wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST STEP 1 BOOK 1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

ông bà

(a)  

2.

ông

(a)  

3.



(a)  

4.

cô, dì

(a)  

5.

chú, bác

(a)  

6.

chị gái

(a)  

7.

em gái

(a)  

8.

anh trai

(a)  

9.

em trai

(a)  

10.

ly dị, ly hôn

(a)  

11.

vợ

(a)  

12.

chồng

(a)  

13.

con gái

(a)  

14.

con trai

(a)  

15.

cháu trai

(a)  

16.

cháu gái

(a)  

17.

anh em họ

(a)  

18.

cháu

(a)  

19.

con rể

(a)  

20.

con dâu

(a)  

21.

anh em ruột

(a)  

22.

nam giới

(a)  

23.

nữ giới

(a)  

24.

độc thân

(a)  

25.

tủ lạnh

(a)  

26.

lò vì sóng

(a)  

27.

phút

(a)  

28.

tin nhắn

(a)  

29.

giao thông

(a)  

30.

vấn đề

(a)  

31.

hàng nghìn

(a)  

32.

hàng triệu

(a)  

33.

hàng tỷ

(a)  

34.

phổ biến

(a)  

35.

hạt tiêu

(a)  

36.

thợ cơ khí

(a)  

37.

phi hành gia

(a)  

38.

bóng rổ

(a)  

39.

bóng chày

(a)  

40.

bóng rổ

(a)  

41.

trạm dừng

(a)  

42.

chú hề

(a)  

43.

ốc sên

(a)  

44.

lá cây

(a)  

45.

ngoại hình

(a)  

46.

ria mép

(a)  

47.

tàn nhang

(a)  

48.

nếp nhăn

(a)  

49.

hói

(a)  

50.

râu

(a)  

51.

xoăn

(a)  

52.

tóc đuôi ngựa

(a)  

53.

vết sẹo

(a)  

54.

tóc mái

(a)  

55.

lúm đồng tiền

(a)  

56.

mụn

(a)  

57.

nhuộm

(a)  

58.

cạo râu

(a)  

59.

tham gia

(a)  

60.

chuyến bay

(a)  

61.

trung bình

(a)  

62.

vết bầm

(a)  

63.

cuộc thi

(a)  

64.

con rùa

(a)  

65.

cuộc thí nghiệm

(a)  

66.

vắng mặt

(a)  

67.

tệ hại

(a)  

68.

luật lệ, nội quy

(a)  

69.

lịch trình

(a)  

70.

tai nạn

(a)  

71.

người lạ

(a)  

72.

theo dõi

(a)  

73.

ban công

(a)  

74.

thành viên

(a)  

75.

đa dạng

(a)  

76.

xã hội

(a)  

77.

truyền thông

(a)  

78.

bồi bàn (nam)

(a)  

79.

bồi bàn (nữ)

(a)  

80.

phim hoạt hình

(a)  

81.

trường đại học

(a)  

82.

bộ phim

(a)  

83.

đặc biệt

(a)  

84.

môn học

(a)  

85.

nhà máy

(a)  

86.

chương trình truyền hình

(a)  

87.

ổ , tổ

(a)  

88.

tờ báo

(a)  

89.

diễn ra, xảy ra

(a)  

90.

bọ cánh cứng

(a)  

91.

động cơ

(a)  

92.

lốp xe

(a)  

93.

thủ thư

(a)  

94.

tạp chí

(a)  

95.

báo cáo

(a)  

96.

quá hạn

(a)  

97.

sẵn có

(a)  

98.

nghệ sĩ

(a)  

99.

phí

(a)  

100.

thanh toán

(a)