wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

クイズ 14.8

Total questions: 25

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

たちます

a)

đứng

b)

ngồi

c)

dùng, sử dụng

d)

đặt, để

2.

すわります

a)

đứng

b)

ngồi

c)

dùng, sử dụng

d)

đặt, để

3.

つかいます

a)

đứng

b)

ngồi

c)

dùng, sử dụng

d)

đặt, để

4.

おきます

a)

đứng

b)

ngồi

c)

dùng, sử dụng

d)

đặt, để

5.

つくります

a)

làm, chế tạo, sản xuất

b)

bán

c)

biết

d)

sống

6.

うります

a)

làm, chế tạo, sản xuất

b)

bán

c)

biết

d)

sống

7.

しっています

a)

làm, chế tạo, sản xuất

b)

bán

c)

biết

d)

sống

8.

すみます

a)

làm, chế tạo, sản xuất

b)

bán

c)

biết

d)

sống

9.

いそがしい

a)

bận

b)

đợi

c)

vội, gấp

d)

rẽ

10.

まちます

a)

bận

b)

đợi

c)

dừng

d)

cầm

11.

とめます

a)

bận

b)

đợi

c)

dừng

d)

rẽ

12.

まがります

a)

bận

b)

đợi

c)

dừng

d)

rẽ

13.

とります

a)

cầm, nắm

b)

lấy

c)

giúp

d)

gọi

14.

てつだいます

a)

cầm, nắm

b)

lấy

c)

giúp

d)

gọi

15.

よびます

a)

cầm, nắm

b)

lấy

c)

giúp

d)

gọi

16.

はじめます

a)

bắt đầu

b)

rơi (mưa)

c)

copy

d)

chơi

17.

ふります

a)

bắt đầu

b)

rơi (mưa)

c)

copy

d)

chơi

18.

コピーします

a)

bắt đầu

b)

rơi (mưa)

c)

copy

d)

chơi

19.

あそびます

a)

bắt đầu

b)

rơi (mưa)

c)

copy

d)

chơi

20.

名前

(a)  

21.

会社

(a)  

22.

住所

(a)  

23.

国籍

(a)  

24.

安全第一

(a)  

25.

危険

(a)