wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí Tuệ Nhân Tạo

Total questions: 107

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ AI bắt đầu được sử dụng tại đâu và từ khi nào?

a)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1955.

b)

Tại hội thảo ở Đại học Stanford (Mỹ) vào năm 1956.

c)

Tại hội thảo ở Đại học Harvard (Mỹ) vào năm 1950.

d)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1956.

2.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Y tế.

b)

Giáo dục.

c)

Nghiên cứu khoa học.

d)

Kinh doanh.

3.

Phần mềm máy tính nào của Google đã đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm 2016?

a)

AlphaZero.

b)

Stockfish.

c)

AlphaGo.

d)

Jamboard.

4.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Tối ưu hoá quá trình sản xuất.

b)

Chẩn đoán bệnh.

c)

Phân tích dữ liệu khoa học.

d)

Điều khiển xe ô tô tự lái.

5.

Phương án nào sau đây là ví dụ về AI tạo sinh trong sáng tác nhạc?

a)

DALL-E.

b)

Mubert.

c)

ChatGPT.

d)

Midjourney.

6.

Sản phẩm người máy nào của công ty AILife ở Mỹ có khả năng nghe và nhìn, nhận biết môi trường xung quanh, hiểu ngôn ngữ tự nhiên và có khả năng học?

a)

Mika.

b)

Xoxe.

c)

Asimo.

d)

Nadine.

7.

Lĩnh vực nghiên cứu nào của AI có khả năng phân tích và nhận dạng các hình ảnh từ thế giới bên ngoài?

a)

Thị giác máy tính.

b)

AI tạo sinh.

c)

Học máy.

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

8.

AI không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

b)

Khả năng nhận thức được môi trường xung quanh.

c)

Khả năng rút kinh nghiệm từ những sai lầm.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

9.

Tập hợp quy tắc suy diễn của hệ chuyên gia MYCIN được biểu dưới dạng nào?

a)

IF … ELSE …

b)

FOR … THEN …

c)

WHILE … IN …

d)

IF … THEN …

10.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

AI làm cho máy tính có khả năng thực hiện những công việc cần có trí tuệ như của con người.

b)

Các

11.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

AI làm cho máy tính có khả năng thực hiện những công việc cần có trí tuệ như của con người.

b)

Các lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI gồm có: học máy, xử lí ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính, AI tạo sinh.

c)

Thị giác máy tính góp phần phát triển các hệ thống AI để điều khiển phương tiện tự lái, hỗ trợ người lái hay người máy có camera tích hợp công nghệ nhận dạng giọng nói và cảm xúc.

d)

ChatGPT có thể viết các tóm tắt nghiên cứu giống như bài viết của một nhà khoa học.

12.

Khả năng học của AI được thể hiện như thế nào?

a)

Hệ thống AI vận dụng các quy tắc logic và tri thức đã tích luỹ để đưa ra kết luận dựa trên các thông tin đang có.

b)

Hệ thống AI học từ dữ liệu đầu vào, tìm ra được các tính chất và quy luật tiềm ẩn trong dữ liệu, rút ra được tri thức để thực hiện công việc tốt hơn trước.

c)

Hệ thống AI nhận dữ liệu đầu vào từ các cảm biến, xử lí dữ liệu, rút ra thông tin và hiểu biết môi trường xung quanh để có hành vi phù hợp.

d)

Hệ thống AI có các kĩ thuật, phương pháp phân tích dữ liệu từ đó trích xuất được tri thức, đề xuất cách giải quyết vấn đề và ra quyết định tối ưu để đạt được mục tiêu đặt ra.

13.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

AI mạnh đã được sử dụng rộng rãi và có hiệu quả cao trong một số nhiệm vụ cụ thể.

b)

Không thể phân biệt được hệ thống AI yếu với trí tuệ con người nói chung.

c)

AI yếu có thể được con người huấn luyện thông qua học máy nhưng không thể tự học hỏi hoặc tự cải thiện nếu không có sự hỗ trợ và hướng dẫn của con người.

d)

Hệ chuyên gia MYCIN là một ví dụ về AI mạnh.

14.

Công nghệ nhận dạng vân tay không được sử dụng để

a)

xác thực giao dịch trực tuyến.

b)

xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

c)

mở khoá điện thoại thông minh.

d)

quản lí điểm danh.

15.

Chức năng tìm kiếm trên Google bằng hình ảnh thuộc loại AI nào?

a)

AI mạnh.

b)

AI rộng.

c)

Siêu AI.

d)

AI hẹp.

16.

AI có lợi ích như thế nào đối với sản xuất nông nghiệp?

a)

Các ứng dụng định vị GPS sử dụng AI để đề xuất lựa chọn đường đi tối ưu, cung cấp hướng dẫn lái xe dựa trên tình hình giao thông thời gian thực.

b)

Hệ thống AI có khả năng chẩn đoán các bệnh dựa trên hình ảnh y khoa như chụp X-quang, MRI hay CT scan.

c)

AI có thể dự đoán thời tiết và tác động của nó đối với cây trồng.

d)

AI có thể phân tích kiểu học tập và sở thích của học sinh để đề xuất các nội dung giảng dạy phù hợp.

17.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

18.

Hệ thống đề xuất các bộ phim trên Netflix là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng giải quyết vấn đề suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

19.

AI tạo sinh có ảnh hưởng như thế nào đến ngành dịch vụ tài chính?

a)

AI tạo sinh sử dụng các mô hình để tạo trình tự protein mới với các đặc tính cụ thể để thiết kế kháng thể, enzyme, vắc-xin và liệu pháp gen.

b)

AI tạo sinh có thể giúp quản lí lưới điện, nâng cao độ an toàn tại nơi vận hành và tối ưu hoá quá trình sản xuất năng lượng thông qua mô phỏng hồ chứa.

c)

AI tạo sinh có thể nhanh chóng phát hiện gian lận trong khiếu nại, thẻ tín dụng và khoản vay.

d)

AI tạo sinh có thể phụ trách việc thiết kế vật liệu, chip và bộ phận mới nhằm tối ưu hoá quy trình sản xuất và giảm chi phí.

20.

Câu 1: Trí tuệ nhân tạo - AI (Artificial Intelligence) là khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

a)

Phần mềm máy tính AlphaGo của IBM đã đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm 2016.

b)

Hệ chuyên gia MYCIN dựa vào những quy tắc suy diễn dưới dạng "IF … THEN …" để xác định một số loại vi khuẩn gây nhiễm trùng nặng.

c)

Hệ thống AI có các kĩ thuật, phương pháp phân tích dữ liệu từ đó trích xuất được tri thức, đề xuất cách giải quyết vấn đề và ra quyết định tối ưu để đạt được mục tiêu đặt ra.

d)

Người máy Xoxe có camera tích hợp công nghệ nhận dạng khuôn mặt và cảm xúc, do đó trong quá trình tương tác Xoxe có thể dự đoán độ tuổi, nhận biết ngôn ngữ cơ thể và phát hiện cảm xúc của con người.

21.

Câu 2: Trí tuệ nhân tạo là một ngành khoa học lớn, bao gồm: Học máy, Xử lí ngôn ngữ tự nhiên, Thị giác máy tính, AI tạo sinh.

a)

Học máy (machine learning) là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được trong quá trình hoạt động để tự hoàn thiện và nâng cao năng lực nhận thức.

b)

Hệ thống Mubert, B

22.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại phần mềm

b)

Một loại phần cứng

c)

Khả năng máy tính học và suy nghĩ như con người

d)

Một hệ điều hành

23.

AI có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Y tế

b)

Giáo dục

c)

Giao thông

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

24.

Một ví dụ về ứng dụng của AI là gì?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Hệ thống tự động lái xe

c)

Máy in

d)

Máy quét mã vạch

25.

AI có thể thực hiện các nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói

b)

Dịch ngôn ngữ

c)

Chơi cờ vua

d)

Tất cả các nhiệm vụ trên

26.

Machine learning là một phần của lĩnh vực nào?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Phần cứng máy tính

27.

Một ví dụ về machine learning là gì?

a)

Chương trình soạn thảo văn bản

b)

Hệ thống dự đoán thời tiết

c)

Thiết kế trang web

d)

Tất cả các nhiệm vụ trên

28.

Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp ích gì trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh

b)

Điều trị bệnh

c)

Quản lý hồ sơ bệnh án

d)

Tất cả các ý trên

29.

Lợi ích của AI trong giáo dục là gì?

a)

Tăng cường trải nghiệm học tập cá nhân hóa

b)

Giảm chi phí giảng dạy

c)

Tự động hóa quy trình giảng dạy

d)

Tất cả các ý trên

30.

AI trong giao thông có thể giúp gì?

4 lines
31.

AI trong giáo dục là gì?

a)

Tăng cường trải nghiệm học tập cá nhân hóa

b)

Giảm chi phí giảng dạy

c)

Tự động hóa quy trình giảng dạy

d)

Tất cả các ý trên

32.

AI trong giao thông có thể giúp gì?

a)

Điều phối giao thông

b)

Giảm tai nạn giao thông

c)

Tự động lái xe

d)

Tất cả các ý trên

33.

Lý do nào khiến AI phát triển nhanh chóng trong thời gian gần đây?

a)

Sự phát triển của công nghệ máy tính

b)

Sự gia tăng dữ liệu lớn (Big Data)

c)

Nhu cầu ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực

d)

Tất cả các lý do trên

34.

Machine learning là gì?

a)

Học máy tự động từ dữ liệu

b)

Viết mã phần mềm

c)

Quản lý dữ liệu

d)

Tất cả các ý trên

35.

Một ví dụ về machine learning trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Hệ thống gợi ý phim trên Netflix

b)

Máy in

c)

Máy quét mã vạch

d)

Tất cả các ý trên

36.

Làm thế nào AI có thể cải thiện chất lượng dịch vụ y tế?

a)

Phân tích dữ liệu bệnh án để đưa ra chẩn đoán chính xác hơn

b)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ

c)

Chỉ lưu trữ hồ sơ bệnh án

d)

Giảm chi phí điều trị

37.

AI có thể giúp quản lý giao thông như thế nào?

a)

Phân tích dữ liệu giao thông để dự đoán tắc đường

b)

Tự động điều khiển đèn giao thông

c)

Phân tích dữ liệu để tối ưu hóa tuyến đường

d)

Tất cả các ý trên

38.

Làm thế nào AI có thể tăng cường trải nghiệm học tập cá nhân hóa?

a)

Phân tích dữ liệu học tập để đưa ra gợi ý học tập phù hợp

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu học tập

d)

Giảm chi phí giáo dục

39.

Ứng dụng của machine learning trong kinh doanh là gì?

a)

Phân tích dữ liệu khách hàng để tối ưu hóa chiến lược marketing

b)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

c)

Dự đoán nhu cầu thị trường

d)

Tất cả các ý trên

40.

Một ví dụ về việc sử dụng AI trong thực tế hàng ngày là gì?

a)

Hệ thống gợi ý mua sắm trên Amazon

b)

Máy in

c)

Máy quét mã vạch

d)

Tất cả các ý trên

41.

Sử dụng AI trong thực tế hàng ngày là gì?

a)

Hệ thống gợi ý mua sắm trên Amazon

b)

Máy in

c)

Máy quét mã vạch

d)

Tất cả các ý trên

42.

Làm thế nào AI có thể thay đổi cách chúng ta làm việc và học tập trong tương lai?

a)

Thay thế hoàn toàn con người trong công việc và học tập

b)

Tăng cường khả năng làm việc và học tập bằng cách cung cấp các công cụ hỗ trợ thông minh

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu làm việc và học tập

d)

Giảm chi phí làm việc và học tập

43.

Trong nhiều lĩnh vực khoa học công nghệ, hoạt động kinh tế - xã hội và đời sống con người đều có dấu ấn của AI.

a)

Người máy Grace là một ví dụ về cobot.

b)

Tính năng mở khoá điện thoại thông minh bằng vân tay là một ứng dụng của AI trong lĩnh vực học máy.

c)

DeepMind của IBM là một hệ thống AI có thể "bắt chước" quá trình suy nghĩ của bộ não con người.

d)

Trong giáo dục và đào tạo, hệ thống Elearning dùng AI để đưa ra khuyến nghị và hướng dẫn cá nhân hoá theo từng người học.

44.

AI có nhiều ứng dụng hữu ích trong đời sống con người, tuy nhiên, AI cũng làm xuất hiện một số vấn đề có thể ảnh hưởng đến con người.

a)

"AI có thể thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân của mỗi người dùng mạng xã hội, sau đó rút ra những thông tin riêng tư của từng người" là một cảnh báo về sự phát triển của AI trong tương lai có thể gây ra một số vấn đề liên quan đến an ninh hệ thống.

b)

Các công cụ AI tạo sinh có thể tạo ra những nội dung giả giống như thật.

c)

AI không có khả năng thực hiện những công việc có tính sáng tạo nghệ thuật như viết truyện, viết nhạc, vẽ tranh.

d)

Những lo ngại về AI chủ yếu là từ bản thân AI.

45.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống kết nối nhiều máy tính để trao đổi thông tin

b)

Một thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu

c)

Một phần mềm giúp bảo mật dữ liệu

d)

Một thiết bị đầu vào của máy tính

46.

Đâu là thành phần cơ bản của một mạng máy tính?

a)

Máy tính, thiết bị mạng, phần mềm quản lý

b)

Chỉ máy tính và phần mềm quản lý

c)

Máy in và máy chiếu

d)

Máy tính và thiết bị lưu trữ

47.

Đâu không phải là loại mạng máy tính?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng USB

48.

Trong mạng máy tính, từ viết tắt LAN có nghĩa là gì?

a)

Local Area Network

b)

Large Area Network

c)

Long Area Network

d)

Logical Area Network

49.

Một mạng LAN chủ yếu được sử dụng để kết nối máy tính trong phạm vi nào?

a)

Cả một quốc gia

b)

Một khu vực nhỏ như văn phòng hoặc lớp học

c)

Một lục địa

d)

Toàn cầu

50.

Thiết bị nào dưới đây được sử dụng để kết nối các máy tính trong mạng LAN?

a)

Switch

b)

Máy in

c)

Máy chiếu

d)

Loa

51.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một loại máy tính

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một thiết bị mạng

52.

Địa chỉ IP dùng để làm gì trong mạng máy tính?

a)

Xác định thiết bị trong mạng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Quản lý phần mềm

d)

Chạy các ứng dụng

53.

Mạng WAN khác với mạng LAN ở điểm nào?

a)

Phạm vi địa lý

b)

Tốc độ truyền dữ liệu

c)

Loại thiết bị sử dụng

d)

Số lượng máy tính kết nối

54.

Một mạng máy tính có thể kết nối bao nhiêu máy tính tối đa?

a)

Tùy thuộc vào loại mạng

b)

10 máy

c)

100 máy

d)

1000 máy

55.

Tại sao mạng máy tính có thể giảm chi phí trong một tổ chức?

a)

Bởi vì các thiết bị mạng rẻ hơn

b)

Bởi vì giảm thiểu việc mua sắm phần mềm độc lập

c)

Bởi vì tiết kiệm thời gian và công sức khi chia sẻ tài nguyên

d)

Bởi vì không cần bảo trì

56.

Phần mềm nào được sử dụng để quản lý và điều phối hoạt động của mạng?

a)

Hệ điều hành mạng

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Trình duyệt web

57.

Hãy cho biết chức năng của một router trong mạng máy tính.

a)

Kết nối các mạng khác nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

In tài liệu

d)

Cung cấp năng lượng cho các thiết bị mạng

58.

Mạng MAN thường được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Kết nối các văn phòng trong một thành phố

b)

Kết nối các máy tính trong cùng một phòng

c)

Kết nối các máy tính ở các quốc gia khác nhau

d)

Kết nối các thiết bị trong một tòa nhà

59.

Khi nào thì một máy tính trong mạng cần phải sử dụng địa chỉ IP tĩnh?

a)

Khi máy tính cần duy trì địa chỉ IP không thay đổi

b)

Khi máy tính kết nối với mạng không dây

c)

Khi máy tính sử dụng Wi-Fi

d)

Khi máy tính cần tự động nhận địa chỉ IP

60.

Mạng Wi-Fi là gì?

a)

Một loại mạng không dây

b)

Một loại mạng có dây

c)

Một loại mạng LAN

d)

Một loại mạng WAN

61.

Tính năng nào dưới đây không phải của mạng LAN?

a)

Kết nối toàn cầu

b)

Chia sẻ tài nguyên

c)

Chia sẻ dữ liệu

d)

Chia sẻ kết nối Internet

62.

Hãy chỉ ra loại mạng nào phù hợp cho kết nối giữa các chi nhánh của một công ty trong một quốc gia.

a)

Mạng WAN

b)

Mạng LAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

63.

Khi bạn cần kết nối nhiều máy tính trong một phòng học, loại mạng nào sẽ phù hợp nhất?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

64.

Nếu bạn muốn thiết lập một mạng để kết nối các thiết bị trong một tòa nhà cao tầng, bạn nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Access Point

65.

Để kết nối một văn phòng với các văn phòng khác trên toàn quốc, bạn nên chọn giải pháp nào?

4 lines
66.

một tòa nhà cao tầng, bạn nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Access Point

67.

Để kết nối một văn phòng với các văn phòng khác trên toàn quốc, bạn nên chọn giải pháp nào?

a)

Sử dụng mạng WAN

b)

Sử dụng mạng LAN

c)

Sử dụng mạng MAN

d)

Sử dụng mạng PAN

68.

Bạn cần thiết lập một mạng không dây trong một khu vực rộng lớn. Bạn nên chọn thiết bị nào?

a)

Router không dây

b)

Switch

c)

Hub

d)

Modem

69.

Nếu bạn đang gặp vấn đề với kết nối Internet không ổn định, bạn nên kiểm tra điều gì đầu tiên?

a)

Cáp mạng và thiết bị kết nối

b)

Màu sắc của màn hình máy tính

c)

Độ phân giải màn hình

d)

Phần mềm diệt virus

70.

Trong một mạng LAN nhỏ, thiết bị nào được sử dụng để phân phối dữ liệu đến các máy tính khác trong mạng?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

71.

Nếu bạn muốn bảo vệ mạng máy tính của mình khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài, bạn nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Firewall

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

72.

Trong một mạng LAN, nếu bạn cần đảm bảo rằng mọi máy tính đều có thể truy cập vào một máy chủ trung tâm mà không bị trễ, bạn nên áp dụng kỹ thuật nào sau đây?

a)

Sử dụng Switch với VLAN

b)

Cài đặt cấu hình mạng phân lớp

c)

Sử dụng máy chủ DHCP để phân phối địa chỉ IP

d)

Tối ưu hóa cấu hình QoS (Quality of Service)

73.

Trong thiết lập mạng WAN, bạn cần thiết lập một kết nối bảo mật cho các dữ liệu nhạy cảm. Kỹ thuật nào sau đây là phù hợp nhất để đảm bảo tính bảo mật dữ liệu?

a)

VPN (Virtual Private Network)

b)

VLAN (Virtual Local Area Network)

c)

NAT (Network Address Translation)

d)

DMZ (Demilitarized Zone)

74.

Nếu bạn quản lý một mạng máy tính quy mô lớn với hàng ngàn thiết bị, bạn cần một cách hiệu quả để theo dõi và quản lý trạng thái mạng. Giải pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

a)

Hệ thống quản lý mạng (NMS) với khả năng giám sát và cảnh báo tự động

b)

Theo dõi từng thiết bị mạng bằn

75.

Giải pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

a)

Hệ thống quản lý mạng (NMS) với khả năng giám sát và cảnh báo tự động

b)

Theo dõi từng thiết bị mạng bằng cách sử dụng công cụ thủ công

c)

Sử dụng phần mềm diệt virus để theo dõi mạng

d)

Cập nhật firmware cho các thiết bị mạng định kỳ

76.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố chính trong việc tính toán băng thông?

a)

Số lượng người dùng đồng thời

b)

Loại ứng dụng sử dụng

c)

Số lượng máy tính trong mạng

d)

Loại cáp mạng sử dụng

77.

Bạn nên áp dụng kiến trúc mạng nào để đạt được mục tiêu này?

a)

Mạng phân lớp (Layered Network Architecture) với thiết kế có khả năng mở rộng

b)

Mạng đơn lớp (Flat Network)

c)

Mạng điểm-điểm (Point-to-Point Network)

d)

Mạng đa lớp (Multilayer Network) không có khả năng mở rộng

78.

Mạng máy tính là một hệ thống các thiết bị số được kết nối với nhau để truyền dữ liệu và trao đổi thông tin.

a)

Các thiết bị số trong mạng có thể kết nối với nhau bằng dây cáp mạng hoặc bằng sóng điện từ.

b)

Để kết nối mạng, máy tính hay thiết bị số cần được trang bị bộ giao tiếp mạng (NIC - Network Interface Card).

c)

Để hoạt động trong mạng máy tính, mỗi bộ giao tiếp mạng được gán một địa chỉ MAC duy nhất.

d)

Cấu trúc của địa chỉ MAC được biểu diễn bằng 6 cặp số khác nhau tương ứng với 12 kí tự trong hệ nhị phân.

79.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một thiết bị mạng

c)

Một hệ điều hành

d)

Một phần mềm diệt virus

80.

Giao thức HTTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải trang web

b)

Kết nối các máy tính

c)

Quản lý địa chỉ IP

d)

Cung cấp dịch vụ email

81.

Đâu là giao thức được sử dụng để gửi email?

a)

SMTP

b)

FTP

c)

HTTP

d)

DHCP

82.

Giao thức nào sau đây dùng để trao đổi dữ liệu giữa máy tính và máy chủ web?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

POP3

d)

IMAP

83.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một số nhận diện duy nhất cho mỗi thiết bị trên mạng

b)

Một loại cáp mạng

c)

Một giao thức truyền tải dữ liệu

d)

Một ứng dụng mạng

84.

Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải tệp tin

b)

Gửi email

c)

Xem trang web

d)

Kết nối thiết bị mạng

85.

Giao thức nào sau đây giúp kiểm tra lỗi trong quá trình truyền tải dữ liệu?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

FTP

86.

Giao thức IMAP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý email trên máy chủ

b)

Truyền tải tệp tin

c)

Kết nối với máy chủ web

d)

Xác thực người dùng

87.

Giao thức nào không thuộc bộ giao thức TCP/IP?

a)

IPX/SPX

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

88.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và chính xác

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Giảm thiểu số lượng gói tin

d)

Kết nối nhanh chóng

89.

Giao thức UDP có ưu điểm gì so với TCP?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị lỗi

c)

Cung cấp cơ chế kiểm tra lỗi

d)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ

90.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải trang web một cách an toàn?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

91.

Tại sao giao thức HTTP cần được bảo mật với HTTPS?

a)

Để bảo vệ thông tin nhạy cảm khi truyền tải

b)

Để tăng tốc độ tải trang web

c)

Để giảm kích thước tệp tin

d)

Để quản lý email

92.

Trong mạng máy tính, khi nào thì giao thức FTP thường được sử dụng?

a)

Khi cần truyền tải tệp tin lớn giữa các máy tính

b)

Khi cần gửi email

c)

Khi cần kết nối với cơ sở dữ liệu

d)

Khi cần xem trang web

93.

Tính năng nào dưới đây là mục tiêu chính của giao thức DHCP?

a)

Cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị

b)

Đảm bảo tính bảo mật cho các kết nối mạng

c)

Kiểm soát lỗi trong quá trình truyền dữ liệu

d)

Quản lý lưu lượng dữ liệu

94.

Trong một ứng dụng web, bạn muốn bảo mật thông tin người dùng khi truyền tải qua Internet. Bạn nên chọn giao thức nào?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

UDP

95.

Trong mạng LAN của một tổ chức, bạn cần truyền tải một lượng lớn dữ liệu nhanh chóng mà không cần đảm bảo chính xác hoàn toàn. Giao thức nào là sự lựa chọn tốt nhất?

a)

UDP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

FTP

96.

Khi cài đặt một máy chủ email, bạn cần đảm bảo rằng email có thể được gửi đi từ máy khách đến máy chủ. Giao thức nào là cần thiết cho nhiệm vụ này?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

POP3

d)

FTP

97.

Trong một tình huống mà bạn cần gửi email và nhận phản hồi từ máy chủ email một cách nhanh chóng và chính xác, giao thức nào nên được sử dụng?

a)

IMAP

b)

SMTP

c)

POP3

d)

FTP

98.

Bạn cần đảm bảo rằng các tệp tin truyền tải giữa các máy tính trong mạng của bạn được mã hóa để tránh bị đọc lén. Giao thức nào là lựa chọn hợp lý?

a)

FTP với chế độ bảo mật

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

UDP

99.

Khi triển khai một dịch vụ web cho một tổ chức quốc tế, bạn cần đảm bảo rằng các kết nối đến dịch vụ web này đều được mã hóa và bảo mật. Bạn nên thực hiện các bước gì để đạt được điều này?

a)

Cấu hình HTTPS cho dịch vụ web và sử dụng chứng chỉ SSL/TLS

b)

Sử dụng HTTP và cài đặt phần mềm bảo mật trên máy chủ

c)

Sử dụng giao thức FTP với chế độ bảo mật

d)

Thiết lập VPN cho các kết nối mạng

100.

Bạn đang thiết lập một mạng cho một công ty lớn và muốn tối ưu hóa việc truyền tải video hội nghị trong mạng LAN. Bạn nên áp dụng kỹ thuật nào để đảm bảo chất lượng video không bị giảm?

a)

Cấu hình QoS (Quality of Service) để ưu tiên lưu lượng video

b)

Sử dụng giao thức UDP cho video hội nghị

c)

Tăng băng thông kết nối Internet

d)

Giảm độ phân giải video

101.

Trong một hệ thống mạng với nhiều máy chủ, bạn cần phân phối lưu lượng truy cập web đồng đều giữa các máy chủ. Giải pháp nào là tối ưu nhất?

a)

Sử dụng cân bằng tải (Load Balancer)

b)

Cài đặt nhiều địa chỉ IP cho mỗi máy chủ

c)

Tăng tốc độ kết nối Internet

d)

Sử dụng dịch vụ DNS để phân phối lưu lượng

102.

Trong một môi trường mạng doanh nghiệp, bạn muốn thiết lập một hệ thống giám sát để theo dõi hiệu suất của các giao thức mạng. Bạn nên sử dụng công cụ nào?

a)

Hệ thống quản lý mạng (NMS) với khả năng giám sát giao thức

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Công cụ kiểm tra tốc độ Internet

d)

Phần mềm sao lưu dữ liệu

103.

Khi triển khai một ứng dụng web cho khách hàng, bạn cần đảm bảo rằng dữ liệu gửi và nhận được mã hóa để bảo vệ thông tin nhạy cảm. Giao thức nào và phương pháp nào là phù hợp nhất?

a)

Sử dụng HTTPS với chứng chỉ SSL/TLS để mã hóa dữ liệu

b)

Sử dụng HTTP với tường lửa mạnh

c)

Sử dụng FTP với chế độ bảo mật

d)

Sử dụng HTTP kết hợp với VPN

104.

Bạn cần thiết lập một dịch vụ email cho một tổ chức và muốn đảm bảo rằng các email gửi đi được mã hóa để bảo mật thông tin. Bạn nên áp dụng giao thức nào và cấu hình nào?

a)

Sử dụng SMTP với mã hóa TLS/SSL để gửi email bảo mật

b)

Sử dụng POP3 với mã hóa

c)

Sử dụng IMAP để gửi email

d)

Sử dụng FTP với mã hóa để truyền email

105.

Câu 1. Giao thức mạng là một tập hợp các quy tắc được sử dụng để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng máy tính.

a)

SMTP là giao thức được sử dụng để truyền tải tệp giữa các máy tính.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu ổn định và đúng thứ tự giữa các ứng dụng trên mạng.

c)

Quá trình trao đổi dữ liệu theo giao thức TCP bao gồm các bước: thiết lập kết nối → trao đổi dữ liệu → kết thúc kết nối.

d)

Giao thức FTP quy định cách các máy khách và máy chủ giao tiếp và trao đổi thông tin.

106.

Câu 2. Giao thức IP là một giao thức quan trọng trong mạng máy tính.

a)

Giao thức IP là một giao thức định tuyến và định danh các gói tin để có thể chuyển tiếp các gói tin qua các mạng đến đúng địa chỉ máy nhận.

b)

Hiện nay, địa chỉ IP có hai phiên bản chính là IPv4 và IPv6, trong đó IPv4 là một chuỗi 64 bit nhị phân, IPv6 là một chuỗi 128 bit nhị phân.

c)

Một địa chỉ IPv4 bao gồm hai phần là địa chỉ mạng và địa chỉ máy, các máy tính trong một mạng LAN sẽ có địa chỉ mạng khác nhau.

d)

Mỗi trang web tương ứng với một địa chỉ IP trong mạng Internet.

107.

Sử dụng thiết bị thông minh đã kết nối Internet qua Access Point, hãy chia sẻ một video tới bạn của em qua thư điện tử gmail bằng dịch vụ mạng di động.

a)

Trong phần "Người nhận", nhập địa chỉ email của bạn bè vào trường "Đến".

b)

Trong nội dung email, có thể viết lời nhắn kèm theo video (nếu muốn).

c)

Trong phần "Chủ đề", nhập tiêu đề cho email.

d)

Tạo một email mới bằng cách chọn biểu tượng "Soạn" hoặc "+".

e)

Mở ứng dụng Gmail và đăng nhập vào tài khoản Gmail của em.