wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The Coconut Palm

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Rare

a)

ngoại lai

b)

quý hiếm

c)

có nguy cơ tuyệt chủng

d)

hấp dẫn, thú vị

2.

Embryo

a)

Phôi

b)

Độ ẩm

c)

Bằng chứng

d)

Sự sinh sôi

3.

Fibre

a)

Nảy mầm

b)

Cành, nhánh cây

c)

Tinh bột

d)

Sợ vải, chất xơ

4.

Initially

a)

vô hạn

b)

cụ thể

c)

lúc đầu

d)

tuyệt đối

5.

Cosmetics

a)

Nhánh cây

b)

Nguyên vật liệu

c)

Khuân mẫu

d)

Mỹ phẩm

6.

derivative

a)

nguồn gốc

b)

dẫn xuất, chiết xuất

c)

nguyên vật liệu

d)

bằng chứng

7.

Strategic

a)

mang tính chiến lược

b)

ngoại lai

c)

quý hiếm

d)

khả thi

8.

Colonizer

a)

người khám phá

b)

người tiên phong

c)

người xâm lược

d)

người phát minh

9.

Propose

a)

tiết lộ

b)

phản bác

c)

dự đoán

d)

đề xuất, kiến nghị

10.

Intriguing

a)

nhanh chóng

b)

rõ ràng, hiển nhiên

c)

mới lạ, sáng tạo

d)

thú vị, hấp dẫn

11.

Disperse

a)

phân tán

b)

tiết lộ

c)

khám phá

d)

xâm lược

12.

Từ 'voyage' có nghĩa là gì?

a)

chuyễn di cư

b)

chuyến du hành

c)

chuyến đi buôn

d)

nhiệm vụ

13.

Từ 'cultivate' dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

xuất hiện

b)

nảy mầm

c)

cày cấy, canh tác

d)

phát triển

14.

Từ 'central' có nghĩa là gì?

a)

quan trọng nhất

b)

nội địa

c)

ngoại lai

d)

hiếm gặp

15.

Exotic

a)

nổi bật

b)

nội địa

c)

ngoại lai

d)

hiếm có

16.

Merchant

a)

người nước ngoài

b)

người khám phá

c)

người thương nhân

d)

người sản xuất

17.

Từ 'apparently' dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

cụ thể

b)

rõ ràng, hiển nhiên

c)

đặc biệt

d)

hoàn toàn, tuyệt đối

18.

Từ 'envisage' có nghĩa là gì?

a)

tiếp xúc

b)

chứng minh

c)

đề xuất, kiến nghị

d)

Dự tính, hình dung ra

19.

Từ 'immature' dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

phái sinh

b)

độc lập

c)

chưa trưởng thành, chín muồi

d)

liên quan

20.

Từ 'cluster' có nghĩa là gì?

a)

thưa thớt

b)

cụm, nhóm

c)

độc lập

d)

nổi bật

21.

Từ 'waterproof' dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

sống dưới nước

b)

thuộc về hải quân

c)

chống thấm nước

d)

hấp thụ nhiều nước, ẩm ướt

22.

Từ 'prominent' có nghĩa là gì?

a)

quan trọng nhất

b)

ngoại lai

c)

nổi bật

d)

rõ ràng, hiển nhiên

23.

Prominent

a)

Vô hạn

b)

Ngoại lai

c)

Sáng tỏ

d)

Nổi bật

24.

Appear to V

a)

nổi bật

b)

hiếm có

c)

phổ thông

d)

dường như

25.

Từ 'maritime' có nghĩa là gì?

a)

Quân đội

b)

Thuộc về sinh vật

c)

thuộc biển, thuộc ngành hàng hải

d)

quan trọng

26.

Từ 'colonizer' có nghĩa là gì?

a)

Kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực dân

b)

Người thám hiểm

c)

Thương nhân

d)

Người làm nông nghiệp

27.

Từ 'tolerate' có nghĩa là gì?

a)

Chiến đấu

b)

chịu đựng được

c)

thích nghi

d)

tiếp xúc

28.

Từ 'viable' có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Vô hạn

c)

Chưa trưởng thành

d)

Khả thi, khả dĩ, hoặc (sinh vật học) có thể phát triển và tồn tại độc lập

29.

Từ 'indefinitely' có nghĩa là gì?

a)

Ít ỏi

b)

Đa dạng

c)

Vô hạn

d)

Một cách cụ thể

30.

Từ 'expose' có nghĩa là gì?

a)

tiếp xúc với

b)

khám phá

c)

đề xuất

d)

chịu đựng

31.

Từ 'embryo' có nghĩa là gì?

a)

Giống loại

b)

Phôi

c)

Sự sinh sản

d)

Khuân mẫu

32.

Từ 'moisture' có nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

hơi ẩm

c)

mầm

d)

phổi

33.

Từ 'debate' có nghĩa là gì?

a)

Di cư

b)

Xâm lượ

c)

Họ hàng

d)

Tranh luận

34.

Từ 'migration' có nghĩa là gì?

a)

Định cư

b)

Di cư

c)

Xâm lược

d)

Khám phá

35.

Từ 'pattern' có nghĩa là gì?

a)

Sự biến động

b)

Khuôn mẫu

c)

Hình vẽ

d)

Độ ẩm

36.

Từ 'reveal' có nghĩa là gì?

a)

Khám phá

b)

Tiết lộ, vén màn

c)

Chứng minh

d)

Tranh cãi

37.

Từ 'relative' có nghĩa là gì?

a)

họ hang

b)

bản địa

c)

ngoại lai

d)

vô hạn

38.

Từ 'indigenous' có nghĩa là gì?

a)

nước ngoài

b)

hiếm có

c)

bản địa

d)

khả thi

39.

Millennium (số ít) - Millenia (số nhiều)

a)

Vùng nhiệt đới

b)

Thế hệ gen Y

c)

Thiên niên kỷ

d)

Thời kỳ

40.

diametrically

a)

rõ ràng, hiển nhiên

b)

trái ngược

c)

vô hạn

d)

hoàn toàn, tuyệt đối

41.

glare

a)

Ánh sáng, ánh chói

b)

cái nhìn thoáng qua

c)

mầm, phôi

d)

nguồn gốc

42.

germinate

a)

Trưởng thành

b)

Nảy mầm

c)

Tiêu thụ

d)

Phát nổ

43.

Flesh

a)

phôi, mầm

b)

thịt (động vật) hoặc cơm (các loại trái cây_

c)

nguyên vật liệu

d)

vỏ

44.

stem

a)

cành, nhánh

b)

thịt quả

c)

thân cây; cuống, cọng

d)

gốc cây

45.

innermost

a)

Quan trọng nhất

b)

Trong cùng

c)

Sâu sắc

d)

Ẩn dấu

46.

clichés

a)

sáo rỗng, rập khuôn

b)

thú vị, hấp dẫn

c)

đặc trưng, nổi bật

d)

hiếm gặp

47.

Surmount

a)

Xâm chiếm

b)

Che lấp

c)

Bao phủ, vượt qua

d)

Tiếp xúc

48.

yields

a)

nguyên liệu

b)

sản lượng, kết quả

c)

chế phẩm

d)

sinh sản

49.

Solidify

a)

Bao bọc, bảo vệ

b)

Tan chảy

c)

Rắn lại, củng cố

d)

Có được

50.

cast (v)

a)

nảy mầm

b)

mắc kẹt

c)

vận chuyển

d)

Ném, liệng, chiếu (tia sáng, ...)