wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GS5 - U3

Total questions: 50

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Người Úc

a)

Austraylia

b)

Austraylian

c)

Australia

d)

Australian

2.

Người Mĩ

a)

Amerycan

b)

American

c)

America

3.

Người Nhật

a)

Japan

b)

Japanses

c)

Japanese

4.

QUỐC GIA

a)

Nationality

b)

Country

c)

from

d)

Where

5.

Người Ma-lai-xi-a

a)

Malaysia

b)

Malaysian

6.

What nationality are you?

a)

Chinese

b)

Vietnamese

c)

Laos

d)

Thais

7.

What nationality are you?

a)

Thais

b)

Indian

c)

Egyptian

d)

Laos

8.

AUSTRALIAN

a)

b)

c)

d)

9.

JAPANESE

a)

b)

c)

d)

10.

AMERICAN

a)

b)

c)

d)

11.

MALAYSIAN

a)

b)

c)

d)

12.

What nationality is he ?

He's Japanese.

a)

b)

c)

13.

My new friend is Australian.

a)

b)

c)

14.

This is Afan.

He's _____

a)

Chinese

b)

Indian

c)

British

d)

Malaysian

15.

WHAT NATIONALITY IS HE ?

HE IS _____

a)

BRITISH

b)

MALAYSIAN

c)

AUSTRALIAN

d)

AMERICAN

16.

WHAT NATIONALITY IS TOMMY ?

HE IS _____

a)

BRITISH

b)

MALAYSIAN

c)

AUSTRALIAN

d)

AMERICAN

17.

WHAT NATIONALITY IS SHE ?

SHE IS _____

a)

BRITISH

b)

MALAYSIAN

c)

AUSTRALIAN

d)

JAPANESE

18.

WHAT NATIONALITY IS SHE ?

SHE IS _____

a)

BRITISH

b)

MALAYSIAN

c)

AUSTRALIAN

d)

JAPANESE

19.

WHAT NATIONALITY IS SHE ?

SHE IS _____

a)

BRITISH

b)

MALAYSIAN

c)

AUSTRALIAN

d)

JAPANESE

20.

WHAT NATIONALITY IS SHE ?

SHE IS _____

a)

BRITISH

b)

MALAYSIAN

c)

AUSTRALIAN

d)

AMERICAN

21.

WHAT NATIONALITY IS SHE ?

SHE IS _____

a)

CHINESE

b)

JAPANESE

c)

INDIAN

d)

VIETNAMESE

22.

THIS IS SALLY. SHE'S FROM ____

a)

BRITAIN

b)

AMERICA

c)

AUSTRALIA

d)

INDIAN

23.

THIS IS AFAN. HE'S ____

a)

JAPANESE

b)

CHINESE

c)

MALAYSIAN

d)

INDIAN

24.

WHAT'S SHE LIKE ?

SHE'S _____

a)

HELPFUL

b)

FRIENDLY

c)

ACTIVE

d)

CLEVER

25.

WHAT'S SHE LIKE ?

SHE'S _____

a)

HELPFUL

b)

FRIENDLY

c)

ACTIVE

d)

CLEVER

26.

WHAT'S HE LIKE ?

HE'S _____

a)

HELPFUL

b)

FRIENDLY

c)

ACTIVE

d)

CLEVER

27.

WHAT'S HE LIKE ?

HE'S _____

a)

HELPFUL

b)

FRIENDLY

c)

ACTIVE

d)

CLEVER

28.

FRIENDLY

a)

b)

c)

d)

29.

ACTIVE

a)

b)

c)

d)

30.

HELPFUL

a)

b)

c)

d)

31.

CLEVER

a)

b)

c)

d)

32.
a)

ACTIVE

b)

AUSTRALIAN

c)

HELPFUL

d)

MALAYSIAN

33.
a)

ACTIVE

b)

AUSTRALIAN

c)

HELPFUL

d)

MALAYSIAN

34.

NATIONALITY

a)

QUỐC GIA

b)

QUỐC TỊCH

c)

NƯỚC NGOÀI

d)

NGOẠI HÌNH

e)

TÍNH CÁCH

35.

COUNTRY

a)

QUỐC GIA

b)

QUỐC TỊCH

c)

NƯỚC NGOÀI

d)

NGOẠI HÌNH

e)

TÍNH CÁCH

36.

PERSONALITY

a)

QUỐC GIA

b)

QUỐC TỊCH

c)

NƯỚC NGOÀI

d)

NGOẠI HÌNH

e)

TÍNH CÁCH

37.

APPEARANCE

a)

QUỐC GIA

b)

QUỐC TỊCH

c)

NƯỚC NGOÀI

d)

NGOẠI HÌNH

e)

TÍNH CÁCH

38.

HELPFUL

a)

THÂN THIỆN

b)

TỐT BỤNG, HAY GIÚP ĐỠ

c)

THÔNG MINH

d)

NĂNG ĐỘNG, NHANH NHẸN

e)

LỊCH SỰ

39.

FRIENDLY

a)

THÂN THIỆN

b)

TỐT BỤNG, HAY GIÚP ĐỠ

c)

THÔNG MINH

d)

NĂNG ĐỘNG, NHANH NHẸN

e)

LỊCH SỰ

40.

POLITE

a)

THÂN THIỆN

b)

TỐT BỤNG, HAY GIÚP ĐỠ

c)

THÔNG MINH

d)

NĂNG ĐỘNG, NHANH NHẸN

e)

LỊCH SỰ

41.

ACTIVE

a)

THÂN THIỆN

b)

TỐT BỤNG, HAY GIÚP ĐỠ

c)

THÔNG MINH

d)

NĂNG ĐỘNG, NHANH NHẸN

e)

LỊCH SỰ

42.

CLEVER

a)

SÁNG TẠO

b)

TỐT BỤNG, HAY GIÚP ĐỠ

c)

THÔNG MINH

d)

NĂNG ĐỘNG, NHANH NHẸN

e)

LỊCH SỰ

43.

MAKE FRIENDS

a)

GIÚP ĐỠ NGƯỜI KHÁC

b)

MỜI NGƯỜI KHÁC

c)

RỬA CHÉN BÁT

d)

KẾT BẠN

44.

CREATIVE

a)

SÁNG TẠO

b)

TỐT BỤNG, HAY GIÚP ĐỠ

c)

THÔNG MINH

d)

NĂNG ĐỘNG, NHANH NHẸN

e)

LỊCH SỰ

45.

KIND

a)

SÁNG TẠO

b)

TỐT BỤNG

c)

THÔNG MINH

d)

NĂNG ĐỘNG, NHANH NHẸN

e)

LỊCH SỰ

46.

HELP OTHERS

a)

GIÚP ĐỠ NGƯỜI KHÁC

b)

MỜI NGƯỜI KHÁC

c)

RỬA CHÉN BÁT

d)

KẾT BẠN

47.

INVITE OTHERS

a)

GIÚP ĐỠ NGƯỜI KHÁC

b)

MỜI NGƯỜI KHÁC

c)

RỬA CHÉN BÁT

d)

KẾT BẠN

48.

WASH THE DISHES

a)

GIÚP ĐỠ NGƯỜI KHÁC

b)

MỜI NGƯỜI KHÁC

c)

RỬA CHÉN BÁT

d)

KẾT BẠN

49.

SMILE

a)

NHƯ, GIỐNG NHƯ

b)

CƯỜI

c)

BUỒN

d)

GIÚP ĐỠ

e)

MỜI

50.

LIKE

a)

NHƯ, GIỐNG NHƯ

b)

CƯỜI

c)

BUỒN

d)

GIÚP ĐỠ

e)

MỜI