wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 2

Total questions: 38

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

한글 창제

a)

cố cung

b)

sáng tạo ra chữ hangul

c)

khu vực thủ đô

d)

địa hình

2.

수도권

a)

khu trung tâm

b)

khu vực thủ đô

c)

dân số lưu động

d)

thủ đô

3.

상징

a)

sự trải nghiệm văn hóa

b)

bắt nguồn từ

c)

biểu tượng

d)

quốc gia được thành lập

4.

khu trung tâm

a)

고둥

b)

중심지

c)

건국되다

d)

상징

5.

bắt nguồn từ

a)

유래하다

b)

유적지

c)

관광 상풍

d)

변화하다

6.

수도

a)

thủ đô

b)

khu trung tâm

c)

quốc gia

d)

nơi nổi tiếng

7.

중심지

a)

khu trung tâm

b)

khu di tích

c)

chợ truyền thống

d)

du lịch đi bộ

8.

건국되다

a)

thu hút khách du lịch

b)

quốc gia được thành lập

c)

đếm trên đầu ngón tay

d)

sự trải nghiệm văn hóa

9.

bán đảo triều tiên

a)

한반도

b)

지형

c)

면접

d)

만원

10.

diện tích

a)

한복빤

b)

면적

c)

유동인구

d)

혼잡하다

11.

지형

a)

hỗn tạp

b)

trung tâm

c)

xuyên qua

d)

địa hình

12.

가로지르다

a)

cùng tồn tại

b)

đông kín người

c)

phồn hoa

d)

đi băng (ngang) qua

13.

nơi nổi tiếng

a)

숙박 시설

b)

명소

c)

도보관광

d)

문화 체험

14.

유접지

a)

khu di tích

b)

đếm trê đầu ngón tay

c)

di sản văn hóa

d)

phồn

15.

tình trạng tắc nghẽn giao thông

a)

교통체증

b)

어우러지다

c)

시행하다

d)

부각시키다

16.

tập trung dày đặc

a)

공존하다

b)

도약하다

c)

밀집되다

d)

관통하다

17.

만원

a)

đông kín người

b)

hỗn tạp

c)

dân số lưu động

d)

địa hình

18.

도심

a)

thủ đô

b)

trung tâm thành phố

c)

di sản văn hóa

d)

chợ truyền thống

19.

도보관

a)

phồn hoa

b)

di sản văn hóa

c)

du lịch đi bộ

d)

khu di tích

20.

변화하다

a)

hỗn tạp

b)

phồn hoa

c)

di sản văn hóa

d)

địa hình

21.

di sản văn hóa

a)

관광상붐

b)

손꼽히다

c)

재래시장

d)

문화재

22.

재래시장

a)

khu vực thủ đô

b)

thi trường

c)

chợ truyền thống

d)

biểu tượng

23.

관광상폼

a)

sự trải nghiệm văn hóa

b)

công trình nhà nghỉ

c)

thu hút khách du lịch

d)

sản phẩm du lịch

24.

손꼽히다

a)

cánh tay

b)

hỗn tạp

c)

dân số lưu động

d)

đếm trên đầu ngón tay

25.

công trình nhà nghỉ

a)

한반

b)

몰화 체험

c)

숙박 시설

d)

한복반

26.

sự trải nghiệm văn hóa

a)

문화 체험

b)

관광객을 유치하다

c)

혼작하다

d)

유동인구

27.

관광객을 유지하다

a)

du lịch đi bộ

b)

thu hút khách du lịch

c)

khu du lịch

d)

khu di tích

28.

cùng tồn

(a)  

29.

시행하

(a)  

30.

연께되다

(a)  

31.

vượt lên

(a)  

32.

부각시기다

(a)  

33.

tạo mối liên quan

(a)  

34.

아우러지다

(a)  

35.

대잭을 마련하

(a)  

36.

은/는/ㄴ 만큼

(a)  

37.

chỉ

(a)  

38.

(으)로서

a)

giá mà

b)

để

c)

với tư cách là

d)

vì,do,...