Font size
S
M
L
XL
WorksheetsG12 - Vocabulary U1-3
Total questions: 200
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
medicine /ˈmedsn/
a)
y học, thuốc
b)
(v.phr) tôn trọng
c)
(adj) cổ đại
d)
(adj) truyền cảm hứng
2.
volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/
a)
(v) tình nguyện
b)
y học, thuốc
c)
(v.phr) tôn trọng
d)
(adj) cổ đại
3.
resistance war /rɪˈzɪs.tənswɔːr/
a)
/ (n.p) cuộc kháng chiến
b)
(v) tình nguyện
c)
y học, thuốc
d)
(v.phr) tôn trọng
4.
account /əˈkaʊnt/
a)
(n) sự tường thuật
b)
/ (n.p) cuộc kháng chiến
c)
(v) tình nguyện
d)
y học, thuốc
5.
enemy /ˈen.ə.mi/
a)
(n) kẻ thù
b)
(n) sự tường thuật
c)
/ (n.p) cuộc kháng chiến
d)
(v) tình nguyện
6.
soldier /ˈsəʊldʒə(r)/
a)
(n) lính, chiến sĩ
b)
(n) kẻ thù
c)
(n) sự tường thuật
d)
/ (n.p) cuộc kháng chiến
7.
surgeon /ˈsɜːdʒən/
a)
(n) bác sĩ phẫu thuật
b)
(n) lính, chiến sĩ
c)
(n) kẻ thù
d)
(n) sự tường thuật
8.
diary /ˈdaɪəri/
a)
(n) nhật ký
b)
(n) bác sĩ phẫu thuật
c)
(n) lính, chiến sĩ
d)
(n) kẻ thù
9.
devote /dɪˈvəʊt/
a)
(v) cống hiến
b)
(n) nhật ký
c)
(n) bác sĩ phẫu thuật
d)
(n) lính, chiến sĩ
10.
field hospital /fiːld ˈhɒs.pɪ.təl/
a)
(n.p) bệnh viện dã chiến
b)
(v) cống hiến
c)
(n) nhật ký
d)
(n) bác sĩ phẫu thuật
11.
operate on /ˈɒpəreɪt/
a)
(phr.v) phẫu thuật
b)
(n.p) bệnh viện dã chiến
c)
(v) cống hiến
d)
(n) nhật ký
12.
impressive /ɪmˈpresɪv/
a)
(adj) ấn tượng
b)
(phr.v) phẫu thuật
c)
(n.p) bệnh viện dã chiến
d)
(v) cống hiến
13.
translate /trænzˈleɪt
a)
(v) dịch
b)
(adj) ấn tượng
c)
(phr.v) phẫu thuật
d)
(n.p) bệnh viện dã chiến
14.
base on /beɪs ɒn/
a)
(phr.v) dựa vào
b)
(v) dịch
c)
(adj) ấn tượng
d)
(phr.v) phẫu thuật
15.
achievement /əˈtʃiːvmənt/
a)
(n) thành tựu
b)
(phr.v) dựa vào
c)
(v) dịch
d)
(adj) ấn tượng
16.
phonograph /ˈfəʊ.nə.ɡrɑːf/
a)
(n) máy quay đĩa
b)
(n) thành tựu
c)
(phr.v) dựa vào
d)
(v) dịch
17.
invention /ɪnˈvenʃn/
a)
(n) phát minh
b)
(n) máy quay đĩa
c)
(n) thành tựu
d)
(phr.v) dựa vào
18.
admire for /ədˈmaɪər fɔːr/
a)
(phr.v) ngưỡng mộ
b)
(n) phát minh
c)
(n) máy quay đĩa
d)
(n) thành tựu
19.
childhood /ˈtʃaɪldhʊd/
a)
(n) tuổi thơ
b)
(phr.v) ngưỡng mộ
c)
(n) phát minh
d)
(n) máy quay đĩa
20.
marriage /ˈmærɪdʒ/
a)
(n) hôn nhân
b)
(n) tuổi thơ
c)
(phr.v) ngưỡng mộ
d)
(n) phát minh
21.
attend (school/college) /əˈtend/
a)
(v) đi học (trường đại học/ cao đẳng)
b)
(n) hôn nhân
c)
(n) tuổi thơ
d)
(phr.v) ngưỡng mộ
22.
apply to /əˈplaɪ/
a)
(phr.v) nộp vào/ ứng tuyển
b)
(v) đi học (trường đại học/ cao đẳng)
c)
(n) hôn nhân
d)
(n) tuổi thơ
23.
successful /səkˈsesfl/
a)
(adj) thành công
b)
(phr.v) nộp vào/ ứng tuyển
c)
(v) đi học (trường đại học/ cao đẳng)
d)
(n) hôn nhân
24.
take care of /teɪk ker ɒv/
a)
(phr.v) chăm sóc
b)
(adj) thành công
c)
(phr.v) nộp vào/ ứng tuyển
d)
(v) đi học (trường đại học/ cao đẳng)
25.
army /ˈɑːmi/
a)
(n) quân đội
b)
(phr.v) chăm sóc
c)
(adj) thành công
d)
(phr.v) nộp vào/ ứng tuyển
26.
blow /bləʊ/
a)
(v) thổi
b)
(n) quân đội
c)
(phr.v) chăm sóc
d)
(adj) thành công
27.
fireplace /ˈfaɪəpleɪs/
a)
(n) lò sưởi
b)
(v) thổi
c)
(n) quân đội
d)
(phr.v) chăm sóc
28.
documentary /ˌdɒkjuˈmentri/
a)
(n) phim tài liệu
b)
(n) lò sưởi
c)
(v) thổi
d)
(n) quân đội
29.
famous for /ˈfeɪməs fɔː/
a)
(adj) nổi tiếng
b)
(n) phim tài liệu
c)
(n) lò sưởi
d)
(v) thổi
30.
biological /ˌbaɪ.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
a)
(adj) thuộc về sinh học
b)
(adj) nổi tiếng
c)
(n) phim tài liệu
d)
(n) lò sưởi
31.
give up /gɪv ʌp/
a)
(phr.v) bỏ cuộc
b)
(adj) thuộc về sinh học
c)
(adj) nổi tiếng
d)
(n) phim tài liệu
32.
adoption /əˈdɒp.ʃən/
a)
(n) nhận con nuôi
b)
(phr.v) bỏ cuộc
c)
(adj) thuộc về sinh học
d)
(adj) nổi tiếng
33.
bond /bɒnd/
a)
(v) gắn bó
b)
(n) nhận con nuôi
c)
(phr.v) bỏ cuộc
d)
(adj) thuộc về sinh học
34.
drop out /drɑːp/
a)
(phr.v) bỏ học
b)
(v) gắn bó
c)
(n) nhận con nuôi
d)
(phr.v) bỏ cuộc
35.
accessible /əkˈsesəbl/
a)
(adj) có thể truy cập
b)
(phr.v) bỏ học
c)
(v) gắn bó
d)
(n) nhận con nuôi
36.
cutting-edge /ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/
a)
(adj) tiên tiến
b)
(adj) có thể truy cập
c)
(phr.v) bỏ học
d)
(v) gắn bó
37.
animated /ˈænɪmeɪtɪd/
a)
(adj) hoạt hình
b)
(adj) tiên tiến
c)
(adj) có thể truy cập
d)
(phr.v) bỏ học
38.
blockbuster /ˈblɒkbʌstə(r)/
a)
(n) bom tấn
b)
(adj) hoạt hình
c)
(adj) tiên tiến
d)
(adj) có thể truy cập
39.
diagnose /ˈdaɪəɡnəʊz/
a)
(v) chẩn đoán
b)
(n) bom tấn
c)
(adj) hoạt hình
d)
(adj) tiên tiến
40.
pancreatic /pæŋ.kriˈæt.ik/
a)
(adj) thuộc tuyến tụy
b)
(v) chẩn đoán
c)
(n) bom tấn
d)
(adj) hoạt hình
41.
cancer /ˈkænsə(r)/
a)
(n) ung thư
b)
(adj) thuộc tuyến tụy
c)
(v) chẩn đoán
d)
(n) bom tấn
42.
genius /ˈdʒiːniəs/
a)
(n) thiên tài
b)
(n) ung thư
c)
(adj) thuộc tuyến tụy
d)
(v) chẩn đoán
43.
military /ˈmɪlətri/
a)
(adj) quân sự
b)
(n) thiên tài
c)
(n) ung thư
d)
(adj) thuộc tuyến tụy
44.
Communist Party of VietNam /ˈkɒm.jə.nɪst ˈpɑː.ti əv Viet Nam/
a)
(n.phr) Đảng Cộng sản Việt Nam
b)
(adj) quân sự
c)
(n) thiên tài
d)
(n) ung thư
45.
battle /ˈbætl/
a)
(n) chiến trường
b)
(n.phr) Đảng Cộng sản Việt Nam
c)
(adj) quân sự
d)
(n) thiên tài
46.
attack /əˈtæk/
a)
(v/n) tấn công, cuộc tấn công
b)
(n) chiến trường
c)
(n.phr) Đảng Cộng sản Việt Nam
d)
(adj) quân sự
47.
pass away /pɑːs /əˈweɪ/
a)
(phr.v) mất/ qua đời
b)
(v/n) tấn công, cuộc tấn công
c)
(n) chiến trường
d)
(n.phr) Đảng Cộng sản Việt Nam
48.
prison /ˈprɪz.ən/
a)
(n) nhà tù
b)
(phr.v) mất/ qua đời
c)
(v/n) tấn công, cuộc tấn công
d)
(n) chiến trường
49.
tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃ(ə)n/
a)
(n.ph) địa điểm thu hút khách du lịch
b)
(n) nhà tù
c)
(phr.v) mất/ qua đời
d)
(v/n) tấn công, cuộc tấn công
50.
film-maker /ˈfɪlm meɪkə(r)/
a)
(n) nhà làm phim
b)
(n.ph) địa điểm thu hút khách du lịch
c)
(n) nhà tù
d)
(phr.v) mất/ qua đời
51.
poetry /ˈpəʊətri/
a)
(n) thơ
b)
(n) nhà làm phim
c)
(n.ph) địa điểm thu hút khách du lịch
d)
(n) nhà tù
52.
poem /ˈpəʊɪm/
a)
(n) bài thơ
b)
(n) thơ
c)
(n) nhà làm phim
d)
(n.ph) địa điểm thu hút khách du lịch
53.
rule /ruːl/
a)
(v) cai trị
b)
(n) bài thơ
c)
(n) thơ
d)
(n) nhà làm phim
54.
defeat /dɪˈfiːt/
a)
(v) đánh bại
b)
(v) cai trị
c)
(n) bài thơ
d)
(n) thơ
55.
ambitious /æmˈbɪʃəs/
a)
(adj) có tham vọng
b)
(v) đánh bại
c)
(v) cai trị
d)
(n) bài thơ
56.
dedicated /ˈdedɪkeɪtɪd/
a)
(adj) tận tụy
b)
(adj) có tham vọng
c)
(v) đánh bại
d)
(v) cai trị
57.
determination /dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/
a)
(n) sự quyết tâm
b)
(adj) tận tụy
c)
(adj) có tham vọng
d)
(v) đánh bại
58.
innovation /ˌɪnəˈveɪʃn/
a)
(n) sự cải tiến
b)
(n) sự quyết tâm
c)
(adj) tận tụy
d)
(adj) có tham vọng
59.
independent /ˌɪndɪˈpendənt/
a)
(adj) độc lập
b)
(n) sự cải tiến
c)
(n) sự quyết tâm
d)
(adj) tận tụy
60.
expand /ɪkˈspænd/
a)
(v) mở rộng
b)
(adj) độc lập
c)
(n) sự cải tiến
d)
(n) sự quyết tâm
61.
over the moon /ˈəʊ.vər ðiː muːn/
a)
(idiom) sung sướng
b)
(v) mở rộng
c)
(adj) độc lập
d)
(n) sự cải tiến
62.
take part in /teɪk pɑːt ɪn/
a)
(phr.v) tham gia
b)
(idiom) sung sướng
c)
(v) mở rộng
d)
(adj) độc lập
63.
on top of the world /ɒn tɒp əv ðiː wɜːld/
a)
cực hạnh phúc
b)
(phr.v) tham gia
c)
(idiom) sung sướng
d)
(v) mở rộng
64.
inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/
a)
(adj) truyền cảm hứng
b)
cực hạnh phúc
c)
(phr.v) tham gia
d)
(idiom) sung sướng
65.
ancient /ˈeɪnʃənt/
a)
(adj) cổ đại
b)
(adj) truyền cảm hứng
c)
cực hạnh phúc
d)
(phr.v) tham gia
66.
respect for /rɪˈspekt fɔːr/
a)
(v.phr) tôn trọng
b)
(adj) cổ đại
c)
(adj) truyền cảm hứng
d)
cực hạnh phúc
67.
cultural /ˈkʌltʃərəl/
a)
(adj) văn hóa
b)
a.tuyệt vời
c)
v. vượt qua
d)
.v. tương tác với
68.
diversity /daɪˈvɜːsəti/
a)
(n) sự đa dạng
b)
(adj) văn hóa
c)
a.tuyệt vời
d)
v. vượt qua
69.
cuisine /kwɪˈziːn/
a)
(n) ẩm thực
b)
(n) sự đa dạng
c)
(adj) văn hóa
d)
a.tuyệt vời
70.
booth /buːð/
a)
(n) gian hàng
b)
(adj) khỏe mạnh/ lành mạnh
c)
(n) ẩm thực
d)
(n) sự đa dạng
71.
spicy /ˈspaɪsi/
a)
(adj) cay
b)
(n) gian hàng
c)
(adj) khỏe mạnh/ lành mạnh
d)
(n) ẩm thực
72.
autograph /ˈɔːtəɡrɑːf/
a)
(n) chữ ký
b)
(adj) cay
c)
(n) gian hàng
d)
(adj) khỏe mạnh/ lành mạnh
73.
meatball /ˈmiːtbɔːl/
a)
(n) thịt viên
b)
(n) chữ ký
c)
(adj) cay
d)
(n) gian hàng
74.
souvenir /ˌsuːvəˈnɪə(r)/
a)
(n) quà lưu niệm
b)
(n) thịt viên
c)
(n) chữ ký
d)
(adj) cay
75.
spring roll /ˌsprɪŋ ˈrəʊl/
a)
(n) nem
b)
(n) quà lưu niệm
c)
(n) thịt viên
d)
(n) chữ ký
76.
fish and chips /ˌfɪʃ en ˈtʃɪps/
a)
(n.p) cá và khoai tây chiên
b)
(n) nem
c)
(n) quà lưu niệm
d)
(n) thịt viên
77.
.identity /aɪˈdentəti/
a)
n. bản sắc
b)
N. nhà thiết kế
c)
(n.p) cá và khoai tây chiên
d)
(n) nem
78.
separate /ˈseprət/
a)
a. riêng biệt
b)
n. bản sắc
c)
N. nhà thiết kế
d)
(n.p) cá và khoai tây chiên
79.
destroy /di'strɔi/
a)
v. phá hủy
b)
a. riêng biệt
c)
n. bản sắc
d)
N. nhà thiết kế
80.
.fair /feə(r)/
a)
n. hội chợ
b)
v. phá hủy
c)
a. riêng biệt
d)
n. bản sắc
81.
culture shock /ˈkʌl.tʃə ˌʃɒk/
a)
Sốc văn hoá
b)
a. ồn ào, huyên náo
c)
n. hội chợ
d)
v. phá hủy
82.
Atlantic /ətˈlæn.tɪk/
a)
Đại Tây Dương
b)
Thái Bình Dương
c)
Ấn Độ Dương
83.
origin /ˈɒr.ɪ.dʒɪn/
a)
n. nguồn gốc
b)
Đại Tây Dương
c)
Sốc văn hoá
d)
a. ồn ào, huyên náo
84.
custom /ˈkʌstəm/
a)
n. phong tục
b)
n. nguồn gốc
c)
Đại Tây Dương
d)
Sốc văn hoá
85.
mystery /ˈmɪstri/
a)
n. điều huyền bí, bí ẩn
b)
n. phong tục
c)
n. nguồn gốc
d)
Đại Tây Dương
86.
bamboo dancing /bæmˈbuː ˈdɑːn.sɪŋ/
a)
n. múa sạp
b)
n. điều huyền bí, bí ẩn
c)
n. phong tục
d)
n. nguồn gốc
87.
tug of war /tʌg/ /ɒv/ /wɔː/
a)
trò chơi kéo co
b)
n. múa sạp
c)
n. điều huyền bí, bí ẩn
d)
n. phong tục
88.
popularity /ˌpɒpjuˈlærəti/
a)
n. sự phổ biến
b)
trò chơi kéo co
c)
n. múa sạp
d)
n. điều huyền bí, bí ẩn
89.
trend /trend/
a)
n.xu hướng
b)
n. sự phổ biến
c)
trò chơi kéo co
d)
n. múa sạp
90.
crowd /kraʊd/
a)
n.đám đông
b)
n.xu hướng
c)
n. sự phổ biến
d)
trò chơi kéo co
91.
characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/
a)
n.nét đặc trưng; đặc điểm
b)
n.đám đông
c)
n.xu hướng
d)
n. sự phổ biến
92.
globalisation /ˌɡləʊbəlɪˈzeɪʃən/
a)
(n) toàn cầu hóa
b)
n.nét đặc trưng; đặc điểm
c)
n.đám đông
d)
n.xu hướng
93.
cross-cultural /ˌkrɒsˈkʌl.tʃər.əl/
a)
a.đa văn hóa
b)
(n) toàn cầu hóa
c)
n.nét đặc trưng; đặc điểm
d)
n.đám đông
94.
captivate /ˈkæp.tɪ.veɪt/
a)
v. thu hút
b)
a.đa văn hóa
c)
(n) toàn cầu hóa
d)
n.nét đặc trưng; đặc điểm
95.
keep up with /kiːp ʌp wɪð/
a)
v. bắt kịp, theo kịp
b)
a.sáng tạo
c)
v. thu hút
d)
a.đa văn hóa
96.
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/
a)
n.lối sống
b)
v. bắt kịp, theo kịp
c)
a.sáng tạo
d)
v. thu hút
97.
appreciate /əˈpriːʃieɪt/
a)
v.đánh giá cao
b)
n.lối sống
c)
v. bắt kịp, theo kịp
d)
a.sáng tạo
98.
specialty /ˈspeʃ.əl.ti/
a)
n.đặc sản
b)
v.đánh giá cao
c)
n.lối sống
d)
v. bắt kịp, theo kịp
99.
belief /bɪˈliːf/
a)
n. tín ngưỡng
b)
n.đặc sản
c)
v.đánh giá cao
d)
n.lối sống
100.
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/
a)
n.thành phần, nguyên liệu
b)
n. tín ngưỡng
c)
n.đặc sản
d)
v.đánh giá cao
101.
influence /ˈɪnfluəns/
a)
n.ảnh hưởng
b)
n.thành phần, nguyên liệu
c)
n. tín ngưỡng
d)
n.đặc sản
102.
impact /ˈɪmpækt/
a)
v.tác động
b)
n.ảnh hưởng
c)
n.thành phần, nguyên liệu
d)
n. tín ngưỡng
103.
blend /blend/
a)
v. pha trộn
b)
v.tác động
c)
n.ảnh hưởng
d)
n.thành phần, nguyên liệu
104.
unique /juˈniːk/
a)
a.độc nhất, độc đáo
b)
v. pha trộn
c)
v.tác động
d)
n.ảnh hưởng
105.
set up /set ʌp/
a)
(phr. v.): thành lập, tạo dựng
b)
a.độc nhất, độc đáo
c)
v. pha trộn
d)
v.tác động
106.
.professional /prəˈfeʃənl/
a)
a.chuyên nghiệp
b)
(phr. v.): thành lập, tạo dựng
c)
a.độc nhất, độc đáo
d)
v. pha trộn
107.
organise /ˈɔːgənaɪz/
a)
v.tổ chức
b)
a.chuyên nghiệp
c)
(phr. v.): thành lập, tạo dựng
d)
a.độc nhất, độc đáo
108.
stall /stɔːl/
a)
n.quầy hàng
b)
v.tổ chức
c)
a.chuyên nghiệp
d)
(phr. v.): thành lập, tạo dựng
109.
traditional /trəˈdɪʃənl/
a)
a.thuộc về truyền thống
b)
n.quầy hàng
c)
v.tổ chức
d)
a.chuyên nghiệp
110.
taste /teɪst/
a)
n. mùi vị
b)
a.thuộc về truyền thống
c)
n.quầy hàng
d)
v.tổ chức
111.
childish /ˈtʃaɪl.dɪʃ/
a)
a. Trẻ con, ngớ ngẩn
b)
n. mùi vị
c)
a.thuộc về truyền thống
d)
n.quầy hàng
112.
confusion /kənˈfjuːʒn/
a)
n.sự hoang mang, bối rối
b)
v. tổ chức, kỷ niệm
c)
a. Trẻ con, ngớ ngẩn
d)
n. mùi vị
113.
anxiety /æŋˈzaɪəti/
a)
(n) mối lo âu, sự lo lắng
b)
n.sự hoang mang, bối rối
c)
v. tổ chức, kỷ niệm
d)
a. Trẻ con, ngớ ngẩn
114.
unfamiliar /ʌn.fəˈmɪl.i.ər/
a)
a. xa lạ, ko quen
b)
(n) mối lo âu, sự lo lắng
c)
n.sự hoang mang, bối rối
d)
v. tổ chức, kỷ niệm
115.
insulting /ɪnˈsʌl.tɪŋ/
a)
(adj) lăng mạ, xỉ nhục
b)
a. xa lạ, ko quen
c)
(n) mối lo âu, sự lo lắng
d)
n.sự hoang mang, bối rối
116.
focus on /ˈfəʊkəs ɒn/
a)
v.tập trung vào
b)
(adj) lăng mạ, xỉ nhục
c)
a. xa lạ, ko quen
d)
(n) mối lo âu, sự lo lắng
117.
rude /ruːd/
a)
a.thô lỗ
b)
v.tập trung vào
c)
(adj) lăng mạ, xỉ nhục
d)
a. xa lạ, ko quen
118.
barrier /ˈbæriə(r)/
a)
n.rào cản, chướng ngại vật
b)
a.thô lỗ
c)
v.tập trung vào
d)
(adj) lăng mạ, xỉ nhục
119.
illegal /ɪˈliːɡl/
a)
(adj) trái luật, bất hợp pháp
b)
n.rào cản, chướng ngại vật
c)
a.thô lỗ
d)
v.tập trung vào
120.
ban /bæn/
a)
v.cấm
b)
(adj) trái luật, bất hợp pháp
c)
n.rào cản, chướng ngại vật
d)
a.thô lỗ
121.
promote /prəˈməʊt/
a)
v.thúc đẩy, phát triển
b)
v.cấm
c)
(adj) trái luật, bất hợp pháp
d)
n.rào cản, chướng ngại vật
122.
open mind /ˌəʊ.pən ˈmaɪnd/
a)
n.p tâm trí cởi mở
b)
v.thúc đẩy, phát triển
c)
v.cấm
d)
(adj) trái luật, bất hợp pháp
123.
specialist /ˈspeʃ.əl.ɪst/
a)
(n) chuyên gia, chuyên viên
b)
n.p tâm trí cởi mở
c)
v.thúc đẩy, phát triển
d)
v.cấm
124.
seriously /ˈsɪəriəsli/
a)
adv. nghiêm túc, nghiêm trọng
b)
(n) chuyên gia, chuyên viên
c)
n.p tâm trí cởi mở
d)
v.thúc đẩy, phát triển
125.
find out /faɪnd ˈaʊt/
a)
v. tìm ra
b)
adv. nghiêm túc, nghiêm trọng
c)
(n) chuyên gia, chuyên viên
d)
n.p tâm trí cởi mở
126.
applicant /ˈæplɪkənt/
a)
n.người nộp đơn xin việc
b)
v. tìm ra
c)
adv. nghiêm túc, nghiêm trọng
d)
(n) chuyên gia, chuyên viên
127.
Buddhist /ˈbʊd.ɪst/
a)
n.Phật tử
b)
n.người nộp đơn xin việc
c)
v. tìm ra
d)
adv. nghiêm túc, nghiêm trọng
128.
deal with /diːl wɪð/
a)
v. đối phó với, giải quyết
b)
n.Phật tử
c)
n.người nộp đơn xin việc
d)
v. tìm ra
129.
interact with /ˌɪn.təˈrækt wɪð/
a)
.v. tương tác với
b)
v. đối phó với, giải quyết
c)
n.Phật tử
d)
n.người nộp đơn xin việc
130.
overcome /ˌəʊvəˈkʌm/
a)
v. vượt qua
b)
.v. tương tác với
c)
v. đối phó với, giải quyết
d)
n.Phật tử
131.
wonderful /ˈwʌndəfl/
a)
a.tuyệt vời
b)
v. vượt qua
c)
.v. tương tác với
d)
v. đối phó với, giải quyết
132.
Cung cấp tính từ của 'trend (n)'
(a)
133.
Cung cấp danh từ của 'popular (adj)'
(a)
134.
Cung cấp tính từ của 'culture (n)'?
(a)
135.
carbon footprint /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
a)
n. khí thải Carbon
b)
n. rác thải
c)
v.tham gia, tham dự
d)
lâu dài
136.
efficiently /i'fi∫əntli/
a)
a.có hiệu quả, hiệu nghiệm
b)
n. khí thải Carbon
c)
n. rác thải
d)
v.tham gia, tham dự
137.
eco-friendly /ˈiːkəʊ-ˈfrendli/
a)
a.thân thiện với môi trường
b)
a.có hiệu quả, hiệu nghiệm
c)
n. khí thải Carbon
d)
n. rác thải
138.
throw away /θrəʊ əˈweɪ/
a)
a.vứt đi, ném đi
b)
a.thân thiện với môi trường
c)
a.có hiệu quả, hiệu nghiệm
d)
n. khí thải Carbon
139.
decompose /ˌdiː.kəmˈpəʊz/
a)
v.phân hủy
b)
a.vứt đi, ném đi
c)
a.thân thiện với môi trường
d)
a.có hiệu quả, hiệu nghiệm
140.
refill /ˈriː.fɪl/
a)
v. rót, đổ cho đầy
b)
v.phân hủy
c)
a.vứt đi, ném đi
d)
a.thân thiện với môi trường
141.
reusable /ˌriːˈjuːzəbl/
a)
a.có thể tái sử dụng
b)
v. rót, đổ cho đầy
c)
v.phân hủy
d)
a.vứt đi, ném đi
142.
turn off /tɜːn ɒf/
a)
(phr.v): tắt
b)
a.có thể tái sử dụng
c)
v. rót, đổ cho đầy
d)
v.phân hủy
143.
rush out /rʌʃ aʊt /
a)
v. vội vã ra ngoài
b)
(phr.v): tắt
c)
a.có thể tái sử dụng
d)
v. rót, đổ cho đầy
144.
clean up /kli:n ʌp/
a)
(phr.v): dọn dẹp
b)
v. vội vã ra ngoài
c)
(phr.v): tắt
d)
a.có thể tái sử dụng
145.
raise awareness /reɪz/ /əˈweənəs/
a)
nâng cao nhận thức
b)
(phr.v): dọn dẹp
c)
v. vội vã ra ngoài
d)
(phr.v): tắt
146.
landfill /ˈlændfɪl/
a)
n.bãi rác
b)
nâng cao nhận thức
c)
(phr.v): dọn dẹp
d)
v. vội vã ra ngoài
147.
waste /weɪst/
a)
n.lãng phí
b)
n.bãi rác
c)
nâng cao nhận thức
d)
(phr.v): dọn dẹp
148.
packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/
a)
n.bao bì
b)
n.lãng phí
c)
n.bãi rác
d)
nâng cao nhận thức
149.
container /kənˈteɪnə(r)/
a)
n.đồ chứa
b)
n.bao bì
c)
n.lãng phí
d)
n.bãi rác
150.
take away /teɪk əˈweɪ/
a)
n.thức ăn mua mang về
b)
n.đồ chứa
c)
n.bao bì
d)
n.lãng phí
151.
single-use /ˌsɪŋ.ɡəlˈjuːs/
a)
(adj) dùng một lần
b)
n.thức ăn mua mang về
c)
n.đồ chứa
d)
n.bao bì
152.
recyclable /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/
a)
a.có thể tái chế được
b)
(adj) dùng một lần
c)
n.thức ăn mua mang về
d)
n.đồ chứa
153.
deal with /diːl wɪð/
a)
v.xử lý, giải quyết
b)
a.có thể tái chế được
c)
(adj) dùng một lần
d)
n.thức ăn mua mang về
154.
depend on /dɪˈpend ɑːn/
a)
(phr.v) phụ thuộc vào
b)
v.xử lý, giải quyết
c)
a.có thể tái chế được
d)
(adj) dùng một lần
155.
work out /wɜːk aʊt/
a)
(phr.v): tìm ra
b)
(phr.v) phụ thuộc vào
c)
v.xử lý, giải quyết
d)
a.có thể tái chế được
156.
look after /lʊk ˈɑːftə(r)/
a)
v.chăm sóc, trông nom
b)
(phr.v): tìm ra
c)
(phr.v) phụ thuộc vào
d)
v.xử lý, giải quyết
157.
care about /keərəˈbaʊt/
a)
quan tâm đến
b)
v.chăm sóc, trông nom
c)
(phr.v): tìm ra
d)
(phr.v) phụ thuộc vào
158.
ecotourism /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/
a)
n. du lịch sinh thái
b)
quan tâm đến
c)
v.chăm sóc, trông nom
d)
(phr.v): tìm ra
159.
climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
a)
n.sự biến đổi khí hậu
b)
n. du lịch sinh thái
c)
quan tâm đến
d)
v.chăm sóc, trông nom
160.
pollute /pəˈluːt/
a)
v.làm ô nhiễm
b)
n.sự biến đổi khí hậu
c)
n. du lịch sinh thái
d)
quan tâm đến
161.
bookmark /ˈbʊk.mɑːk/
a)
(n) cái để đánh dấu trang
b)
v.làm ô nhiễm
c)
n.sự biến đổi khí hậu
d)
n. du lịch sinh thái
162.
harmful /ˈhɑːmfl/
a)
a.có hại
b)
(n) cái để đánh dấu trang
c)
v.làm ô nhiễm
d)
n.sự biến đổi khí hậu
163.
contaminated /kənˈtæmɪneɪtɪd/
a)
a.bị ô nhiễm
b)
a.có hại
c)
(n) cái để đánh dấu trang
d)
v.làm ô nhiễm
164.
leftover /ˈleftəʊvə(r)/
a)
n.thức ăn thừa
b)
a.bị ô nhiễm
c)
a.có hại
d)
(n) cái để đánh dấu trang
165.
exist /ɪɡˈzɪst/
a)
(v) tồn tại, sống
b)
n.thức ăn thừa
c)
a.bị ô nhiễm
d)
a.có hại
166.
get rid of /ɡet rɪd əv/
a)
loại bỏ
b)
(v) tồn tại, sống
c)
n.thức ăn thừa
d)
a.bị ô nhiễm
167.
rinse out /rɪns aʊt/
a)
(phr.v) xối nước, rửa sạch
b)
loại bỏ
c)
(v) tồn tại, sống
d)
n.thức ăn thừa
168.
convenience /kənˈviː.ni.əns /
a)
n.sự tiện lợi
b)
(phr.v) xối nước, rửa sạch
c)
loại bỏ
d)
(v) tồn tại, sống
169.
vending /ˈven.dɪŋ/
a)
(n) máy bán hàng tự động
b)
n.sự tiện lợi
c)
(phr.v) xối nước, rửa sạch
d)
loại bỏ
170.
portion /ˈpɔːʃn/
a)
(n) phần,khẩu phần
b)
(n) máy bán hàng tự động
c)
n.sự tiện lợi
d)
(phr.v) xối nước, rửa sạch
171.
store /stɔː(r)/
a)
v. tích trữ,lưu trữ
b)
(n) phần,khẩu phần
c)
(n) máy bán hàng tự động
d)
n.sự tiện lợi
172.
accept /əkˈsept/
a)
v.chấp nhận
b)
v. tích trữ,lưu trữ
c)
(n) phần,khẩu phần
d)
(n) máy bán hàng tự động
173.
symbol /ˈsɪmbl/
a)
n.biểu tượng
b)
v.chấp nhận
c)
v. tích trữ,lưu trữ
d)
(n) phần,khẩu phần
174.
material /məˈtɪəriəl/
a)
n. nguyên liệu
b)
n.biểu tượng
c)
v.chấp nhận
d)
v. tích trữ,lưu trữ
175.
peel /piːl/
a)
v.gọt vỏ, bóc vỏ
b)
n. nguyên liệu
c)
n.biểu tượng
d)
v.chấp nhận
176.
pile /paɪl/
a)
(n) một đống
b)
v.gọt vỏ, bóc vỏ
c)
n. nguyên liệu
d)
n.biểu tượng
177.
leaflet /ˈliːflət/
a)
n.tờ rơi
b)
(n) một đống
c)
v.gọt vỏ, bóc vỏ
d)
n. nguyên liệu
178.
sort /sɔːt/
a)
v.phân loại
b)
n.tờ rơi
c)
(n) một đống
d)
v.gọt vỏ, bóc vỏ
179.
compost /ˈkɒmpɒst/
a)
n.phân trộn
b)
v.phân loại
c)
n.tờ rơi
d)
(n) một đống
180.
consumption /kənˈsʌmpʃn/
a)
n.sự tiêu thụ
b)
n.phân trộn
c)
v.phân loại
d)
n.tờ rơi
181.
useful /ˈjuːs.fəl/
a)
a.hữu ích, có ích
b)
n.sự tiêu thụ
c)
n.phân trộn
d)
v.phân loại
182.
fertilizer /ˈfɜːtəlaɪzə(r)/
a)
n.phân bón
b)
a.hữu ích, có ích
c)
n.sự tiêu thụ
d)
n.phân trộn
183.
layer /ˈleɪə(r)/
a)
n.tầng, lớp
b)
n.phân bón
c)
a.hữu ích, có ích
d)
n.sự tiêu thụ
184.
public transport /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/
a)
n. phương tiện giao thông công cộng
b)
n.tầng, lớp
c)
n.phân bón
d)
a.hữu ích, có ích
185.
festive /ˈfes.tɪv/ /
a)
a. thuộc về ngày lễ, có không khí lễ hội
b)
n. phương tiện giao thông công cộng
c)
n.tầng, lớp
d)
n.phân bón
186.
pollutant /pəˈluːtənt/
a)
n. chất ô nhiễm
b)
a. thuộc về ngày lễ, có không khí lễ hội
c)
n. phương tiện giao thông công cộng
d)
n.tầng, lớp
187.
wildfire /ˈwaɪld.faɪər/
a)
n.cháy rừng
b)
n. chất ô nhiễm
c)
a. thuộc về ngày lễ, có không khí lễ hội
d)
n. phương tiện giao thông công cộng
188.
display /dɪˈspleɪ/
a)
v. trình diễn
b)
n.cháy rừng
c)
n. chất ô nhiễm
d)
a. thuộc về ngày lễ, có không khí lễ hội
189.
firework /ˈfaɪəwɜːk/
a)
n.pháo hoa
b)
v. trình diễn
c)
n.cháy rừng
d)
n. chất ô nhiễm
190.
frame /freɪm/
a)
n.khung
b)
n.pháo hoa
c)
v. trình diễn
d)
n.cháy rừng
191.
lantern /ˈlæntən/
a)
n.đèn lồng
b)
n.khung
c)
n.pháo hoa
d)
v. trình diễn
192.
spectacular /spekˈtækjələ(r)/
a)
(adj) đẹp mắt, ngoạn mục
b)
n.đèn lồng
c)
n.khung
d)
n.pháo hoa
193.
prediction /prɪˈdɪkʃn/
a)
n.sự dự đoán
b)
(adj) đẹp mắt, ngoạn mục
c)
n.đèn lồng
d)
n.khung
194.
proposal /prəˈpəʊzl/
a)
(n) sự đề nghị, đề xuất
b)
n.sự dự đoán
c)
(adj) đẹp mắt, ngoạn mục
d)
n.đèn lồng
195.
sensor /ˈsensə(r)/
a)
n. cảm biến, thiết bị cảm biến
b)
(n) sự đề nghị, đề xuất
c)
n.sự dự đoán
d)
(adj) đẹp mắt, ngoạn mục
196.
sustainable /səˈsteɪnəbl
a)
(a)bền vững, kéo dài
b)
n. cảm biến, thiết bị cảm biến
c)
(n) sự đề nghị, đề xuất
d)
n.sự dự đoán
197.
automatic /ˌɔːtəˈmætɪk/
a)
a.tự động
b)
(a)bền vững, kéo dài
c)
n. cảm biến, thiết bị cảm biến
d)
(n) sự đề nghị, đề xuất
198.
in the long run /ɪn ðiː lɒŋ rʌn/
a)
lâu dài
b)
a.tự động
c)
(a)bền vững, kéo dài
d)
n. cảm biến, thiết bị cảm biến
199.
take part in /teɪk pɑːt ɪn/
a)
v.tham gia, tham dự
b)
lâu dài
c)
a.tự động
d)
(a)bền vững, kéo dài
200.
waste /weɪst/
a)
n. rác thải
b)
v.tham gia, tham dự
c)
lâu dài
d)
a.tự động
Reset
