wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung 4 bài đầu

Total questions: 16

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào tương đương nghĩa câu sau: "你忙吗?"

a)

你忙不忙

b)

你忙不忙?

c)

你忙不忙吗?

d)

我忙不忙吗?

2.

Trật tự đúng theo thời gian:

a)

明天,今天,昨天

b)

星期,今天,明天

c)

昨天,今天,明天

d)

星期六,星期一, 星期天

3.

A:“再见"

B: ................

a)

你好

b)

不见

c)

明天见

d)

您好

4.

A: 你忙吗?

B: ...............

a)

很忙

b)

很难

c)

不你忙

5.

Chọn từ điền vào chỗ trống? ".................难吗?"

a)

妈妈

b)

c)

妹妹

d)

汉语 

6.

A: "今天星期几?

B: (a)  

7.

A: "星期二你学汉语吗"

B: (a)  

8.

Số 4 trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

9.

Hãy nêu nghĩa của từ jiǔ ?

(a)  

10.

Chọn câu trả lời theo thứ tự: 八、一、二

a)

tám, chín, mười

b)

Tám, một, hai

c)

một, hai, ba

d)

chín, một hai

11.

十二 + 十三 = ?

a)

五十二

b)

二十五

c)

二十

d)

二十三

12.

Phiên âm của số 1 (-) trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

13.

七 là chữ viết tiếng Trung của số mấy?

(a)  

14.

Thêm vào .....số theo thứ tự:

三,四,。。。。,六

a)

b)

c)

d)

15.

Số 319 trong tiếng Trung viết thế nào?

a)

三百一十九

b)

三百九十七

c)

三百九十七

d)

三百五十一

16.

对不起 nghĩa tiếng Việt là gì?




(a)