Font size
WorksheetsGrade 8 Unit 1 Leisure time (Vocabulary)
Total questions: 40
Worksheet time: 23mins
do it yourself ( DIY )
thủ thuật
tự mình làm
quảng cáo
chương trình
doing DIY
sản phẩm
hoa giấy
làm đồ thủ công
giải trò câu đố
surf the net
(a)
do puzzles
xếp hình
giải câu đố
câu hỏi
lắp ráp
nhắn tin cho bạn bè
(a)
improve
quản lí
cải thiện
ý tưởng
kinh nghiệm
memory
hoạt hình
thái độ
trí nhớ
cơ quan
mental exercise
làm bài tập
ràn luyện trí tuệ
sáng tạo nội dung
nhân vật đặc biệt
increase
cục tẩy
bồi dưỡng
giảm sút
gia tăng
Choose the correct answer
doing DIY
doing puzzle
surfing the net
cooking
Choose the correct answer
doing DIY
doing puzzle
surfing the net
cooking
Choose the correct answer
doing DIY
doing puzzle
surfing the net
cooking
Choose the correct answer
doing DIY
doing puzzle
surfing the net
cooking
Choose the correct answer
doing DIY
playing sport
messaging friends
cooking
Choose the correct answer
doing DIY
playing sport
messaging friends
cooking
Leisure (time)
Hoạt động lúc rảnh rỗi
Thời gian rảnh rỗi
Tụ tập
huấn luyện thú cưng
Đi chơi với bạn
Go cycling
Friends
Hang out with my friend
Go to the cinema
Điền chữ còn thiếu
K_ _ _ _ n : thích
(a)
Đâu là chữ đúng dưới đây
Interasted in
Interested in
Anterrest in
Interested on
Be đi với giới từ gì mang nghĩa thích
Be into
Be on
Be in
Be about
Bộ đan len viết như thế nào
Knitting kit
Kniting kit
Nitting kit
Knitig kit
Lei_ _ _ _ time
(a)
be keen on
hứng thú về
lui về
ghét
không thích
MAKE FRIENDS
KẾT BẠN
GIỮ LIÊN LẠC
RÈN LUYỆN TINH THẦN
SỨC KHỎE THỂ CHẤT
KEEP IN TOUCH
THƯ GIẢN
GIỮ LIÊN LẠC
RÈN LUYỆN TINH THẦN
CẢI THIỆN TRÍ NHỚ
RELAX
THƯ GIẢN
GIỮ LIÊN LẠC
RÈN LUYỆN TINH THẦN
CẢI THIỆN TRÍ NHỚ
BE FOND OF
THƯ GIẢN
TĂNG LÊN
THÍCH
CẢI THIỆN
đồ tự làm, tự sửa
(a)
đi chơi với bạn bè
(a)
kết bạn
(a)
gấp giấy
(a)
thời gian thư giãn, nghỉ ngơi
(a)
You do leisure activities in your free time and it makes you feel _____
relaxing
boring
good
exciting
2. Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân
funny
lunch
sun
computer
