NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSHIDAI B6-1
Total questions: 25
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
游泳
a)
bơi
b)
chạy bộ
c)
bờ biển
2.
海邊
a)
bờ biển
b)
trên núi
c)
bơi lội
3.
跑步
a)
chạy bộ
b)
đá banh
c)
bóng chày
4.
網球
a)
tennis
b)
bóng rổ
c)
phon cảnh
5.
足球
a)
bóng đá
b)
chạy bộ
c)
bờ biển
6.
打
a)
dǎ
b)
tī
c)
shuō
7.
踢
a)
tī
b)
huì
c)
pǎo
8.
會
a)
huì
b)
màn
c)
kuài
9.
慢
a)
màn
b)
kuài
c)
máng
10.
快
a)
kuài
b)
dǎ
c)
tī
11.
phong cảnh
a)
風景
b)
海邊
c)
太陽
12.
trên núi
a)
山上
b)
上山
c)
上面
13.
bóng rổ
a)
籃球
b)
網球
c)
足球
14.
bóng chày
a)
棒球
b)
籃球
c)
足球
15.
nói chuyện
a)
說話
b)
電話
c)
聽說
16.
Bạn làm rất tốt
a)
你做得很好。
b)
你做很好。
c)
你做的很好。
17.
Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi
a)
他說中文說得很好。
b)
他說中文得很好。
c)
他說中文很好。
18.
Tôi không biết bơi
a)
我不會游泳。
b)
我不知道游泳。
c)
我不是游泳。
19.
Nhanh lên tý
a)
快一點!
b)
慢一點!
c)
忙一點!
20.
Phong cảnh bờ biển
a)
海邊的風景
b)
風景海邊
c)
山上的風景
d)
風景山上
21.
A:你會游泳嗎?B:……
a)
我不會游泳。
b)
我不是游泳。
c)
我不知道游泳。
22.
A:你說中文說得怎麼樣?B:……
a)
我說得很好啊。
b)
我說中文很好。
c)
我說中文得很好。
23.
我們一去……足球吧。
a)
踢
b)
打
c)
說
24.
我不喜歡…步。
a)
跑
b)
玩
c)
去
25.
你…打籃球嗎?
a)
會
b)
踢
c)
跑
Reset
