Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Taeyang 10th

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

a)
  • hộ chiếu

b)
  • tiền

c)
  • luật sư

d)
  • y tá

2.

a)
  • hộ chiếu

b)
  • tiền

c)
  • luật sư

d)
  • y tá

3.

a)
  • hộ chiếu

b)
  • tiền

c)
  • luật sư

d)
  • y tá

4.

a)
  • hộ chiếu

b)
  • tiền

c)
  • luật sư

d)
  • y tá

5.
  • Driver license

a)
  • bằng lái xe

b)
  • thẻ căn cước

c)
  • tai nạn

d)
  • điện thoại

6.

ID

a)
  • bằng lái xe

b)
  • thẻ căn cước

c)
  • tai nạn

d)
  • điện thoại

7.

Accident

a)
  • bằng lái xe

b)
  • thẻ căn cước

c)
  • tai nạn

d)
  • điện thoại

8.
a)
  • bằng lái xe

b)
  • thẻ căn cước

c)
  • tai nạn

d)
  • điện thoại

9.
  • Help!

a)

Cứu!

b)

Đói!

c)

Đi!

d)

Ơi!

10.
  • Tôi bị lạc.

a)
  • I am lost.

b)

I am good.

c)

I am tall.

d)

I am tired.

11.

Accountant

a)
  • kế toán viên

b)
  • thợ mộc

c)
  • đầu bếp

d)
  • công nhân cơ khí

e)
  • thợ điện

12.
  • Carpenter

a)
  • kế toán viên

b)
  • thợ mộc

c)
  • đầu bếp

d)
  • công nhân cơ khí

e)
  • thợ điện

13.
  • Cook

a)
  • kế toán viên

b)
  • thợ mộc

c)
  • đầu bếp

d)
  • công nhân cơ khí

e)
  • thợ điện

14.

Mechanic

a)
  • kế toán viên

b)
  • thợ mộc

c)
  • đầu bếp

d)
  • công nhân cơ khí

e)
  • thợ điện

15.
  • Electrician

a)
  • kế toán viên

b)
  • thợ mộc

c)
  • đầu bếp

d)
  • công nhân cơ khí

e)
  • thợ điện

16.

a)
  • kỹ sư

b)
  • thợ hàn

c)
  • thợ sửa ống nước

d)
  • nhà khoa học

17.

a)
  • kỹ sư

b)
  • thợ hàn

c)
  • thợ sửa ống nước

d)
  • nhà khoa học

18.

a)
  • kỹ sư

b)
  • thợ hàn

c)
  • thợ sửa ống nước

d)
  • nhà khoa học

19.
a)
  • kỹ sư

b)
  • thợ hàn

c)
  • thợ sửa ống nước

d)
  • nhà khoa học

20.

Kiến trúc sư

a)

b)

c)

d)

21.
  • Nha sĩ

a)

b)

c)

d)

22.

Nhà báo

a)

b)

c)

d)

23.
  • dược sĩ

a)

b)

c)

d)

24.
  • What is your address?

a)
  • Bạn sống ở đâu?

b)
  • Anh ấy sống ở đâu?

c)
  • Bạn ấy sống ở đâu?

d)
  • Cô ấy sống ở đâu?

25.
  • What is your phone number?

a)
  • Số điện thoại của bạn là gì?

b)
  • Số điện thoại của bạn gì?

c)
  • Số thoại của bạn là gì?

d)
  • Số điện thoại bạn là gì?

26.
  • What is your job?

a)
  • Bạn làm nghề gì?

b)
  • Bạn làm công việc gì?

c)
  • Bạn làm nhà gì?

d)
  • Bạn làm nghe gì?

27.
  • Older brother

a)

anh

b)

chị

c)
  • em trai

d)
  • em gái

28.

Older sister

a)

anh

b)

chị

c)
  • em trai

d)
  • em gái

29.

Younger brother

a)

anh

b)

chị

c)
  • em trai

d)
  • em gái

30.
  • Younger sister

a)

anh

b)

chị

c)
  • em trai

d)
  • em gái

31.

Bạn có anh chị em không?

a)

Do you have siblings?

b)

Do you have brothers?

c)

Do you have sisters?

d)

Do you have cousins?

32.

Bạn có anh em trai không?

a)

Do you have siblings?

b)

Do you have brothers?

c)

Do you have sisters?

d)

Do you have cousins?

33.

Bạn có chị em gái không?

a)

Do you have siblings?

b)

Do you have brothers?

c)

Do you have sisters?

d)

Do you have cousins?

34.

Bạn có anh chị em họ không?

a)

Do you have siblings?

b)

Do you have brothers?

c)

Do you have sisters?

d)

Do you have cousins?

35.

a)
  • kem dưỡng ẩm

b)
  • dầu gội đầu

c)

dầu xả

d)
  • xà bông

e)
  • nước hoa

36.
a)
  • kem dưỡng ẩm

b)
  • dầu gội đầu

c)

dầu xả

d)
  • xà bông

e)
  • nước hoa

37.

a)
  • kem dưỡng ẩm

b)
  • dầu gội đầu

c)

dầu xả

d)
  • xà bông

e)
  • nước hoa

38.

a)
  • kem dưỡng ẩm

b)
  • dầu gội đầu

c)

dầu xả

d)
  • xà bông

e)
  • nước hoa

39.
a)
  • kem dưỡng ẩm

b)
  • dầu gội đầu

c)

dầu xả

d)
  • xà bông

e)
  • nước hoa

40.

a)

cây dù

b)
  • bàn chải đánh răng

c)
  • kem đánh răng

d)
  • khăn tắm

41.

a)

cây dù

b)
  • bàn chải đánh răng

c)
  • kem đánh răng

d)
  • khăn tắm

42.

a)

cây dù

b)
  • bàn chải đánh răng

c)
  • kem đánh răng

d)
  • khăn tắm

43.
a)

cây dù

b)
  • bàn chải đánh răng

c)
  • kem đánh răng

d)
  • khăn tắm

44.

a)

gội đầu

b)

rửa đầu

c)

giặt đầu

d)

rửa tóc

45.

a)

gội tay

b)

rửa tay

c)

giặt tay

46.

a)

gội quần áo

b)

rửa quần áo

c)

giặt quần áo

47.

a)
  • bồn tắm

b)
  • đồng hồ treo tường

c)
  • đồng hồ đeo tay

d)
  • rèm cửa

e)
  • sàn nhà

48.

a)
  • bồn tắm

b)
  • đồng hồ treo tường

c)
  • đồng hồ đeo tay

d)
  • rèm cửa

e)
  • sàn nhà

49.

a)
  • bồn tắm

b)
  • đồng hồ treo tường

c)
  • đồng hồ đeo tay

d)
  • rèm cửa

e)
  • sàn nhà

50.

a)
  • bồn tắm

b)
  • đồng hồ treo tường

c)
  • đồng hồ đeo tay

d)
  • rèm cửa

e)
  • sàn nhà

51.

a)
  • bồn tắm

b)
  • đồng hồ treo tường

c)
  • đồng hồ đeo tay

d)
  • rèm cửa

e)
  • sàn nhà

52.
a)
  • giặt ủi

b)
  • tường

c)
  • nhà bếp

d)
  • rác

e)
  • phòng tắm

53.
a)
  • giặt ủi

b)
  • tường

c)
  • nhà bếp

d)
  • rác

e)
  • phòng tắm

54.

a)
  • giặt ủi

b)
  • tường

c)
  • nhà bếp

d)
  • rác

e)
  • phòng tắm

55.

a)
  • giặt ủi

b)
  • tường

c)
  • nhà bếp

d)
  • rác

e)
  • phòng tắm

56.

a)
  • giặt ủi

b)
  • tường

c)
  • nhà bếp

d)
  • rác

e)
  • phòng tắm

57.

a)
  • cái mền

b)
  • điện

c)
  • nước

d)
  • cái gối

58.

a)
  • cái mền

b)
  • điện

c)
  • nước

d)
  • cái gối

59.

a)
  • cái mền

b)
  • điện

c)
  • nước

d)
  • cái gối

60.

a)
  • cái mền

b)
  • điện

c)
  • nước

d)
  • cái gối

61.

a)
  • xây dựng

b)

gọi

c)

mua

d)

leo

62.

a)
  • xây dựng

b)

gọi

c)

mua

d)

leo

63.

a)
  • xây dựng

b)

gọi

c)

mua

d)

leo

64.

a)
  • xây dựng

b)

gọi

c)

mua

d)

leo

65.

Hủy bỏ

a)

b)

c)

d)

66.
  • Lau

a)

b)

c)

d)

67.
  • Nấu ăn

a)

b)

c)

d)

68.
  • Cắt

a)

b)

c)

d)

69.

Sở thích của bạn là gì?

a)

Tôi thích chơi thể thao.

b)

Tôi tên Thích.

c)

Đây là John.

d)

Tôi ăn phở.

70.

Tên của bạn là gì?

a)

Tôi thích chơi thể thao.

b)

Tôi tên Thích.

c)

Đây là John.

d)

Tôi ăn phở.

71.

Đây là ai?

a)

Tôi thích chơi thể thao.

b)

Tôi tên Thích.

c)

Đây là John.

d)

Tôi ăn phở.

72.

Bạn ăn gì?

a)

Tôi thích chơi thể thao.

b)

Tôi tên Thích.

c)

Đây là John.

d)

Tôi ăn phở.