Font size
S
M
L
XL
Worksheets复习第一课到第七课
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
mời vào
a)
请坐
b)
请说
c)
请进
d)
请读
2.
xin lỗi
a)
对不起
b)
不客气
c)
没关系
3.
đừng khách sáo
a)
没关系
b)
对不起
c)
不客气
4.
Anh ấy nói cái gì?
a)
她说什么?
b)
她吃什么?
c)
他说什么?
5.
Bạn viết cái gì?
a)
你说什么?
b)
你听到吗?
c)
你写什么?
d)
你读什么?
6.
多少钱?
a)
Ăn cơm chưa?
b)
Bạn khoẻ không?
c)
Bao nhiêu tiền?
7.
你饿吗?
a)
Bạn khác không?
b)
Bạn đói không?
c)
Bạn mệt không?
d)
Bạn ăn không?
8.
Cô ấy uống gì?
a)
他吃什么?
b)
他喝什么?
c)
她喝什么?
d)
她吃什么?
9.
你吃面条吗?
a)
bạn ăn bánh bao không?
b)
bạn ăn cơm không?
c)
bạn ăn bánh mì không?
d)
bạn ăn mì sợi không?
10.
你要去食堂吃什么?
a)
我去食堂喝可口可乐
b)
我要去食堂买咖啡
c)
我要去食堂吃包子
d)
我要去食堂换钱
11.
你去图书馆做什么?
a)
我去图书馆买啤酒
b)
我去图书馆看书
c)
我去图书馆吃米饭
d)
我去图书馆换钱
12.
你是越南留学生吗?
a)
我是越南人
b)
我是韩国人
c)
我是越南留学生
d)
我是法国人
13.
你去书店买什么?
a)
我去书店买书
b)
我去书店买饺子
c)
我去书店换钱
d)
我去书店买牛奶
14.
你最近忙吗?
a)
我最近很忙
b)
我最近很累
c)
我有点累
d)
我有点忙
15.
你宿舍离办公室远吗?
a)
我宿舍离食堂不远
b)
我宿舍离办公室不远
c)
我宿舍离公司很近
d)
我宿舍离教室很近
16.
你认识她你高兴吗?
a)
我是她的同学
b)
我是她的朋友
c)
我认识她我很高兴
d)
我是她的同屋
17.
你学习成效好吗?
a)
我学习非常努力
b)
我学习比较忙
c)
我学习成绩马马虎虎
d)
我学习比较累
18.
你爱人个子高吗?
a)
我爱人头发很长
b)
我爱人眼睛很大
c)
我爱人很漂亮
d)
我爱人个子很高
19.
你学习汉语吗?
a)
我学习汉语
b)
我学习法语
c)
我学习德语
d)
我学习韩语
20.
你宿舍有空调吗?
a)
我办公室有空调
b)
我宿舍没有空调
c)
我食堂没有空调
d)
我教室没有空调
Reset
