WorksheetsTừ vựng cơ bản tiếng Trung
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Số một trong tiếng Trung là gì?
a)
三
b)
二
c)
四
d)
一
2.
Hai trong tiếng Trung được viết như thế nào?
a)
两
b)
三
c)
五
d)
四
3.
Ba trong tiếng Trung là gì?
a)
姐
b)
妈
c)
爸
d)
爷
4.
Tư trong tiếng Trung được viết như thế nào?
a)
三
b)
六
c)
五
d)
四
5.
Năm trong tiếng Trung là gì?
a)
時
b)
日
c)
月
d)
年
6.
Sáu trong tiếng Trung được viết như thế nào?
a)
六
b)
五
c)
九
d)
七
7.
Bảy trong tiếng Trung là gì?
a)
7
b)
不
c)
bảy
d)
七
8.
Tám trong tiếng Trung được viết như thế nào?
a)
九
b)
八
c)
五
d)
七
9.
Chín trong tiếng Trung là gì?
a)
seven
b)
four
c)
two
d)
nine
10.
Mười trong tiếng Trung được viết như thế nào?
a)
八
b)
七
c)
十
d)
九
11.
Mười một trong tiếng Trung là gì?
a)
三十
b)
二十
c)
五十
d)
十一
12.
Mười hai trong tiếng Trung được viết như thế nào?
a)
三十
b)
十二
c)
五十
d)
二十
13.
Mười ba trong tiếng Trung là gì?
a)
三十
b)
十三
c)
二十
d)
十五
14.
Mười bốn trong tiếng Trung được viết như thế nào?
a)
十五
b)
十三
c)
十二
d)
十四
15.
Mười lăm trong tiếng Trung là gì?
a)
十三
b)
十七
c)
十六
d)
十五
100 %
