WorksheetsREVISION 2
Total questions: 164
Worksheet time: 1hrs 21mins
orange
(a)
scissors
(a)
planet
(a)
sharpener
(a)
dictionary
(a)
useful
(a)
plate
(a)
flag
(a)
coin
(a)
interesting
(a)
radish
(a)
strawberry
(a)
bench
(a)
country
(a)
kind
(a)
basketball
(a)
volleyball
(a)
television
(a)
steak
(a)
ruler
(a)
racket
(a)
scarf
(a)
biscuit
(a)
comic
(a)
magazine
(a)
onion
(a)
butter
(a)
on weekdays
(a)
chase
(a)
catch
(a)
early
(a)
late
(a)
poem
(a)
letter
(a)
practise
(a)
autumn
(a)
outside
(a)
PE
(a)
holiday
(a)
vacation
(a)
Tuesday
(a)
Wednesday
(a)
Thursday
(a)
Christmas
(a)
January
(a)
February
(a)
March
(a)
April
(a)
May
(a)
June
(a)
July
(a)
August
(a)
September
(a)
October
(a)
take
(a)
bring
(a)
enjoy
(a)
throw
(a)
score
(a)
towel
(a)
church
(a)
lake
(a)
circus
(a)
town centre
(a)
funfair
(a)
bridge
(a)
castle
(a)
chemist
(a)
college
(a)
skyscraper
(a)
university
(a)
drawer
(a)
curtain
(a)
flat
(a)
hall
(a)
mat
(a)
rug
(a)
address
(a)
upstairs
(a)
balcony
(a)
stairs
(a)
dream
(a)
cam
(a)
kéo
(a)
hành tinh
(a)
gọt bút
(a)
từ điển
(a)
hữu ích
(a)
đĩa
(a)
cờ
(a)
đồng xu
(a)
thú vị
(a)
củ cải
(a)
dâu tây
(a)
băng ghế
(a)
đất nước
(a)
thể loại
(a)
bóng rổ
(a)
bóng chuyền
(a)
ti vi
(a)
bít tết
(a)
thước kẻ
(a)
vợt
(a)
khăn quàng cổ
(a)
bánh quy
(a)
truyện tranh
(a)
tạp chí
(a)
hành tây
(a)
bơ
(a)
ngày trong tuần
(a)
đuổi theo
(a)
bắt
(a)
sớm
(a)
muộn
(a)
bài thơ
(a)
lá thư
(a)
tập luyện
(a)
mùa thu
(a)
bên ngoài
(a)
thể dục
(a)
ngày nghỉ
(a)
kì nghỉ
(a)
thứ 3
(a)
thứ 4
(a)
thứ 5
(a)
Giáng sinh
(a)
tháng 1
(a)
tháng 2
(a)
tháng 3
(a)
tháng 4
(a)
tháng 5
(a)
tháng 6
(a)
tháng 7
(a)
tháng 8
(a)
tháng 9
(a)
tháng 10
(a)
lấy
(a)
mang
(a)
thích
(a)
ném
(a)
điểm
(a)
khăn tắm
(a)
nhà thờ
(a)
hồ
(a)
rạp xiếc
(a)
trung tâm thị trấn
(a)
lễ hội vui chơi
(a)
cầu
(a)
lâu đài
(a)
nhà hóa học
(a)
cao đẳng
(a)
tòa nhà chọc trời
(a)
đại học
(a)
ngăn kéo
(a)
rèm cửa sổ
(a)
căn hộ
(a)
sảnh
(a)
chiếu
(a)
thảm
(a)
địa chỉ
(a)
tầng trên
(a)
ban công
(a)
cầu thang
(a)
mơ
(a)
