wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 2 bai 2

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.
a)

kite

b)

dog

c)

kitten

d)

bird

2.
a)

kite

b)

leaf

c)

kitten

d)

pizza

3.
a)

kitten

b)

pasta

c)

kite

d)

bike

4.

Bi...e

a)

D

b)

k

c)

H

d)

B

5.

k..te

a)

o

b)

i

c)

a

d)

e

6.

Kit...en

a)

k

b)

h

c)

m

d)

t

7.

kite

a)
b)
c)
d)
8.

kitten

a)
b)
c)
d)
9.

bike

a)
b)
c)
d)
10.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống :

...ite

(a)  

11.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống :

...ike

(a)  

12.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống :

k...tten

(a)  

13.
a)

kite

b)

dog

c)

kitten

d)

bird

14.
a)

kite

b)

leaf

c)

kitten

d)

pizza

15.
a)

kitten

b)

pasta

c)

kite

d)

bike

16.

Bi...e

a)

D

b)

k

c)

H

d)

B

17.

k..te

a)

o

b)

i

c)

a

d)

e

18.

Kit...en

a)

k

b)

h

c)

m

d)

t

19.

kite

a)
b)
c)
d)
20.

kitten

a)
b)
c)
d)
21.

bike

a)
b)
c)
d)
22.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống :

...ite

(a)  

23.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống :

...ike

(a)  

24.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống :

k...tten

(a)  

25.

in the backyard

a)

ở sân trước

b)

ở sân sau

26.

Kite

a)

con diều

b)

đám mây

27.

Bike

a)

xe máy

b)

xe đạp

28.

Kitten

a)

mèo con

b)

chó

29.

he's flying a kite

a)

cậu bé đang thả diều

b)

cô bé đang thả diều

30.

he's riding a bike

a)

cậu bé đang đi xe đạp

b)

cậu bé đang thả diều

31.

she's playing with a kitten

a)

cô bé đang đi xe đạp

b)

cô bé đang chơi với con mèo

32.

Is she flying a kite?

cô bé đang thả diều phải không?

a)

No

Không

b)

Yes, she is

đúng vậy

33.

Is he flying a kite?

cậu bé đang thả diều phải không?

a)

No, he isn't

b)

Yes, he is

34.

She ... riding a bike.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

're

35.

.... is riding a bike.

a)

I

b)

He

c)

You

d)

We

36.

in the backyard

a)

ở sân trước

b)

ở sân sau

37.

Kite

a)

con diều

b)

đám mây

38.

Bike

a)

xe máy

b)

xe đạp

39.

Kitten

a)

mèo con

b)

chó

40.

he's flying a kite

a)

cậu bé đang thả diều

b)

cô bé đang thả diều

41.

he's riding a bike

a)

cậu bé đang đi xe đạp

b)

cậu bé đang thả diều

42.

she's playing with a kitten

a)

cô bé đang đi xe đạp

b)

cô bé đang chơi với con mèo

43.

Is she flying a kite?

cô bé đang thả diều phải không?

a)

No

Không

b)

Yes, she is

đúng vậy

44.

a)

Poppcorn

b)

popcorn

c)

pizza

d)

piza

45.

Party

a)

bỏng ngô

b)

mì ống

c)

bữa tiệc

d)

bánh pizza

46.

Điền từ còn thiếu:

P_rty

a)

e

b)

i

c)

o

d)

a

47.

Pizza

a)

bánh pizza

b)

bữa tiệc

c)

bỏng ngô

d)

mì ống

48.
a)

Pencil

b)

Pasta

c)

Pizza

d)

Party

49.

Mì ống

a)

Pizza

b)

Party

c)

Popcorn

d)

Pasta

50.

Điền từ còn thiếu:

P_pcorn

a)

u

b)

a

c)

o

d)

e

51.

Điền từ còn thiếu:

Pizz_

a)

a

b)

e

c)

i

d)

o

52.

Điền từ còn thiếu:

Pa_ta

a)

h

b)

z

c)

r

d)

s

53.

chọn từ thích hợp

a)

pizza

b)

pasta

c)

popcorn

d)

party

54.

a)

Poppcorn

b)

popcorn

c)

pizza

d)

piza

55.

Party

a)

bỏng ngô

b)

mì ống

c)

bữa tiệc

d)

bánh pizza

56.

Điền từ còn thiếu:

P_pcorn

a)

u

b)

a

c)

o

d)

e

57.

Điền từ còn thiếu:

Pizz_

a)

a

b)

e

c)

i

d)

o

58.

Điền từ còn thiếu:

Pa_ta

a)

h

b)

z

c)

r

d)

s

59.

The pasta is yummy.

a)
b)
c)
d)
60.

Sắp xếp thành câu đúng: like / I / pizza /.

a)

like I pizza.

b)

I like pizza.

c)

Pizza like I.

d)

like pizza I.

61.

Chọn đáp án đúng: The............. is yummy.

a)

pizza

b)

pasta

c)

apple

d)

popcorn

62.

Tớ thích mì sợi

a)

I like pizza.

b)

I like pasta.

c)

I like banana.

d)

I like apple.

63.

a)

Poppcorn

b)

popcorn

c)

pizza

d)

piza

64.

Pizza

a)

bánh pizza

b)

bữa tiệc

c)

bỏng ngô

d)

mì ống

65.
a)

Pencil

b)

Pasta

c)

Pizza

d)

Party

66.

Điền từ còn thiếu:

P_pcorn

a)

u

b)

a

c)

o

d)

e

67.

Điền từ còn thiếu:

Pizz_

a)

a

b)

e

c)

i

d)

o

68.

Điền từ còn thiếu:

Pa_ta

a)

h

b)

z

c)

r

d)

s

69.

The pasta is yummy.

a)
b)
c)
d)
70.

Sắp xếp thành câu đúng: popcorn / yummy / The / is /.

(a)  

71.

Sắp xếp thành câu đúng: like / I / pizza /.

a)

like I pizza.

b)

I like pizza.

c)

Pizza like I.

d)

like pizza I.

72.

Sắp xếp thành câu đúng: pasta / yummy / The / is /.

a)

The pasta is yummy.

b)

Yummy is the pasta.

c)

The is pasta yummy.

d)

The pasta yummy is.

73.

Sắp xếp thành câu đúng: is / pizza / The / yummy /.

(a)  

74.

Sắp xếp thành câu đúng: popcorn / I / like /.

(a)  

75.

Sắp xếp thành câu đúng: like / pasta / I /.

(a)  

76.

Chọn đáp án đúng: .......... pizza is yummy.

a)

He

b)

The

c)

I

d)

Like

77.

Chọn đáp án đúng: The............. is yummy.

a)

pizza

b)

pasta

c)

apple

d)

popcorn

78.

Bánh pi-za ngon quá.

a)

The pizza yummy.

b)

The yummy is pizza.

c)

The is yummy pizza.

d)

The pizza is yummy.

79.

Tớ thích mì ống.

a)

I like pizza.

b)

I like pasta.

c)

I like banana.

d)

I like apple.

80.

PIZZ_

(a)  

81.

POPCO_N

(a)  

82.

PA_TA

(a)  

83.

Which one is 6?

a)
b)
c)
84.

How many apples in the picture?

a)

9

b)

6

c)

4

d)

2

85.

How many babies in the picture?

a)

ONE

b)

THREE

c)

FIVE

d)

SIX

86.

how many backpack in the picture?

a)

TEN

b)

SIX

c)

TWO

d)

ONE

87.

Number seven

a)
b)
c)
88.

Number nine

a)
b)
c)
89.

Number eight

a)
b)
c)
90.
a)

six

b)

two

c)

one

d)

ten

91.
a)
6
b)
7
c)
9
d)
8
92.
a)

sxi

b)

siq

c)

six

93.

Which is the correct spelling for 11?

a)

elven

b)

eleven

c)

eleveen

94.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

95.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
96.

Chọn từ tương ứng với tranh

a)
b)
c)
d)
97.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
98.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

99.

a)

Brown

b)

Black

c)

Gray

d)

Green

100.

What color is it?

a)

green

b)

black

c)

pink

d)

yellow