wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2- Healthy Living (Linh Đan)

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

acne

a)

mụn trứng cá

b)

tác động

c)

tránh

d)

bệnh

2.

affect

a)

lờ mờ

b)

tác động, ảnh hưởng đến

c)

tránh

d)

mụn

3.

tránh

a)

art

b)

affect

c)

avoid

d)

acne

4.

chapped

a)

tránh

b)

bị nứt nẻ, hiện tượng nứt nẻ trên da

c)

thuốc nhỏ mắt

d)

mỡ

5.

lờ mờ, không đủ sáng

a)

dim

b)

disease

c)

chapped

d)

indoors

6.

bệnh

a)

fat

b)

eye drops

c)

disease

d)

dim

7.

thuốc nhỏ mắt

a)

eye drops

b)

dim

c)

fit

d)

fat

8.

mỡ

a)

pimple

b)

fat

c)

fit

d)

lip balm

9.

fit

a)

tránh

b)

tác động

c)

mỡ

d)

gọn gàng, cân đối

10.

sức khỏe

a)

fit

b)

acne

c)

health

d)

healthy

11.

healthy

a)

chất đạm

b)

khỏe mạnh, lành mạnh

c)

mụn

d)

sức khỏe

12.

trong nhà

a)

indoors

b)

outdoors

c)

protein

d)

health

13.

lip balm

a)

kem bôi môi (chống nứt nẻ)

b)

đậu nành

c)

lành mạnh

d)

sự cháy nắng

14.

mụn

a)

pimple

b)

acne

c)

pop

d)

protein

15.

nặn (mụn)

a)

pimple

b)

pop

c)

soybean

d)

virus

16.

protein

a)

tinh bột

b)

chất xơ

c)

chất đạm

d)

chất béo

17.

tình trạng da

a)

skin condition

b)

healthy

c)

fit

d)

vitamin

18.

đậu nành

a)

sold

b)

soybean

c)

bean

d)

sunburn

19.

sunburn

a)

mặt trời

b)

đậu nành

c)

sự cháy nắng

d)

đậu phụ

20.

đậu phụ

a)

virus

b)

tofu

c)

soybean

d)

pimple

21.

vi rút

a)

lip balm

b)

protein

c)

skin condition

d)

virus