wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 5 bai 4

Total questions: 108

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

____ you like _____ games?

a)

do / playing

b)

does / play

c)

does / playing

d)

do / play

2.

Sarah likes

a)

sings

b)

sing

c)

singing

3.

I ______ karate in my free time

a)

do

b)

does

c)

play

d)

plays

4.

Kyrie likes _______ fishing

a)

go

b)

goes

c)

going

5.

Does Sarah like _____ cartoon?

a)

playing

b)

reading

c)

watching

d)

going

6.

Điền vào chỗ trống:

thời gian rảnh = (a)   time

7.

In free time, I often go swimming with my brothers.

a)

Vào thời gian rảnh, tôi thường đi bơi với các anh trai của tôi.

b)

Vào thời gian rảnh, tôi luôn đi bơi với anh trai của tôi.

c)

Vào thời gian rảnh, tôi hiếm khi đi bơi với các anh trai của tôi.

8.

PARK

a)

Công viên

b)

Sở thú

c)

Trường học

d)

Bệnh viện

9.
a)

Play the piano.

b)

Play the guitar.

c)

PLay hide and seek.

d)

Play football.

10.

What does Ann do in her free time?

a)

She draws a picture.

b)

He reads a books.

c)

She plays the piano.

d)

She reads a books.

11.

What does your father do in his free time?

a)

He goes fishing.

b)

He is watches TV in his free time.

c)

She is watches TV in her free time.

d)

He is goes fishing.

12.

Surf the internet

a)

Lướt mạng

b)

Hoạt hình

c)

Vẽ

d)

Rạp chiếu phim

13.

Điền từ còn thiếu

a)

the internet

b)

the house

c)

the cinema

14.

Go fishing

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

15.

1. Where are you from?

a)

I'm from Malaysia

b)

I'm from Australia

c)

I'm from England

d)

I'm from Japan

16.

5. My father can _______

a)

cook

b)

swim

c)

skate

17.

2. What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

18.

4. Can they pl_y chess? – Yes, they can.

(a)  

19.

3. Can he cook? – (a)   , he can’t.

20.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

21.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

22.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

23.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

24.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

25.
a)

clean the house

b)

cook meals

c)

water the flowers

26.
a)

play karate

b)

do karate

c)

go karate

27.

2. Look and tick.

a)

water the flowers

b)

clean the house

c)

cook meals

d)

surf the Internet

28.

a)

go to the cinema

b)

decorate the house

c)

go swimming

d)

do karate

29.

They .......... tennis in their free time.

a)

play

b)

do

c)

go

30.

He .......... camping in his free time.

a)

goes

b)

does

c)

plays

31.

surf the Internet (v) /sə:f ði intə:net/

a)

truy cập Internet

b)

chương trình

c)

dọn dẹp, làm sạch

d)

môn karate

32.

read (n) /ri:d/

a)

chơi bóng chuyền

b)

khu rừng

c)

đọc

d)

chơi trò chơi trên máy

tính

33.

play volleyball (v) /plei ˈvɑːliˌbɑːl/

a)

chơi cầu lông

b)

chơi bóng chuyền

c)

chơi quần vợt

d)

nghe nhạc

34.

play badminton (v) /plei 'bædmintən/

a)

chơi cầu lông

b)

chơi quần vợt

c)

chơi cờ

d)

chơi bóng đá

35.

play computer game (v) /plei kəm'pju:tə[r] ˈgeɪm/

a)

đi mua sắm

b)

đi cắm trại

c)

vẽ

d)

chơi trò chơi trên máy

tính

36.

play chess (v) /plei t∫es/

a)

chơi quần vợt

b)

chơi bóng đá

c)

chơi cờ

d)

chạy bộ

37.

play football (v) /plei 'fʊtbɔ:l/

a)

hoạt hình

b)

đi trượt pa-tanh

c)

chơi bóng đá

d)

đi câu cá

38.

điền chữ cái vào chỗ trống: fo_tb_ll

a)

e_i

b)

o_a

c)

a_o

d)

o_e

39.

Phong often plays chess in his free time.

a)
b)
c)
40.

get up

a)

thức dậy

b)

đi ngủ

c)

đánh răng

d)

tập thể dục

41.

_______ teeth

a)

brash

b)

brush

c)

brosh

d)

bresh

42.

do homework

a)
b)
c)
d)
43.

đi ngủ

a)

get up

b)

go to bed

c)

brush teeth

d)

do homework

44.

______ a bicycle

a)

ride

b)

rode

c)

ridden

d)

rid

45.

go to the library

a)

đi học

b)

đi thư viện

c)

đi ngủ

d)

đi câu cá

46.

go fishing

a)
b)
c)
d)
47.

_____ the internet

a)

surf

b)

suf

c)

sur

d)

suff

48.

Chúng tôi thường đi cắm trại vào cuối tuần

We often ............... at the weekend.

a)

go camping

b)

goes camping

c)

go camp

d)

goes camp

49.

the / never / I / night / internet / at / surf

a)

I never surf the internet at night.

b)

I surf the internet never at night.

c)

I surf the internet at night never.

50.

I sometimes go to the sports centre with my friends ……… the afternoon.

a)

in

b)

on

c)

at

51.

Odd one out:

a)

always

b)

usually

c)

sometimes

d)

once a week

52.

never (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

không bao giờ (0%)

53.

sometimes (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

54.

often (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

55.

usually (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

56.

always (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

57.

            Mary often _____________ TV after dinner with her parents.

a)

watch

b)

watching

c)

watches

d)

watchs

58.

always (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

59.

usually (adv)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

60.

thường (adv)

a)

always

b)

usually

c)

often

d)

sometimes

e)

never

61.
a)

ride a bike

b)

dance

c)

sing

d)

play the piano

62.
a)

play the guitar

b)

play the piano

c)

dance

d)

sing

63.

swim

a)
b)
c)
d)
64.

play the (a)  

65.
a)

dance

b)

sing

c)

play the guitar

d)

play the piano

66.

(a)   the guitar

67.
a)

ride a bike

b)

play the piano

c)

play the guitar

d)

dance

68.

(a)   a bike

69.

Ride my bike

a)

đọc sách

b)

ăn vặt

c)

đi xe đạp

d)

nghe nhạc

70.

read books

a)

đi xe đạp

b)

đọc sách

c)

nghe nhạc

d)

ăn vặt

71.

eat snacks

a)

đọc sách

b)

đi xe đạp

c)

ăn vặt

d)

nghe nhạc

72.

listen to music

a)

đọc sách

b)

nghe nhạc

c)

đi xe đap

d)

ăn vặt

73.

đọc sách

a)

eat snacks

b)

read books

c)

ride my bike

d)

listen to music

74.

đi xe đạp

a)

ride my bike

b)

read books

c)

eat snacks

d)

listen to music

75.

nghe nhạc

a)

ride my bike

b)

listen to music

c)

read books

d)

eat snacks

76.

đọc sách

a)

read books

b)

listen to music

c)

eat snacks

d)

ríde my bike

77.
a)

ride my bike

b)

do homework

c)

go swimming

d)

play

78.
a)

listen to music

b)

read books

c)

eat snacks

d)

ride my bike

79.

a)

Merry Christmas

b)

Happy new year

c)

Happy birthday

80.

Happy new year

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

81.

Happy birthday.

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

82.

a)

listen to music

b)

read books

c)

eat snacks

d)

ride my bike

83.

I ______ karate in my free time

a)

do

b)

does

c)

play

d)

plays

84.

Go fishing

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

85.

Go shopping

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

86.

Go camping

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

87.

Do karate

a)

Đi bộ đường dài

b)

Tập võ karate

c)

Đi bơi

88.

Điền vào chỗ trống:

dọn dẹp nhà cửa = (a)   the house

89.

Điền vào chỗ trống:

lướt mạng Internet = (a)   the Internet

90.

Go swimming

a)

Đi bộ đường dài

b)

Tập võ karate

c)

Đi bơi

91.

Điền vào chỗ trống:

đi đến rạp chiều phim = go to the (a)  

92.

He often surfs the _____ in the evening.

a)

Internet

b)

computer

c)

dictionary

93.
a)

clean the house

b)

cook meals

c)

water the flowers

94.
a)

play karate

b)

do karate

c)

go karate

95.

2. Look and tick.

a)

water the flowers

b)

clean the house

c)

cook meals

d)

surf the Internet

96.

a)

go to the cinema

b)

decorate the house

c)

go swimming

d)

do karate

97.

They .......... tennis in their free time.

a)

play

b)

do

c)

go

98.

He .......... camping in his free time.

a)

goes

b)

does

c)

plays

99.

Q. CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án khác loại với các đáp án còn lại)

a)

play

b)

hide-and-seek

c)

chess

d)

badminton

100.

surf the Internet (v) /sə:f ði intə:net/

a)

truy cập Internet

b)

chương trình

c)

dọn dẹp, làm sạch

d)

môn karate

101.

read (n) /ri:d/

a)

chơi bóng chuyền

b)

khu rừng

c)

đọc

d)

chơi trò chơi trên máy

tính

102.

play volleyball (v) /plei ˈvɑːliˌbɑːl/

a)

chơi cầu lông

b)

chơi bóng chuyền

c)

chơi quần vợt

d)

nghe nhạc

103.

play badminton (v) /plei 'bædmintən/

a)

chơi cầu lông

b)

chơi quần vợt

c)

chơi cờ

d)

chơi bóng đá

104.

play computer game (v) /plei kəm'pju:tə[r] ˈgeɪm/

a)

đi mua sắm

b)

đi cắm trại

c)

vẽ

d)

chơi trò chơi trên máy

tính

105.

play chess (v) /plei t∫es/

a)

chơi quần vợt

b)

chơi bóng đá

c)

chơi cờ

d)

chạy bộ

106.

play football (v) /plei 'fʊtbɔ:l/

a)

hoạt hình

b)

đi trượt pa-tanh

c)

chơi bóng đá

d)

đi câu cá

107.

điền chữ cái vào chỗ trống: fo_tb_ll

a)

e_i

b)

o_a

c)

a_o

d)

o_e

108.

Phong often plays chess in his free time.

a)
b)
c)