wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K12-OntapHK1

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Ứng dụng của AI nào sau đây giúp cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán, tư vấn:

a)

Robot tự động hóa trong sản xuất

b)

Hệ thống định vị GPS

c)

Hệ thống chẩn đoán y tế

d)

Phần mềm soạn thảo văn bản

2.

Ứng dụng AI nào sau đây cho phép dịch thuật văn bản, tài liệu, thậm chí hình ảnh và giọng nói giữa nhiều ngôn ngữ khác nhau, được Google phát triển:

a)

Trợ lí ảo

b)

Mycin

c)

Google Translate

d)

Robot Asimo

3.

Ứng dụng AI nào trong đời sống được sử dụng để chuyển đổi hình ảnh chữ viết tay thành văn bản có thể xử lí được?

a)

Trợ lí ảo ngôn ngữ

b)

Nhận dạng chữ viết tay

c)

Hệ chuyển gia ngôn ngữ

d)

Robot thông minh

4.

Công ty nào dưới đây đã phát triển Robot Asimo, một ví dụ điển hình về ứng dụng AI trong chế tạo Robot

a)

Google

b)

IBM

c)

Honda

d)

Microsoft

5.

Việc các ứng dụng AI hoạt động dựa trên việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân đã làm tăng mối lo ngại về cảnh báo nào trong các cảnh báo sau:

a)

Khả năng AI bị lạm dụng trong chiến tranh

b)

Khả năng trìêu, minh bạch (hộp đen)

c)

Ảnh hưởng quyền riêng tư

d)

Khả năng mô phỏng con người

6.

Một công ty ứng dụng AI phân tích dữ liệu sức khoẻ cá nhân để đưa ra gợi ý, cần tuân thủ quy định nào trong các quy định sau:

a)

Quy định bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư.

b)

Quy định về phân loại hàng hóa và thuế xuất nhập khẩu.

c)

Quy định về an toàn lao động trong nhà máy sản xuất.

d)

Quy định về bản quyền tác giả trong lĩnh vực xuất bản sách.

7.

Khi dùng AI trong toà án để hỗ trợ xét xử, phát biểu nào sau đây là đúng:

a)

Quyết định có thể thiếu minh bạch và thiên lệch dữ liệu.

b)

Toà án sẽ không cần thẩm phán nữa nên tiết kiệm được toàn bộ chi phí nhân sự.

c)

AI có thể tự viết và thông qua luật mới mà không cần Quốc hội.

d)

Hệ thống AI làm tăng tốc độ xử lý hồ sơ đến mức gây quá tải cho các phòng lưu trữ giấy tờ.

8.

Một hệ thống AI có thể tạo Deepfake giọng nói, rủi ro nào trong các rủi ro sau đây là mối lo ngại chính của hệ thống:

a)

Lừa đảo qua điện thoại giả danh người quen.

b)

Làm giám chất lượng âm thanh khi gọi điện thông thường.

c)

Khiến người dùng khó phân biệt giọng nam và nữ trong các ứng dụng giải trí.

d)

Làm tăng dung lượng lưu trữ của điện thoại do file âm thanh quá lớn.

9.

Trong các phương án bên dưới, phương án nào đúng nhất giải thích vì sao AI có khả năng đưa ra dự đoán?

a)

Vì máy tính có tốc độ xử lý cao.

b)

Vì AI cài đặt nhiều phần mềm cùng một lúc.

c)

Vì AI phân tích dữ liệu và rút ra mô hình từ dữ liệu đó.

d)

Vì AI kết nối với nhiều thiết bị tại một thời điểm.

10.

AI khác với phần mềm thông thường ở điểm nào trong các đặc điểm sau:

a)

AI không cần dùng điện để hoạt động.

b)

AI có khả năng học.

c)

AI không chạy được trên máy tính.

d)

AI chỉ hoạt động khi có mạng Internet.

11.

Một chatbot hiểu và trả lời câu hỏi của người dùng nhờ đặc điểm nào của AI:

a)

Khả năng nén dữ liệu hiệu quả.

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Khả năng lưu trữ không giới hạn.

d)

Khả năng phát hiện và tiêu diệt virus.

12.

AI được ứng dụng trong nhận dạng khuôn mặt vì có khả năng nào sau đây?

a)

Thay đổi và điều chỉnh tông màu da người trong ảnh nhằm tạo ra hiệu ứng thị giác khác nhau.

b)

Phân tích và học các đặc trưng từ dữ liệu hình ảnh.

c)

Tự động nhận biết môi trường ánh sáng và điều chỉnh độ sáng của camera cho phù hợp hơn.

d)

Tự động xử lý, chỉnh sửa và thay đổi phông nền phía sau đối tượng trong bức ảnh.

13.

Bạn vừa lắp một camera an ninh thông minh. Để có thể xem hình ảnh từ camera trên điện thoại khi đang ở xa, bước thiết lập quan trọng đầu tiên bạn cần làm là gì?

a)

Liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ để họ thiết lập kích hoạt từ xa.

b)

Dùng ứng dụng trên điện thoại để kết nối cục bộ và cấp Wi-Fi cho camera.

c)

Kết nối camera với màn hình (máy tính bảng) bằng dây cáp HDMI.

d)

Lắp thẻ nhớ vào camera và dời camera tự động kết nối mạng không cần cài đặt.

14.

Bạn cần kết nối một máy tính để bàn (PC) trong phòng thực hành Tin học với bộ định tuyến (Router) để truy cập Internet. Bạn cần sử dụng loại cáp và cổng nào để thực hiện kết nối nói vật lý này?

a)

Cáp HDMI cắm vào cổng VGA.

b)

Cáp Mini USB cắm vào cổng USB Type A.

c)

Cáp VGA cắm vào cổng RJ45.

d)

Cáp UTP cắm vào cổng mạng RJ45.

15.

Trong quá trình ghép đôi Bluetooth giữa điện thoại và TV thông minh nếu mã PIN hiển thị trên màn hình TV và điện thoại khác nhau, bạn nên làm gì?

a)

Chấp nhận mã PIN của điện thoại và tiếp tục.

b)

Chấp nhận mã PIN của TV và tiếp tục.

c)

Hủy bỏ quá trình ghép đôi và thử lại.

d)

Thay đổi cáp USB.

16.

Em cần truyền tệp tài liệu dung lượng nhỏ từ máy tính sang điện thoại của bạn trong lớp (cả hai đều hỗ trợ Bluetooth). Điều gì sẽ xảy ra nếu em không thực hiện bước “ghép đôi” (pairing) trước khi gửi tệp?

a)

Tệp sẽ được gửi tự động nhưng không an toàn.

b)

Máy tính sẽ không tìm thấy hoặc không xác nhận được thiết bị để tiến hành truyền tệp.

c)

Chỉ có thể gửi được tệp ảnh, không gửi được tài liệu.

d)

Kết nối Bluetooth sẽ tự động chuyển sang NFC.

17.

Bộ giao thức TCP/IP được xem là nền tảng của Internet vì lý do nào?

a)

Do nó giúp tăng dung lượng ổ cứng.

b)

Do nó quản lý cách chia gói tin, định địa chỉ và truyền dữ liệu trên mạng.

c)

Do nó điều khiển tốc độ quạt tản nhiệt.

d)

Do nó hỗ trợ thay đổi cấu hình phần cứng.

18.

Vì sao cần sử dụng giao thức mạng trong truyền thông?

a)

Để thiết bị hoạt động không cần nguồn điện.

b)

Để máy tính tăng dung lượng lưu trữ.

c)

Để đảm bảo dữ liệu được truyền theo chuẩn thống nhất.

d)

Để máy tính tự cập nhật phần mềm.

19.

Vai trò của giao thức TCP trong bộ TCP/IP là gì?

a)

Mã hoá hình ảnh trước khi gửi.

b)

Đảm bảo dữ liệu được truyền tin cậy, đúng thứ tự.

c)

Tự động phát hiện virus trên mạng.

d)

Làm tăng tốc độ CPU.

20.

Vì sao nói TCP/IP giúp các thiết bị khác nhau có thể trao đổi dữ liệu?

a)

Vì nó điều khiển chuột và bàn phím.

b)

Vì nó quy định chung cách đóng gói và truyền dữ liệu.

c)

Vì nó tự động nâng cấp hệ điều hành.

d)

Vì nó cho phép đổi màu giao diện máy tính.

21.

Trong quá trình thực hành kết nối máy tính với Switch, nếu bạn cắm dây cáp vào mà đèn báo hiệu không sáng, bạn nên kiểm tra yếu tố nào đầu tiên?

a)

Cáp mạng và đầu RJ45 có bị hỏng không.

b)

Router có hoạt động không.

c)

Modem có kết nối Internet không.

d)

Địa chỉ IP đã được cấp chưa.

22.

Một máy trong phòng thực hành không truy cập được máy in mạng, nhưng các máy khác vẫn dùng bình thường. Cách kiểm tra hiệu quả nhất là gì?

a)

Đổi font chữ mặc định của máy.

b)

Kiểm tra kết nối mạng và thử ping địa chỉ IP của máy chia sẻ máy in.

c)

Cài lại trình duyệt web.

d)

Xóa toàn bộ file trong thư mục Documents.

23.

Hành động nhập mật khẩu khi kết nối với mạng Wi-Fi minh chứng cho điều kiện tiên quyết nào khi chia sẻ tài nguyên mạng?

a)

Máy tính phải ở gần Access Point.

b)

Tài nguyên phải được bảo mật bằng mật khẩu.

c)

Yêu cầu phải trả phí để truy cập.

d)

Các máy phải “kết bạn” với nhau.

24.

Khi sử dụng điện thoại di động để truy cập Internet bằng cách chia sẻ dữ liệu di động (Mobile Data), thao tác nào là cần thiết để bật tính năng này trên điện thoại?

a)

Bật Dữ liệu di động.

b)

Kiểm tra địa chỉ MAC.

c)

Nhập mật khẩu Wi-Fi.

d)

Mở ứng dụng Sites.

25.

Một bạn học dùng mạng xã hội để kết nối với bạn bè mới ở nước ngoài. Đây là ưu điểm gì của giao tiếp ảo?

a)

Giúp cải thiện tốc độ đánh máy.

b)

Tăng số lượng ứng dụng trên điện thoại.

c)

Mở rộng mối quan hệ vượt qua giới hạn địa lý.

d)

Giảm dung lượng Internet sử dụng.

26.

Giao tiếp trong thế giới ảo đôi khi khiến người dùng thiếu kiểm soát hành vi vì lý do nào?

a)

Do dữ liệu mạng luôn bị mã hoá nên không sợ bị ảnh hưởng.

b)

Do cam giác ẩn danh khiến người dùng dễ hành xử không phù hợp.

c)

Do mạng xã hội giới hạn độ dài tin nhắn.

d)

Do không thể ghi hình ảnh và video nên khó kiểm soát hành vi ngôn ngữ.

27.

Khi học sinh tranh luận trên nhóm chat, mâu thuẫn có thể tăng lên do đâu?

a)

Do kết nối mạng quá mạnh.

b)

Do tài khoản mạng xã hội quá nhiều.

c)

Do thông điệp dễ bị hiểu lệch khi thiếu biểu cảm và ánh mắt.

d)

Do nhóm chat có quá ít thành viên.

28.

Trong giao tiếp qua tin nhắn, vì sao người nhận có thể hiểu sai ý?

a)

Tin nhắn luôn được gửi với tốc độ quá nhanh.

b)

Điện thoại không hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.

c)

Thiếu ngữ điệu và sắc thái.

d)

Tin nhắn tự động biến thành giọng nói.

29.

Nhược điểm của giao tiếp ảo khi trao đổi thông tin nhạy cảm là gì?

a)

Giúp gửi file nhanh hơn.

b)

Cải thiện kỹ năng đánh máy.

c)

Dễ bị rò rỉ, lộ thông tin.

d)

Tăng tốc độ mạng Internet.

30.

Khi họp nhóm trực tuyến, ưu điểm nổi bật là gì?

a)

Buộc phải có mặt tại phòng học để cùng dự họp.

b)

Có thể tham gia từ nhiều địa điểm khác nhau.

c)

Giảm dung lượng ổ cứng khi họp online.

d)

Tự động làm thay tất cả bài tập cho nhau.

31.

Một học sinh gửi tin nhắn với từ ngữ mạnh, gây hiểu lầm. Nguyên nhân thường là gì?

a)

Điện thoại hoạt động chậm do cấu hình yếu hoặc chạy nhiều ứng dụng cùng lúc, làm gián đoạn trải nghiệm khi người dùng nhắn tin.

b)

Kết nối Internet bị gián đoạn hoặc không ổn định, khiến cuộc trò chuyện dễ bị ngắt quãng và hiểu sai nội dung.

c)

Thiếu biểu cảm, giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể trong giao tiếp ảo.

d)

Tài khoản mạng xã hội bị khoá tạm thời do vi phạm quy định, làm người dùng khó theo dõi đầy đủ bối cảnh cuộc trò chuyện.

32.

Nhược điểm khi tranh luận qua chat nhóm là gì?

a)

Giúp các thành viên hiểu nhau nhanh hơn

b)

Tăng tốc độ truy Internet.

c)

Dễ hiểu sai ý nhau do thiếu ngữ điệu và biểu cảm.

d)

Giúp cải thiện kỹ năng viết văn.

33.

Trong một buổi học trực tuyến, bạn thấy giáo viên đang gặp sự cố micro khiến âm thanh khó nghe. Một số bạn chụp màn hình và chế ảnh đăng lên group lớp để “giải trí”. Để ứng xử nhân văn trên môi trường số, bạn nên làm gì?

a)

Nhắc các bạn dừng việc chế giễu và đề nghị chờ giáo viên khắc phục để buổi học diễn ra trọn vẹn.

b)

Gửi tin nhắn dặo cho giáo viên để người chuyển sang hình thức dạy khác, đồng thời yêu cầu kỷ luật các bạn vi phạm theo nội quy của lớp.

c)

Đăng một bài phản tích về đạo đức học trực tuyến và đề xuất quy định mới cho tất cả thành viên của lớp tham gia học online.

d)

Báo cáo sự việc lên ban giám hiệu và gửi toàn bộ ảnh chụp để nhà trường có biện pháp răn đe phù hợp.

34.

Trong nhóm lớp, một bạn đăng ảnh người khác mà chưa xin phép, dẫn đến hiểu lầm. Ứng xử nhân văn nhất khi phát hiện điều này là:

a)

Báo cáo vi phạm ngay mà không trao đổi thêm.

b)

Nhắc nhở nhẹ nhàng về quyền riêng tư và đề nghị gỡ ảnh để tránh gây tổn thương.

c)

Gửi đường link hình ảnh cho nhiều nhóm khác để lấy ý kiến xem có thật là ảnh nhạy cảm hay không.

d)

Viết một bài đăng dài phân tích lỗi của bạn đăng ảnh kèm theo hình minh hoạ về việc vi phạm quyền riêng tư.

35.

Một học sinh bị tung tin đồn thất thiệt trên mạng. Bạn không chắc tin đó đúng hay sai. Hành động hợp đạo đức nhất là gì?

a)

Chia sẻ bài để mọi người cùng xác minh.

b)

Để lại bình luận hỏi xem tin có “chính xác” không.

c)

Không lan truyền thông tin chưa kiểm chứng và khuyên bạn bè dừng lại.

d)

Gửi tin nhắn cho nhiều người biết chuyện để chuẩn bị tinh thần nếu tin đồn là thật.

36.

Một bạn chia sẻ bài viết có thông tin sai sự thật về sức khỏe. Bạn nhận ra điều đó. Cách xử lý nhân văn nhất?

a)

Bình luận công khai rằng bạn đó thiếu hiểu biết.

b)

Nhắn riêng giải thích thông tin đúng và đề nghị chỉnh sửa hoặc gỡ bài.

c)

Viết một bài phản tích dài phản biện bài bạn đăng và gắn thẻ bạn đó vào để “rút kinh nghiệm”.

d)

Gửi bài viết cho nhiều nhóm bạn để thảo luận xem bạn ấy sai ở điểm nào.

37.

Bạn được mời vào nhóm chat có nhiều bình luận xúc phạm ngoại hình người khác. Bạn muốn thể hiện trách nhiệm trong môi trường số, bạn nên:

a)

Rời nhóm và chặn người ngay.

b)

Im lặng theo dõi xem tình hình có nghiêm trọng hơn không.

c)

Nhắc mọi người dừng lại và giải thích rằng bình phẩm ngoại hình gây tổn thương nghiêm trọng.

d)

Gửi các đường link về luật an ninh mạng và đề nghị từng người tự đọc để tự điều chỉnh hành vi.

38.

Trong nhóm lớp, một bạn lỡ gửi nhầm ghi âm riêng tư. Một số bạn định lan truyền. Cách làm thể hiện văn hóa mạng:

a)

Nghe cho biết rồi xoá.

b)

Tắt thông báo nhóm để không quan tâm nữa.

c)

Nhắc mọi người không lan truyền và đề nghị bạn gỡ đoạn ghi âm để tránh hậu quả.

d)

Gửi ghi âm cho giáo viên cùng lời giải thích dài về mức độ nghiêm trọng của sự cố.

39.

Khi họp nhóm online, một bạn bị rớt mạng liên tục khiến tiến độ chậm lại. Một số thành viên có thái độ khó chịu. Ứng xử nhân văn là:

a)

Gợi ý tạm loại bạn đó khỏi nhóm cho nhanh.

b)

Đề nghị kết thúc cuộc họp để “đỡ mất thời gian”.

c)

Điều chỉnh cách làm việc và hỗ trợ bạn gửi phần việc qua tin nhắn nếu mạng yếu.

d)

Đặt lịch họp lại nhưng yêu cầu bạn đó tự tìm nơi có mạng mạnh hơn và làm bản cam kết không làm ảnh hưởng nhóm.

40.

Trong một trò chơi online, bạn Huy phát hiện một người chơi mới bị nhóm người khác mắng chửi qua voice-chat chỉ vì chơi chưa tốt. Để thể hiện tinh thần nhân văn và hỗ trợ tích cực trong môi trường số, Huy nên làm gì?

a)

Khuyên nhóm người kia bình tĩnh và đề nghị họ hỗ trợ người mới thay vì công kích.

b)

Rời phòng chơi và đăng bài viết dài trên diễn đàn game phê phán thái độ của nhóm người đó và yêu cầu nhà phát hành xem xét khóa tài khoản.

c)

Mời người chơi mới ra ngoài phòng để tạo một phòng riêng và hướng dẫn toàn bộ kỹ năng, đồng thời đề nghị họ tránh giao tiếp với nhóm kia.

d)

Ghi âm toàn bộ cuộc nói chuyện rồi gửi cho bộ phận quản lý cộng đồng để xử lý hành vi vi phạm.

41.

Nghề sửa chữa máy tính chủ yếu làm gì?

a)

Thực hiện các công việc quảng cáo và chỉnh sửa hình ảnh cho doanh nghiệp.

b)

Đảm nhận việc xây dựng website và quản lý nội dung trực tuyến.

c)

Vận hành các hệ thống máy chủ lớn trong trung tâm dữ liệu quốc gia.

d)

Khắc phục lỗi phần cứng và phần mềm.

42.

Kiến thức quan trọng nhất đối với nghề sửa chữa máy tính là gì?

a)

Am hiểu nhiều công cụ thiết kế đồ hoạ và xử lý hình ảnh chuyên nghiệp.

b)

Thành thạo quy trình vận hành thiết bị văn phòng và máy in đa chức năng.

c)

Có khả năng thiết kế poster quảng cáo cho các chiến dịch truyền thông.

d)

Hiểu cấu trúc và nguyên lý hoạt động của máy tính.

43.

Kỹ thuật viên sửa máy tính cần kỹ năng nào?

a)

Điều khiển và vận hành hệ thống âm thanh ánh sáng trong sự kiện lớn.

b)

Thực hiện các thao tác chỉnh sửa, dựng phim và tạo hiệu ứng video.

c)

Thiết kế và mô phỏng các bản vẽ kỹ thuật trong phần mềm chuyên dụng.

d)

Sử dụng dụng cụ kỹ thuật để kiểm tra và sửa lỗi.

44.

Ngành học phù hợp để theo nghề sửa chữa máy tính là gì?

a)

Các ngành thuộc nhóm khoa học xã hội hoặc truyền thông đa phương tiện.

b)

Những ngành liên quan đến dịch vụ, du lịch và quản lý khách sạn.

c)

Các ngành công nghệ thông tin, điện tử, kỹ thuật và quản lý hạ tầng.

45.

Công việc chính của kỹ thuật viên sửa chữa máy tính là gì?

a)

Kiểm tra, chẩn đoán và sửa chữa phần cứng, phần mềm.

b)

Hướng dẫn sử dụng máy tính và lập kế hoạch đào tạo.

c)

Nghiên cứu AI và thiết kế giao diện phần mềm.

d)

Tổ chức hội thảo CNTT và quản lý ngân sách dự án.

46.

Kỹ năng quan trọng với nghề Quản trị và bảo trì hệ thống là gì?

a)

Cài đặt, cấu hình và duy trì hệ thống máy chủ, dịch vụ.

b)

Viết bài báo khoa học và nghiên cứu công nghệ mới.

c)

Quản lý dây chuyền sản xuất và lập báo cáo định kỳ.

d)

Tổ chức sự kiện văn hóa và truyền thông cộng đồng.

47.

Yếu tố quan trọng khi làm nghề sửa chữa máy tính?

a)

Hiểu phần cứng, cài đặt và khắc phục sự cố.

b)

Lập trình ứng dụng di động và xây dựng website.

c)

Học ngoại ngữ dài hạn và kỹ năng thuyết trình.

d)

Tổ chức sự kiện và quảng bá sản phẩm phần mềm.

48.

Điều kiện quan trọng để làm nghề Sửa chữa máy tính?

a)

Hiểu phần cứng, phần mềm và khắc phục sự cố nhanh.

b)

Tham gia đào tạo quốc tế và quản lý dự án đa quốc gia.

c)

Kỹ năng nấu ăn, tổ chức sự kiện và quản lý hội nghị.

d)

Thiết kế đồ họa, lập trình trò chơi và phát triển ứng dụng di động.

49.

Vì sao việc đọc kỹ mô tả nghề nghiệp trên website tuyển dụng lại quan trọng?

a)

Dễ biết công ty có đẹp hay không.

b)

Để xem có bài giữ xe hay không.

c)

Để hiểu rõ nhiệm vụ, yêu cầu và cơ hội phát triển của vị trí đó.

d)

Để tránh phải phỏng vấn trực tiếp.

50.

Khi tra cứu ngành An ninh mạng, thông tin nào trên trang đào tạo giúp học sinh xác định nội dung học phù hợp?

a)

Màu sắc giao diện trang web.

b)

Danh sách các học phần và kỹ năng đầu ra của ngành.

c)

Tên người thiết kế website.

d)

Số lượng ghế trong phòng lab.

51.

Để đánh giá mức độ uy tín của một khóa học trực tuyến về lập trình, thông tin nào nên được ưu tiên xem xét?

a)

Kiểu chữ dùng trong website.

b)

Đánh giá của học viên và hồ sơ giảng viên.

c)

Màu nền của trang khóa học.

d)

Số lượng quảng cáo xuất hiện.

52.

Khi tìm thông tin về ngành lập trình trên website của các trường đại học, mục nào thường cung cấp mô tả chương trình đào tạo?

a)

Thông tin học phí.

b)

Lịch thi tuyển sinh.

c)

Chương trình đào tạo.

d)

Thư viện điện tử.

53.

Khi tham gia thảo luận nghề nghiệp qua nhóm Facebook, điều nào giúp bạn thu được ý kiến chất lượng nhất?

a)

Đăng bài với hình ảnh minh họa bắt mắt.

b)

Gửi tin nhắn cho càng nhiều người càng tốt.

c)

Đặt câu hỏi rõ ràng và dẫn nguồn thông tin để mọi người thảo luận chính xác hơn.

d)

Chỉ đọc bình luận mà không phản hồi nhưng lưu lại toàn bộ bài viết cho bạn bè xem sau.

54.

Khi trao đổi với bạn bè qua Messenger về định hướng nghề CNTT, cách nào giúp cuộc trao đổi hiệu quả?

a)

Gửi biểu tượng cảm xúc để thể hiện thái độ.

b)

Thay đổi hình đại diện liên tục để thu hút sự chú ý.

c)

Tóm tắt vấn đề và gửi kèm liên kết nguồn đáng tin cậy để bạn bè cùng phân tích.

d)

Gửi thật nhiều tin nhắn dài chứa nhiều quan điểm không liên quan để mở rộng chủ đề.

55.

Để tránh xung đột khi trao đổi quan điểm nghề nghiệp trong nhóm online, cách làm phù hợp nhất là gì?

a)

Tắt thông báo nhóm để khỏi thấy tin nhắn.

b)

Gửi một loạt biểu tượng cảm xúc để thể hiện cảm xúc mạnh.

c)

Tôn trọng ý kiến khác biệt và phản hồi dựa trên dẫn chứng hoặc trải nghiệm rõ ràng.

d)

Sao chép ý kiến của người khác rồi diễn đạt dài dòng hơn để thể hiện sự đồng tình tuyệt đối.

56.

Khi cần góp ý CV qua nền tảng trực tuyến, bạn nên làm gì để nhận được phản hồi hữu ích?

a)

Gửi toàn bộ tài liệu mà không giới hạn quyền xem.

b)

Bôi tên file thành tên thật dài để gây chú ý.

c)

Chọn chế độ chia sẻ phù hợp và mô tả rõ nội dung cần góp ý để bạn bè tập trung phản hồi.

d)

Gửi CV vào nhiều nhóm khác nhau kèm theo đoạn giới thiệu rất dài nhưng không nêu yêu cầu cụ thể.

57.

Công việc chính của quản trị mạng là gì?

a)

Thực hiện các hoạt động hậu kỳ phim như dựng hình và tạo hiệu ứng.

b)

Triển khai các chiến dịch marketing trực tuyến quy mô lớn.

c)

Xây dựng và phân tích cơ sở dữ liệu giao dịch cho doanh nghiệp.

d)

Giám sát và duy trì hoạt động mạng.

58.

Yếu tố quan trọng đối với người làm quản trị mạng là gì?

a)

Khả năng biên tập nội dung cho nhiều nền tảng truyền thông số khác nhau.

b)

Tạo lập các mô hình đồ họa 3D phục vụ thiết kế kỹ thuật và quảng cáo.

c)

Vận hành các thiết bị trình chiếu và hệ thống âm thanh hội trường.

d)

Hiểu mô hình mạng và thiết bị mạng.

59.

Ngành học nào phù hợp nhất để làm quản trị mạng là gì?

a)

Các ngành thiên về nghệ thuật biểu diễn hoặc thiết kế sáng tạo.

b)

Những ngành liên quan đến báo chí, truyền hình và sản xuất nội dung.

c)

Các ngành về kinh doanh, thương mại hoặc quản trị dịch vụ.

d)

CNTT hoặc an ninh mạng.

60.

Công việc chính của nghề bảo mật hệ thống là gì?

a)

Xây dựng giao diện đồ họa và phát triển sản phẩm thiết kế sáng tạo.

b)

Thực hiện phân tích truyền thông và tối ưu triền dịch tiếp thị số.

c)

Tạo ra và quản lý nội dung trực tuyến cho các tổ chức doanh nghiệp.

d)

Ngăn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu.

61.

Nghề nào chịu trách nhiệm bảo vệ hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa mạng?

a)

Chuyên viên bảo mật hệ thống thông tin.

b)

Tổ chức các chương trình quảng cáo và khuyến mãi trên mạng xã hội đa nền tảng.

c)

Lập trình các trò chơi điện tử với đồ họa 3D và mô phỏng vật lý phức tạp.

d)

Quản lý kho lưu trữ tài liệu giấy và dữ liệu kỹ thuật số của các công ty logistics.

62.

Nghề nào đảm nhiệm việc cài đặt, bảo trì và nâng cấp phần cứng và phần mềm của hệ thống?

a)

Quản trị và bảo trì hệ thống.

b)

Thiết kế sản phẩm kỹ thuật số.

c)

Phát triển ứng dụng.

d)

Biên tập và xuất bản nội dung số.

63.

Vai trò quan trọng của chuyên viên bảo mật hệ thống thông tin là gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu quan trọng.

b)

Phân tích và tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo trực tuyến trên nhiều nền tảng khác nhau.

c)

Thiết kế các trò chơi điện tử 3D có tính năng mô phỏng vật lý và trí tuệ nhân tạo.

d)

Quản lý kho lưu trữ tài liệu giấy và dữ liệu kỹ thuật số của các công ty logistics lớn.

64.

Nghề quản trị và bảo trì hệ thống thường yêu cầu kỹ năng gì?

a)

Cài đặt, nâng cấp và khắc phục sự cố phần cứng/phần mềm.

b)

Thiết kế các kế hoạch marketing chi tiết cho các nền tảng mạng xã hội phức tạp.

c)

Phát triển ứng dụng di động tích hợp trí tuệ nhân tạo và các dịch vụ điện toán đám mây.

d)

Biên tập và xuất bản nội dung đa phương tiện cho các trang tin tức trực tuyến lớn.

65.

Khi vận hành hệ thống mạng, chuyên viên cần làm gì để dữ liệu an toàn?

a)

Cấu hình bảo mật, kiểm soát truy cập và giám sát lưu lượng.

b)

Lắp kép phần cứng phát triển phần mềm và đào tạo nhân sự.

c)

Tham gia hội thảo quốc tế về nghiên cứu lý thuyết mạng.

d)

Quản lý ngân sách và tổ chức sự kiện IT.

66.

Vai trò của chuyên viên quản trị và bảo trì hệ thống trong doanh nghiệp?

a)

Đảm bảo hệ thống ổn định, dữ liệu được sao lưu, xử lý sự cố.

b)

Quản lý dự án an toàn và đào tạo nhân viên.

c)

Nghiên cứu công nghệ mới và viết báo cáo quốc tế.

d)

Tổ chức sự kiện và lập kế hoạch quản lý nhân sự.

67.

Khi xảy ra sự cố mạng, chuyên viên cần làm gì?

a)

Xác định nguyên nhân, khắc phục và phục hồi kết nối.

b)

Lập kế hoạch chiến lược, nghiên cứu lý thuyết mạng.

c)

Quản lý ngân sách và tổ chức hội thảo.

d)

Nghiên cứu AI và thiết kế mô hình hệ thống mạng.

68.

Vì sao nghề Quản trị mạng và bảo mật có nhu cầu cao?

a)

Do CNTT phát triển nhanh và cần bảo vệ dữ liệu quan trọng.

b)

Vì công việc sẽ tự động hóa hoàn toàn.

c)

Vì doanh nghiệp không cần mạng nội bộ.

d)

Vì nhu cầu dùng máy tính cá nhân giảm mạnh.

69.

Yếu tố quan trọng khi đánh giá ngành Bảo mật hệ thống?

a)

Nội dung môn học và kiến thức bảo mật.

b)

Lịch học, bài giảng online.

c)

Giảng viên, phòng lab, dự án, hội thảo và học bổng.

d)

Điểm chuẩn, học bổng, dự án, báo cáo và cơ sở vật chất.

70.

Mức độ tăng trưởng nhân lực trong ngành quản trị hệ thống thông tin là do yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của ngành nông nghiệp.

b)

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

c)

Sự giảm sút trong ngành công nghiệp.

d)

Tăng trưởng trong ngành thời trang.

71.

Khi tìm hiểu ngành Quản trị mạng, bước đầu nên làm gì?

a)

Xem chương trình học và môn cơ bản.

b)

Tham khảo tài liệu, hội thảo quốc tế.

c)

Liệt kê giảng viên, dự án và phòng thí nghiệm.

d)

So sánh khóa học trực tuyến.

72.

Khi đánh giá cơ hội việc làm ngành Quản trị mạng, nên làm gì?

a)

Tìm thông tin công ty, tuyển dụng và kỹ năng yêu cầu.

b)

Nghiên cứu dự án, hội thảo và xu hướng CNTT toàn cầu.

c)

Liệt kê báo cáo và hội thảo.

d)

Tìm thông tin thực tập, học bổng, hội thảo và báo cáo.

73.

Trong các thẻ HTML sau, thẻ HTML nào chỉ có thẻ đơn?

a)


<br>

b)

<div>

c)

<p>

d)

<em>

74.

Thẻ HTML

<h1> đến <h6>

được sử dụng để?
a)

Định dạng văn bản thành tiêu đề.

b)

Chèn hình ảnh vào trang web.

c)

Tạo liên kết với trang web khác.

d)

Tạo danh sách.

75.

Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?

a)

<meta>

b)

<title>

c)

<body>

d)

<html>

76.

Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

a)

<header>

b)

<body>

c)

<title>

d)

<footer>

77.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

78.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi phông chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

79.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi kích cỡ chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

80.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi canh lề chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

81.

Mục đích chính của thẻ <head> trong cấu trúc HTML là gì?

a)

Chứa toàn bộ nội dung người dùng nhìn thấy.

b)

Chứa thông tin mô tả, thiết lập và tài nguyên cho trang.

c)

Chứa hình ảnh và video.

d)

Hiển thị tiêu đề bài viết.

82.

Vai trò của dòng <!DOCTYPE html> là gì?

a)

Giúp trình duyệt đổi phông chữ mặc định.

b)

Khai báo chuẩn HTML mà trang đang sử dụng.

c)

Tạo cấu trúc bảng cho trang.

d)

Hiển thị dữ liệu dạng danh sách.

83.

Thẻ <meta charset="UTF-8"> được dùng để làm gì?

a)

Gửi dữ liệu lên server.

b)

Xác định bảng mã ký tự của trang.

c)

Định dạng tiêu đề trang.

d)

Tự động căn chỉnh nội dung.

84.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Phần tử <meta> nằm trong phần tử <body> và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như cách mã hoá Unicode, từ khoá dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web.

b)

Trong sơ đồ hình cây HTML, phần tử <head> là phần tử gốc (root).

c)

Phần tử <title> nằm trong <head> và phải là văn bản thường, không được phép chứa các phần tử con.

d)

Phần tử <html> là không bắt buộc.

85.

Cho đoạn mã sau:

<p>Chú ý phần <b><u>quan trọng</u></b> trong tài liệu.</p>

Từ “quan trọng” sẽ hiển thị như thế nào?

a)

Vừa đậm vừa gạch chân

b)

Chỉ nghiêng

c)

Chỉ đậm

d)

Chỉ gạch chân

86.

Cho đoạn mã sau:

<p>Đây là chữ <i><mark>nhấn mạnh</mark></i> trong đoạn văn.</p>

Từ “nhấn mạnh” sẽ hiển thị như thế nào?

a)

In nghiêng và tô nền vàng

b)

Chỉ tô nền vàng

c)

Chỉ in nghiêng

d)

In đậm và gạch chân

87.

Cho đoạn mã sau:

<p>Phần <strong><em>quan trọng nhất</em></strong> cần được chú ý.</p>

Cụm “quan trọng nhất” sẽ hiển thị:

a)

In đậm

b)

In nghiêng

c)

Vừa đậm vừa nghiêng

d)

Gạch chân

88.

Cho đoạn mã sau:

<p>Tốc độ ánh sáng là khoảng 3 × 10<sup>8</sup> m/s.</p>

Số “8” trong đoạn mã sẽ hiển thị như thế nào?

a)

Chỉ số trên

b)

Chỉ số dưới

c)

In đậm

d)

Gạch chân

89.

Đoạn mã HTML nào sau đây hiển thị đúng công thức H2SO4

a)

<p>H<small>2</small >SO<small>4</small></p>

b)

<p>H<sup>2</sup>SO<sup>4</sup></p>

c)

<p>H<down>2</down>SO<down>4</down></p>

d)

<p>H<sub>2</sub>SO<sub>4</sub></p>

90.

Đoạn mã nào làm chữ “Đức Trí School” in nghiêng?

a)

<p><strong>Đức Trí School</strong></p>

b)

<p><i>Đức Trí School</i></p>

c)

<p><mark>Đức Trí School</mark></p>

d)

<p><sub>Đức Trí School</sub></p>

91.

Để đưa tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML” ra giữa trang, em cần viết mã HTML như thế nào?

a)

<h1 style="vertical-align:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1>

b)

<h1 style="text-align:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1>

c)

<h1 style="text-position:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1>

d)

 <h1 style="text-decoration">Lịch sử phát triển của HTML</h1>

92.

Một công ty phần mềm có trụ sở gồm 3 tầng, mỗi tầng có nhiều phòng làm việc. Mỗi phòng chứa từ 5–8 máy tính được nối với nhau qua switch, tạo thành mạng LAN riêng. Ban giám đốc muốn kết nối các LAN của từng tầng thành một mạng cục bộ duy nhất để các phòng có thể chia sẻ dữ liệu. Nhân viên IT thảo luận và đưa ra các nhận định sau. Chọn tất cả ý đúng.

a)

Switch giúp kết nối các máy tính trong cùng một phòng và chuyển dữ liệu chỉ tới cổng đích.

b)

Router có thể kết nối các mạng LAN khác nhau để chia sẻ tài nguyên và kết nối Internet.

c)

Nếu tất cả máy tính cùng tầng được cấp cùng địa chỉ IP, dữ liệu vẫn truyền bình thường.

d)

Khi mọi phòng đều in được trên cùng một máy in, chỉ cần cắm máy in vào một máy tính bất kỳ mà không cần cấu hình chia sẻ.

93.

Một trường học có hai dãy lớp học, mỗi lớp có khoảng 12 máy tính được nối qua switch thành mạng LAN. Ban giám hiệu muốn các lớp có thể truy cập chung dữ liệu học tập từ máy chủ trung tâm. Nhân viên IT thảo luận và đưa ra các nhận định sau. Chọn tất cả ý đúng.

a)

Máy chủ (Server) quản lý dữ liệu và cung cấp cho các máy trạm truy cập.

b)

Client là máy tính hoặc thiết bị truy cập tài nguyên từ máy chủ.

c)

Nếu thư mục chia sẻ trên server không cấp quyền, tất cả các máy trạm vẫn có thể đọc và ghi dữ liệu.

d)

Khi truy cập dữ liệu từ Internet, người dùng cần biết địa chỉ IP công cộng hoặc tên miền của server.

94.

Một công ty đặt nhiều camera an ninh và các máy POS (Point of Sale) trong văn phòng, kết nối qua mạng LAN. Họ muốn đảm bảo dữ liệu camera và giao dịch được truyền chính xác và kịp thời đến máy chủ. Nhân viên IT đưa ra các nhận định sau. Chọn tất cả ý đúng.

a)

TCP/IP là giao thức cơ bản giúp dữ liệu được đóng gói và truyền đi chính xác.

b)

HTTP dùng để truy cập website từ máy trạm đến server.

c)

Nếu bỏ qua phân đoạn dữ liệu TCP, dữ liệu camera vẫn được gửi đúng thứ tự và không lỗi.

d)

Khi triển khai server ghi dữ liệu giao dịch, việc xác định IP tĩnh cho server giúp máy POS kết nối ổn định.

95.

Một công ty có một phòng lab với 15 máy tính kết nối bằng hub. Giám đốc muốn cải thiện tốc độ và bảo mật trong phòng. Nhân viên IT thảo luận và đưa ra các nhận định sau. Chọn tất cả ý đúng.

a)

Hub gửi dữ liệu tới tất cả cổng nên tốc độ mạng thấp.

b)

Switch chỉ gửi dữ liệu đến cổng đích, cải thiện hiệu quả mạng.

c)

Cáp quang chỉ dùng trong phòng lab, không thể sử dụng cho kết nối Internet.

d)

Để nhiều máy trạm trong phòng in trên cùng một máy in, dùng switch giúp kết nối ổn định hơn hub.

96.

Một trường học tổ chức diễn đàn học tập trực tuyến cho học sinh lớp 12, khuyến khích chia sẻ tài liệu, video hướng dẫn và thảo luận bài tập. Một số bạn bình luận không phù hợp, gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác. Có một số nhận định về vấn đề này. Chọn tất cả ý đúng.

a)

Giao tiếp trực tuyến giúp học sinh trao đổi thông tin nhanh chóng và tiện lợi.

b)

Chia sẻ tài liệu học tập giúp bạn bè nâng cao kiến thức.

c)

Bình luận xúc phạm người khác là hành vi bình thường, không cần nhắc nhở.

d)

Khi thấy bạn đang thô lỗ hoặc xúc phạm, nên nhắc nhở lịch sự hoặc báo giáo viên để thể hiện ứng xử nhân văn.

97.

Một nhóm sinh viên sử dụng chat nhóm để trao đổi dự án. Một số bạn copy bài của người khác mà không ghi nguồn. Có một số nhận định về vấn đề này. Chọn tất cả ý đúng.

a)

Chat trực tuyến giúp trao đổi nhanh và thuận tiện.

b)

Ghi chú thông tin quan trọng trên chat giúp quản lý công việc hiệu quả.

c)

Copy bài người khác mà không ghi nguồn là hành vi được chấp nhận.

d)

Khi cân nhắc sử dụng thông tin, nên trích nguồn để thể hiện đạo đức và văn hóa số.

98.

Một lớp học sử dụng mạng xã hội học tập để chia sẻ hình ảnh, video cá nhân; một số bạn bình luận tiêu cực hoặc khiếm nhã. Có một số nhận định về vấn đề này. Chọn tất cả ý đúng.

a)

Mạng xã hội giúp kết nối bạn bè và chia sẻ kiến thức nhanh.

b)

Chia sẻ hình ảnh/video hợp pháp giúp tăng hứng thú học tập.

c)

Bình luận khiếm nhã hoặc xúc phạm là hành vi bình thường.

d)

Cần nhắc nhở hoặc báo cáo nội dung tiêu cực để bảo vệ văn hóa số.

99.

Một lớp học sử dụng ứng dụng chat nhóm để thảo luận bài tập. Một số học sinh spam tin nhắn vô nghĩa làm gián đoạn thảo luận. Có một số nhận định về vấn đề này. Chọn tất cả ý đúng.

a)

Chat nhóm giúp trao đổi thông tin và phối hợp nhóm hiệu quả.

b)

Gửi tin nhắn tập trung vào thảo luận giúp nhóm làm việc năng suất.

c)

Spam tin nhắn liên tục để trêu đùa các bạn khác là hành vi có thể chấp nhận.

d)

Nên tuân thủ nội quy nhóm, chỉ gửi tin nhắn liên quan, thể hiện văn hóa và đạo đức số.

100.

Một công ty có bộ phận lập trình ứng dụng, quản trị hệ thống và hỗ trợ kỹ thuật. Các bộ phận phối hợp để triển khai sản phẩm cho khách hàng. Có một số nhận định về vấn đề này. Chọn tất cả ý đúng.

a)

Lập trình viên, quản trị viên và kỹ thuật viên có nhiệm vụ và kỹ năng riêng.

b)

Cả ba nghề giống nhau và không cần phân biệt công việc.

c)

Hiểu rõ vai trò từng nghề giúp công ty phối hợp và triển khai sản phẩm hiệu quả.

d)

Khi phát triển dự án, nhân viên vận dụng kỹ năng nghề nghiệp để phối hợp, nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc.

101.

Một trung tâm dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính có nhiều kỹ thuật viên hỗ trợ khách hàng thay thế linh kiện, cài đặt phần mềm và khắc phục sự cố. Có một số nhận định về vấn đề này. Chọn tất cả ý đúng.

a)

Sửa chữa và bảo trì máy tính giúp thiết bị vận hành ổn định.

b)

Kỹ thuật viên chỉ cần biết cắm dây và bật máy là đủ.

c)

Để làm tốt nghề này, cần nắm chắc kiến thức về phần cứng, phần mềm, hệ điều hành và mạng.

d)

Khi gặp sự cố đặc biệt, kỹ thuật viên có thể vận dụng kiến thức để khắc phục, nâng cao hiệu quả công việc.

102.

Một học sinh quan tâm đến ngành CNTT và muốn tìm hiểu nghề lập trình, quản trị mạng và bảo mật hệ thống. Có một số nhận định về vấn đề này như sau:

a)

Ngành CNTT cung cấp nhiều cơ hội nghề nghiệp đa dạng, từ lập trình, quản trị hệ thống đến an ninh mạng.

b)

Học Tin học chỉ cần học các môn cơ bản, không cần tìm hiểu các ngành nghề cụ thể.

c)

Hiểu rõ các ngành nghề CNTT giúp học sinh chọn hướng phù hợp với năng lực và sở thích.

d)

Khi tìm việc, học sinh có thể vận dụng kiến thức nghề nghiệp để xây dựng hồ sơ, chuẩn bị phỏng vấn và thực tập thực tế.

103.

Một học sinh muốn hướng nghiệp vào nhóm nghề dịch vụ CNTT, gồm sửa chữa máy tính, quản trị mạng và bảo trì hệ thống. Có một số nhận định về vấn đề này như sau:

a)

Nhóm nghề dịch vụ CNTT giúp vận hành, quản lý và bảo trì hệ thống hiệu quả.

b)

Nghề dịch vụ CNTT chỉ phù hợp với người thích lắp ráp máy tính, không cần học kiến thức mạng hay bảo mật.

c)

Hiểu rõ nhiệm vụ từng nghề giúp học sinh chuẩn bị kỹ năng và kiến thức phù hợp.

d)

Khi làm việc thực tế, học sinh vận dụng kiến thức từng nghề để giải quyết sự cố, quản lý hệ thống và hỗ trợ người dùng.

104.

Để đổi màu văn bản “Hello HTML” sang màu đỏ, mã HTML nào đúng?

a)

<p style="color-text:red">Hello HTML</p>

b)

<p style="text-color:red">Hello HTML</p>

c)

<p style="font-color:red">Hello HTML</p>

d)

<p style="color:red">Hello HTML</p>

105.

Đoạn mã HTML nào sau đây hiển thị đúng nội dung và định dạng của câu:

“The RMS Titanic, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg.”

a)

<p>The <i>RMS Titanic</i>, sank on <b>April 15, 1912</b> after striking an iceberg.</p>

b)

<p>The <u>RMS Titanic</u>, sank on <b>April 15, 1912</b> after striking an iceberg.</p>

c)

<p>The <i>RMS Titanic</i>, sank on <u>April 15, 1912</u> after striking an iceberg.</p>

d)

<p>The <b>RMS Titanic</b>, sank on <i>April 15, 1912</i> after striking an iceberg.</p>

106.

Đoạn mã HTML nào sau đây hiển thị đúng nội dung và định dạng của câu:

“E = mc² is Einstein’s mass-energy equivalence formula.”

a)

<p>E = mc<sup>2</sup> is Einstein’s mass-energy equivalence formula.</p>

b)

<p>E = mc<sub>2</sub> is Einstein’s mass-energy equivalence formula.</p>

c)

<p>E = m<sup>c2</sup> is Einstein’s mass-energy equivalence formula.</p>

d)

<p>E = mc2 is Einstein’s mass-energy equivalence formula.</p>

107.

Đoạn mã HTML nào sau đây hiển thị đúng nội dung và định dạng của câu:

Coca-Cola was invented in 1886 by John Pemberton.”

a)

<p><i>Coca-Cola</i> was invented in <b>1886</b> by John Pemberton.</p>

b)

<p><b>Coca-Cola</b> was invented in <i>1886</i> by John Pemberton.</p>

c)

<p>Coca-Cola was invented in <b>1886</b> by John Pemberton.</p>

d)

<p><i>Coca-Cola</i> was invented in <i>1886</i> by John Pemberton.</p>

108.

Đoạn mã HTML nào sau đây hiển thị đúng nội dung và định dạng của câu:

“The chemical formula of water is H2O.”

a)

<p>The chemical formula of water is <strong>H<sup>2</sup>O<strong>.</p>

b)

<p>The chemical formula of water is <b>H<sub>2</sub>O</b>.</p>

c)

<p>The chemical formula of water is <sub>H2</sub>O.</p>

d)

<p>The chemical formula of water is H2O.</p>

109.
a)

Thẻ <u> dùng để gạch chân chữ.

b)

Một trang HTML cơ bản cần thẻ <p> là bắt buộc.

c)

Từ “phần quan trọng” hiển thị gạch chân khi mở trình duyệt.

d)

Nếu muốn đổi màu chữ “phần quan trọng” thành đỏ, cần chỉnh lại mã là: <u style="red">phần quan trọng</u>

110.
a)

Thẻ <sub> và <sup> dùng để hiển thị chỉ số dưới và trên dòng.

b)

Thẻ <head> bắt buộc phải chứa <title> để trang hiển thị đúng.

c)

Số 2 trong H2O hiển thị trên dòng bình thường như H và O.

d)

Nếu muốn số mũ x², y², z² màu đỏ, cần chỉnh lại mã là: <sup style="color:red">2</sup>

111.
a)

Thẻ <b>, <i>, <u> là các thẻ định dạng cơ bản trong HTML.

b)

Một trang HTML phải có thẻ <title>.

c)

Từ “cơ bản” hiển thị nghiêng khi mở trình duyệt.

d)

Nếu muốn từ “nhấn mạnh” vừa gạch chân vừa nghiêng, cần chỉnh lại mã là: <i><u>nhấn mạnh</u></i>