wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Work

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

phác họa, thiết kế

a)

astronaut

b)

artist

c)

design

d)

designer

2.

actor

a)

diễn viên

b)

thiết kế

c)

điệp viên

d)

nghệ sĩ

3.

nghệ sĩ

a)

actress

b)

astronaut

c)

actor

d)

artist

4.

phi hành gia

a)

business

b)

actor

c)

astronaut

d)

artist

5.

doanh nghiệp

a)

engineer

b)

business

c)

designer

d)

design

6.

doanh nhân (nam)

a)

artist

b)

business

c)

businesswoman

d)

businessman

7.

businesswoman

a)

doanh nhân nữ

b)

doanh nghiệp

c)

nhà thiết kế

d)

nghệ sĩ

8.

designer

a)

lính cứu hỏa

b)

kỹ sư

c)

nhà thiết kế

d)

công việc

9.

kỹ sư

a)

businesswoman

b)

designer

c)

firefighter

d)

engineer

10.

firefighter

a)

nhà thiết kế

b)

công việc

c)

lính cứu hỏa

d)

nhà báo, phóng viên

11.

job

a)

cuộc họp

b)

công việc

c)

thợ máy

d)

nhà báo

12.

nhà báo, phóng viên

a)

meeting

b)

mechanic

c)

journalist

d)

artist

13.

thợ máy

a)

office

b)

designer

c)

mechanic

d)

photographer

14.

meeting

a)

cơ quan

b)

nhiếp ảnh gia

c)

cuộc họp

d)

hội thảo

15.

cơ quan, văn phòng

a)

business

b)

pilot

c)

office

d)

singer

16.

photorapher

a)

chụp ảnh

b)

nhiếp ảnh gia

c)

văn phòng

d)

bức ảnh

17.

pilot

a)

nhà thiết kế

b)

kỹ sư

c)

phi công

d)

nhân viên cảnh sát

18.

nhân viên cảnh sát

a)

singer

b)

police officer

c)

pilot

d)

actor

19.

singer

a)

diễn viên

b)

nhạc sĩ

c)

ca sĩ

d)

đạo diễn

20.

người quản lí

a)

director

b)

actor

c)

waiter

d)

manager

21.

waiter

a)

nhân viên

b)

người quản lý

c)

doanh nhân

d)

nam phục vụ bàn