount > 50 NAND status = 'completed'

56.

Câu lệnh SQL nào dùng để xóa một hàng từ bảng "products" với ID là 10?

a)

DELETE FROM products WHERE id = 10

b)

REMOVE FROM products WHERE id = 10

c)

DROP FROM products WHERE id = 10

d)

TRUNCATE FROM products WHERE id = 10

57.

Câu lệnh nào để xóa tất cả các hàng trong bảng "customers" và không giữ lại cấu trúc bảng?

a)

TRUNCATE TABLE customers

b)

DELETE FROM customers

c)

DROP TABLE customers

d)

REMOVE TABLE customers

58.

Câu lệnh nào dùng để tạo một bảng mới với các cột "id", "name", và "age"?

a)

A. CREATE TABLE employees (id INT, name VARCHAR(100), age INT)

b)

B. MAKE TABLE employees (id INT, name VARCHAR(100), age INT)

c)

C. NEW TABLE employees (id INT, name VARCHAR(100), age INT)

d)

D. BUILD TABLE employees (id INT, name VARCHAR(100), age INT)

59.

Từ khóa nào trong SQL dùng để sắp xếp kết quả của một truy vấn theo thứ tự cụ thể?

a)

A. ORDER BY

b)

B. SORT BY

c)

C. GROUP BY

d)

D. ARRANGE BY

60.

Câu lệnh SQL nào dùng để chọn tất cả các hàng từ bảng "products" với giá trị "price" lớn hơn 5000?

a)

A. SELECT * FROM products WHERE price > 5000

b)

B. SELECT * FROM products WHERE price >= 5000

c)

C. SELECT * FROM products WHERE price < 5000

d)

D. SELECT * FROM products WHERE price BETWEEN 5000 AND 10000

61.

Câu lệnh nào dùng để thay đổi cấu trúc bảng trong SQL, chẳng hạn như thêm cột mới?

a)

A. ALTER TABLE tableName ADD columnName datatype

b)

B. UPDATE TABLE tableName ADD columnName datatype

c)

C. CHANGE TABLE tableName ADD columnName datatype

d)

D. MODIFY TABLE tableName ADD columnName datatype

62.

Câu lệnh nào dùng để lọc các hàng có giá trị không bằng một giá trị cụ thể trong SQL?

a)

A. SELECT * FROM tableName WHERE columnName <> value

b)

B. SELECT * FROM tableName WHERE columnName != value

c)

C. SELECT * FROM tableName WHERE columnName =! value

d)

D. SELECT * FROM tableName WHERE columnName NOT EQUAL value

63.

Câu lệnh SQL nào để chọn tất cả các hàng từ bảng "orders" nơi "order_date" nằm trong năm 2024?

a)

A. SELECT * FROM orders WHERE YEAR(order_date) = 2024

b)

B. SELECT * FROM orders WHERE order_date BETWEEN '2024-01-01' AND '2024-12-31'

c)

C. SELECT * FROM orders WHERE DATEPART(year, order_date) = 2024

d)

D. SELECT * FROM orders WHERE EXTRACT(YEAR FROM order_date) = 2024

64.

Từ khóa nào trong SQL dùng để thực hiện một truy vấn kết hợp nhiều bảng?

a)

A. JOIN

b)

B. UNION

c)

C. MERGE

d)

D. LINK

65.

Câu lệnh nào dùng để tạo một chỉ mục cho cột "email" trong bảng "users"?

a)

A. CREATE INDEX idx_email ON users(email)

b)

B. ADD INDEX idx_email ON users(email)

c)

C. CREATE KEY idx_email ON users(email)

d)

D. NEW INDEX idx_email ON users(email)

66.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để chọn các hàng từ bảng "employees" mà có giá trị "salary" nhỏ hơn 50000 hoặc lớn hơn 80000?

a)

A. SELECT * FROM employees WHERE salary < 50000 OR salary > 80000

b)

B. SELECT * FROM employees WHERE salary < 50000 AND salary > 80000

c)

C. SELECT * FROM employees WHERE salary BETWEEN 50000 AND 80000

d)

D

67.

Câu lệnh nào dùng để chọn tất cả các hàng từ bảng "orders" với giá trị "status" khác 'shipped'?

a)

SELECT * FROM orders WHERE status <> 'shipped';

b)

SELECT * FROM orders WHERE status != 'shipped';

c)

SELECT * FROM orders WHERE status =! 'shipped';

d)

SELECT * FROM orders WHERE status NOT EQUAL 'shipped';

68.

Câu lệnh SQL nào để chọn tất cả các hàng từ bảng "sales" với giá trị "amount" bằng 1000?

a)

SELECT * FROM sales WHERE amount = 1000;

b)

SELECT * FROM sales WHERE amount == 1000;

c)

SELECT * FROM sales WHERE amount IN (1000);

d)

SELECT * FROM sales WHERE amount LIKE 1000;

69.

Câu lệnh nào dùng để thêm một hàng mới vào bảng "employees" với các giá trị 'John Doe', 'Developer', và 60000?

a)

INSERT INTO employees (name, position, salary) VALUES ('John Doe', 'Developer', 60000);

b)

ADD INTO employees (name, position, salary) VALUES ('John Doe', 'Developer', 60000);

c)

INSERT INTO employees VALUES ('John Doe', 'Developer', 60000);

d)

INSERT INTO employees (name, position, salary) ADD ('John Doe', 'Developer', 60000);

70.

Từ khóa nào trong SQL dùng để nhóm các hàng theo một cột cụ thể để tính toán tổng hợp?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY

c)

DISTINCT

d)

PARTITION BY

71.

Câu lệnh nào dùng để tạo một bảng mới với tên "students" và các cột "id", "name", "grade"?

a)

CREATE TABLE students (id INT, name VARCHAR(100), grade CHAR(2));

b)

MAKE TABLE students (id INT, name VARCHAR(100), grade CHAR(2));

c)

NEW TABLE students (id INT, name VARCHAR(100), grade CHAR(2));

d)

BUILD TABLE students (id INT, name VARCHAR(100), grade CHAR(2));

72.

Từ khóa nào trong SQL dùng để thay đổi cấu trúc của một bảng hiện có, chẳng hạn như thay đổi kiểu dữ liệu của một cột?

a)

ALTER TABLE

b)

UPDATE TABLE

c)

MODIFY TABLE

d)

CHANGE TABLE

73.

Câu lệnh nào dùng để xóa một bảng cùng với tất cả dữ liệu và cấu trúc bảng?

a)

DROP TABLE tableName;

b)

DELETE TABLE tableName;

c)

REMOVE TABLE tableName;

d)

TRUNCATE TABLE tableName;

74.

Câu lệnh nào để chọn tất cả các hàng từ bảng "products" mà giá trị "price" nhỏ hơn 1000 hoặc giá trị "quantity" lớn hơn 50?

a)

SELECT * FROM products WHERE price < 1000 OR quantity > 50;

b)

SELECT * FROM products WHERE price < 1000 AND quantity > 50;

c)

SELECT * FROM products WHERE price BETWEEN 1000 AND 2000;

d)

SELECT * FROM products WHERE price IN (1000, 2000);

75.

Câu lệnh nào dùng để thay đổi cấu trúc của bảng "employees" bằng cách thêm một cột mới "hire_date" kiểu DATE?

a)

ALTER TABLE employees ADD hire_date DATE

b)

UPDATE TABLE employees ADD hire_date DATE

c)

CHANGE TABLE employees ADD hire_date DATE

d)

MODIFY TABLE employees ADD hire_date DATE

76.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để trả về các hàng có giá trị lớn nhất trong một cột?

a)

MAX()

b)

MIN()

c)

HIGHEST()

d)

TOP()

77.

Câu lệnh SQL nào dùng để thay đổi giá trị của cột "price" trong bảng "products" thành 199.99 với ID là 3?

a)

UPDATE products SET price = 199.99 WHERE id = 3

b)

ALTER products SET price = 199.99 WHERE id = 3

c)

CHANGE products SET price = 199.99 WHERE id = 3

d)

MODIFY products SET price = 199.99 WHERE id = 3

78.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để lọc dữ liệu theo nhiều điều kiện?

a)

AND

b)

OR

c)

NOT

d)

BETWEEN

79.

Câu lệnh SQL nào dùng để chọn tất cả các hàng từ bảng "orders" mà có giá trị "amount" lớn hơn 100 và "status" là 'shipped'?

a)

SELECT * FROM orders WHERE amount > 100 AND status = 'shipped'

b)

SELECT * FROM orders WHERE amount > 100 OR status = 'shipped'

c)

SELECT * FROM orders WHERE amount > 100 XOR status = 'shipped'

d)

SELECT * FROM orders WHERE amount > 100 NAND status = 'shipped'

80.

Câu lệnh nào dùng để xóa một bảng cùng với dữ liệu của nó và cấu trúc bảng?

a)

DROP TABLE tableName

b)

DELETE TABLE tableName

c)

REMOVE TABLE tableName

d)

TRUNCATE TABLE tableName

81.

Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính giá trị trung bình của một cột?

a)

AVG()

b)

MEAN()

c)

AVERAGE()

d)

MEDIAN()

82.

Câu lệnh SQL nào để tạo một bảng mới với tên "employees" bao gồm các cột "id", "name", và "age"?

a)

CREATE TABLE employees (id INT, name VARCHAR(100), age INT)

b)

MAKE TABLE employees (id INT, name VARCHAR(100), age INT)

c)

NEW TABLE employees (id INT, name VARCHAR(100), age INT)

d)

BUILD TABLE employees (id INT, name VARCHAR(100), age INT)

83.

Câu lệnh SQL nào để chọn tất cả các cột từ bảng "products" và sắp xếp theo cột "price" theo thứ tự giảm dần?

a)

SELECT * FROM products ORDER BY price DESC

b)

SELECT * FROM products ORDER BY price ASC

c)

SELECT * FROM products SORT BY price DESC

d)

SELECT * FROM products ORDER price DESC

84.

Câu lệnh nào dùng để tạo một chỉ mục cho cột "name" trong bảng "customers"?

a)

CREATE INDEX idx_name ON customers(name)

b)

ADD INDEX idx_name ON customers(name)

c)

CREATE KEY idx_name ON customers(name)

d)

NEW INDEX idx_name ON customers(name)

85.

Câu lệnh nào để chọn tất cả các hàng từ bảng "employees" nơi "department_id" là 5 hoặc 7?

a)

SELECT * FROM employees WHERE department_id IN (5, 7)

b)

SELECT * FROM employees WHERE department_id = 5 OR department_id = 7

c)

SELECT * FROM employees WHERE department_id = 5 AND department_id = 7

d)

SELECT * FROM employees WHERE department_id BETWEEN 5 AND 7

86.

Câu lệnh nào dùng để thêm một hàng mới vào bảng "orders" với các giá trị '2024-08-01', 250 và 'processing'?

a)

INSERT INTO orders (order_date, amount, status) VALUES ('2024-08-01', 250, 'processing')

b)

ADD INTO orders (order_date, amount, status) VALUES ('2024-08-01', 250, 'processing')

c)

INSERT INTO orders VALUES ('2024-08-01', 250, 'processing')

d)

INSERT INTO orders (order_date, amount, status) ADD ('2024-08-01', 250, 'processing')

87.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để xác định các hàng duy nhất trong kết quả truy vấn?

a)

DISTINCT

b)

UNIQUE

c)

DIFFERENT

d)

SPECIAL

88.

Câu lệnh SQL nào dùng để tính tổng của tất cả các giá trị trong cột "amount" từ bảng "orders"?

a)

SELECT SUM(amount) FROM orders

b)

SELECT TOTAL(amount) FROM orders

c)

SELECT COUNT(amount) FROM orders

d)

SELECT ADD(amount) FROM orders

89.

Câu lệnh nào dùng để chọn các hàng từ bảng "employees" với giá trị "salary" nhỏ hơn 40000 hoặc lớn hơn 60000?

a)

SELECT * FROM employees WHERE salary < 40000 OR salary > 60000

b)

SELECT * FROM employees WHERE salary < 40000 AND salary > 60000

c)

SELECT * FROM employees WHERE salary BETWEEN 40000 AND 60000

d)

SELECT * FROM employees WHERE salary NOT BETWEEN 40000 AND 60000

90.

Câu lệnh SQL nào dùng để lọc các hàng theo điều kiện một cách cụ thể hơn, chẳng hạn "age" lớn hơn 25 và nhỏ hơn 40?

a)

SELECT * FROM employees WHERE age > 25 AND age < 40

b)

SELECT * FROM employees WHERE age > 25 OR age < 40

c)

SELECT * FROM employees WHERE age BETWEEN 25 AND 40

d)

SELECT * FROM employees WHERE age IN (25, 40)

91.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để giới hạn số lượng kết quả trả về của một truy vấn?

a)

LIMIT

b)

TOP

c)

MAX

d)

OFFSET

92.

Câu lệnh nào dùng để chọn tất cả các hàng từ bảng "products" và sắp xếp theo giá "price" theo thứ tự tăng dần?

4 lines
93.

Câu lệnh nào dùng để chọn tất cả các hàng từ bảng "products" và sắp xếp theo giá "price" theo thứ tự tăng dần?

a)

SELECT * FROM products ORDER BY price ASC;

b)

SELECT * FROM products ORDER BY price DESC;

c)

SELECT * FROM products SORT BY price ASC;

d)

SELECT * FROM products ORDER price ASC;

94.

Câu lệnh SQL nào để xóa tất cả các hàng trong bảng "employees" mà không xóa cấu trúc bảng?

a)

TRUNCATE TABLE employees;

b)

DELETE FROM employees;

c)

DROP TABLE employees;

d)

REMOVE TABLE employees;

95.

Câu lệnh nào để chọn tất cả các hàng từ bảng "sales" với giá trị "amount" nằm trong khoảng từ 500 đến 1500?

a)

SELECT * FROM sales WHERE amount BETWEEN 500 AND 1500;

b)

SELECT * FROM sales WHERE amount > 500 AND amount < 1500;

c)

SELECT * FROM sales WHERE amount IN (500, 1500);

d)

SELECT * FROM sales WHERE amount >= 500 AND amount <= 1500;

96.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để cập nhật nhiều hàng trong một bảng?

a)

UPDATE

b)

MODIFY

c)

ALTER

d)

CHANGE

97.

Câu lệnh SQL nào để chọn tất cả các hàng từ bảng "customers" mà có giá trị "age" lớn hơn 30 và nhỏ hơn 50?

a)

SELECT * FROM customers WHERE age > 30 AND age < 50;

b)

SELECT * FROM customers WHERE age BETWEEN 30 AND 50;

c)

SELECT * FROM customers WHERE age IN (30, 50);

d)

SELECT * FROM customers WHERE age >= 30 AND age <= 50;

98.

Từ khóa nào trong SQL dùng để lọc dữ liệu theo nhiều điều kiện khác nhau?

a)

AND

b)

OR

c)

NOT

d)

BETWEEN

99.

Câu lệnh SQL nào để chọn tất cả các hàng từ bảng "customers" với giá trị "city" là 'Hanoi' và "age" lớn hơn 25?

a)

SELECT * FROM customers WHERE city = 'Hanoi' AND age > 25;

b)

SELECT * FROM customers WHERE city = 'Hanoi' OR age > 25;

c)

SELECT * FROM customers WHERE city IN ('Hanoi') AND age > 25;

d)

SELECT * FROM customers WHERE city = 'Hanoi' XOR age > 25;

100.

Câu lệnh SQL nào dùng để tính tổng của tất cả các giá trị trong cột "salary" từ bảng "employees"?

a)

SELECT SUM(salary) FROM employees;

b)

SELECT TOTAL(salary) FROM employees;

c)

SELECT COUNT(salary) FROM employees;

d)

SELECT ADD(salary) FROM employees;

101.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để tạo một chỉ mục cho cột "username" trong bảng "users"?

a)

CREATE INDEX idx_username ON users(username);

b)

ADD INDEX idx_username ON users(username);

c)

CREATE KEY idx_username ON users(username);

d)

NEW INDEX idx_username ON users(username);

102.

Câu lệnh SQL nào dùng để chọn tất cả các hàng từ bảng "orders" mà có giá trị "amount" nằm trong khoảng từ 200 đến 800?

a)

SELECT * FROM orders WHERE amount BETWEEN 200 AND 800;

b)

SELECT * FROM orders WHERE amount > 200 AND amount < 800;

c)

SELECT * FROM orders WHERE amount IN (200, 800);

d)

SELECT * FROM orders WHERE amount >= 200 AND amount <= 800;

103.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để trả về các giá trị duy nhất trong một cột?

a)

DISTINCT

b)

UNIQUE

c)

DIFFERENT

d)

EXCLUSIVE

104.

Câu lệnh SQL nào để thay đổi giá trị của cột "salary" trong bảng "employees" cho các nhân viên có ID bằng 10 thành 70000?

a)

UPDATE employees SET salary = 70000 WHERE id = 10;

b)

ALTER employees SET salary = 70000 WHERE id = 10;

c)

CHANGE employees SET salary = 70000 WHERE id = 10;

d)

MODIFY employees SET salary = 70000 WHERE id = 10;

105.

Câu lệnh nào dùng để xóa tất cả các hàng từ bảng "inventory" mà không xóa cấu trúc bảng?

a)

DELETE FROM inventory;

b)

TRUNCATE TABLE inventory;

c)

DROP TABLE inventory;

d)

REMOVE FROM inventory;

106.

Câu lệnh SQL nào dùng để chọn các hàng từ bảng "products" có giá trị "category" bằng 'Electronics' và "price" nhỏ hơn 1000?

a)

SELECT * FROM products WHERE category = 'Electronics' AND price < 1000;

b)

SELECT * FROM products WHERE category = 'Electronics' OR price < 1000;

c)

SELECT * FROM products WHERE category IN ('Electronics') AND price < 1000;

d)

SELECT * FROM products WHERE category = 'Electronics' XOR price < 1000;

107.

Từ khóa nào trong SQL dùng để chỉ định rằng một cột không thể chứa giá trị NULL?

a)

NOT NULL

b)

REQUIRED

c)

MANDATORY

d)

NO NULL

108.

Câu lệnh SQL nào dùng để xóa bảng "temp_data" khỏi cơ sở dữ liệu?

a)

DROP TABLE temp_data;

b)

DELETE TABLE temp_data;

c)

REMOVE TABLE temp_data;

d)

TRUNCATE TABLE temp_data;

109.

Câu lệnh SQL nào dùng để tạo một bảng mới với các cột "id", "name", và "email"?

a)

CREATE TABLE users (id INT, name VARCHAR(100), email VARCHAR(100));

b)

MAKE TABLE users (id INT, name VARCHAR(100), email VARCHAR(100));

c)

NEW TABLE users (id INT, name VARCHAR(100), email VARCHAR(100));

d)

BUILD TABLE users (id INT, name VARCHAR(100), email VARCHAR(100));