wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

颜色问题

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"红色"的越南语是什么?

a)

Màu xanh nước biển

b)

Màu đỏ

c)

Màu cam

2.

"蓝色" 这个词是什么意思?

a)

Màu xanh nước biển

b)

Màu đỏ

c)

Màu vàng

3.

"你喜欢什么颜色?" 这个问题是什么意思?

a)

Bạn ghét màu gì?

b)

Bạn thích màu gì?

c)

Bạn chọn màu gì?

4.

哪种颜色是温暖的颜色?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xám

c)

Màu đen

5.

"绿色" 在越南语里是什么意思?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu tím

6.

你如何用越南语说“紫色”?

a)

Màu hồng

b)

Màu vàng

c)

Màu tím

7.

哪种颜色是中国传统婚礼上常用的颜色?

a)

Màu đen

b)

Màu đỏ

c)

Màu xanh lá cây

8.

"穿衣服"的越南语是什么?

a)

Đi áo

b)

Mặc áo

c)

Quàng áo

9.

"戴围巾"的越南语是什么?

a)

Đi giày

b)

Mặc áo

c)

Quàng khăn

10.

对于"鞋子"要用什么动词?

a)

Thắt

b)

Đi

c)

Mặc