wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz số đếm

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

51

a)

五十
(wǔshí)

b)

五十六
(WǔShíliù)

c)

九十八
(JiǔShíbā)

d)

五十一
(WǔShíyī)

2.

37

a)

二十五

èr shí wǔ

b)

三十七

sān shí qi

c)

七十

qī shí

d)

三十

sānshí

3.

90

a)

九十
jiǔshí

b)

八十

bā shí

c)

六十
liùshí

d)

五十
wǔshí

4.

40

a)

二十

èr shí

b)

三十

sānshí

c)

八十

bā shí

d)

四十

sìshí

5.

99

a)

九十
jiǔshí

b)

九十九

jiǔshíjiǔ

c)

五十六
WǔShíliù

d)

九十八
JiǔShíbā

6.

Đây là số bao nhiêu?

a)

二十

èr shí

b)

三十七

sān shí qī

c)

二十五

èr shí wǔ

d)

七十

qī shí

7.

Đây là số bao nhiêu?

a)

三十

sānshí

b)

一百

yì bǎi

c)

八十

bā shí

d)

shí

8.

Số này phát âm như thế nào?

a)

六十
liùshí

b)

八十

bā shí

c)

三十

sānshí

d)

六十八
LiùShíbā

9.

Điền vào chỗ trống: _iǔ

(a)  

10.

_ān

(a)