wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập tuần 1

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Fishing là gì?

a)

Đi Chơi

b)

Câu cá

c)

Đi ngủ

2.

ném bóng là gì ?

a)

Handball

b)

Class

c)

Jogging

d)

Hang out

3.

Năng động là gì

a)

Native

b)

Space

c)

Active

d)

Board games

4.

Các trò chơi cảm giác mạnh

a)

Board games

b)

Easy sport

c)

Extreme sport

d)

Hard sport

5.

Jewelry :

a)

Trang sức

b)

Quần áo

c)

Năng động

d)

Thiết kế

6.

Thiết kế viết như nào ?



(a)  

7.

I love spending my time making ……

Tôi thích dành thờ gian của tôi để làm đồ thủ công



(a)  

8.

Sợ hãi :

a)

Happy

b)

Sad

c)

Upset

d)

Scary

9.

Thời gian rảnh

(a)  

10.

Leo núi :

a)

Swimming

b)

Rock climbing

c)

Rockclimbing

d)

Climbing rock

11.

Cấu trúc để nói về những thứ chúng ta thích những thứ chúng ta không thích ?

a)

Like/ love/hate….. + V(ed)

b)

Like / love /hate…. + V-ing

c)

Like/love/hate + V nguyên thể

12.

I like…. Soccer

Tôi thích chơi đá bóng

(a)  

13.

Sửa lại từ sai trong câu : i love design clothes

(a)  

14.

ghét trong tiếng anh

a)

Love

b)

Prefer

c)

Hate

d)

Enjoy

15.

Yêu thích

a)

Dont like

b)

Enjoy

c)

Hate

16.

Từ dance ở dạng v-ing viết như nào

a)

Dancing

b)

Danceing

c)

Danceeing

17.

Từ play viết ở dạng v-ing như nào

a)

Playnh

b)

Playying

c)

Playing

d)

Plaing

18.

Tôi thích đi chơi với bạn bè của tôi viết tiếng anh như nào?

(a)  

19.

Cá ngựa, cờ vua, cờ tướng gọi chung lại là?

a)

Board game

b)

Extreme sport

c)

Game online

20.

Tôi ghét chơi thể thao và chạy bộ viết tiếng anh như nào?

(a)