WorksheetsB29 Từ Vựng
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
/kǎo shì/: thi cử
a)
考生
b)
考释
c)
考室
d)
考试
2.
/tí/: đề
a)
踢
b)
题
c)
体
d)
梯
3.
/wán/ : hết, xong,kết thúc
a)
万
b)
完
c)
玩
d)
晚
4.
/dào/ : thường làm lượng từ cho câu hỏi
a)
道
b)
到
c)
盗
d)
倒
5.
/chéng jì /:thành tích
a)
成团
b)
成立
c)
成绩
d)
成就
6.
/jù zi/ : câu
a)
橘子
b)
包子
c)
包机
d)
句子
7.
/gànshénme/; làm cái gì
a)
赶什么
b)
干什么
c)
说什么
d)
感什么
8.
/kànjiàn/: nhìn thấy
a)
坎肩
b)
看见
c)
看到
d)
看谁
9.
/jiàn/: gặp, thấy
a)
捡
b)
见
c)
件
d)
间
10.
/cí/: từ
a)
此
b)
次
c)
词
d)
池
11.
/zāogāo/: hỏng, hỏng bét
a)
枣糕
b)
澡擦
c)
糟糕
d)
造成
12.
/chéng/: thành, trở thành
a)
诚
b)
成
c)
称
d)
撑
13.
/huíxìn/ trả lời thư [Hồi tín]
a)
会心
b)
灰心
c)
回信
d)
慧心
14.
/gù shi/ : chuyện, câu chuyện
a)
固始
b)
古诗
c)
股市
d)
故事
15.
/yǒuyìsi/:có ý nghĩa, hay, thú vị
a)
有意思
b)
有一丝
c)
有疑似
d)
有伊斯
16.
/yè/ :trang, tờ
a)
叶
b)
夜
c)
也
d)
页
17.
/xiào/: cười
a)
笑
b)
哭
c)
校
d)
晓
18.
/huìhuà/: hội thoại
a)
会画
b)
会话
c)
绘画
d)
回话
19.
/niàn/:Đọc
a)
念
b)
年
c)
堵
d)
读
20.
/dá/:đáp,trả lời
a)
沓
b)
达
c)
打
d)
答
21.
/bàn fǎ/:biện pháp, cách
a)
办事
b)
半打
c)
颁发
d)
办法
22.
/hé shàng/gấp lại, đóng lại
a)
合上
b)
和尚
c)
喝上
d)
河上
23.
/tīngjiàn/:nghe thấy
a)
听到
b)
粳稻
c)
听见
d)
停机
24.
/dǎkāi/: mở ra
a)
打开
b)
大楷
c)
达开
d)
大概
25.
/zuò yè/: bài tập
a)
做过
b)
左右
c)
练习
d)
作业
26.
/Shú/: thuộc, chín
a)
输
b)
熟
c)
书
d)
蔬
27.
/zài/: tái,nữa
a)
在
b)
再
c)
仔
d)
宰
100 %
