wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GB 11 Vocab unit 2

Total questions: 25

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Born

a)

sinh ra

b)

tuổi trẻ

c)

người già

d)

khoảng cách

2.

Give name

a)

đặt tên

b)

trưởng thành

c)

thuê

d)

cãi vã

3.

Behavior

a)

cuộc cãi vã

b)

cách cư xử

c)

niềm tin

d)

tín ngưỡng

4.

Curious

a)

cách hành xử

b)

sự khác biệt

c)

tò mò

d)

mở rộng

5.

Hire

a)

thuê

b)

nhân viên

c)

sự tôn trọng

d)

sếp

6.

Force

a)

tin tưởng

b)

tôn trọng

c)

bắt buộc

d)

kéo dài

7.

Social media

a)

nền tảng

b)

thực hiện đam mê

c)

mạng xã hội

d)

chia sẻ điều gì với ai

8.

Respect

a)

sự đồng thuận

b)

sự tôn trọng

c)

bày tỏ, biểu hiện

d)

đạt đến

9.

Disagreement

a)

sự đồng tình, thống nhất

b)

sự truyền thống

c)

xung đột

d)

sự bất đồng

10.

Business

a)

công nghệ

b)

kinh doanh

c)

thông thường, phổ biến

d)

vướng mắc

11.

Platform

a)

thương mại

b)

nền tảng

c)

kinh doanh

d)

vướng mắc

12.

Characteristics

a)

đặc điểm, tính cách

b)

giá trị

c)

sự quan trọng

d)

cụ thể

13.

Value

a)

đặc điểm

b)

giá trị

c)

sự quan trọng

d)

cụ thể

14.

Particular

a)

đặc điểm

b)

ảnh hưởng

c)

sự quan trọng

d)

cụ thể

15.

Critical thinhking

a)

tư duy chống đối

b)

tư duy phản biện

c)

tư duy lệch lạc

d)

tư duy xã hội

16.

Society

a)

tồn tại

b)

chung

c)

đặc biệt

d)

xã hội

17.

Achieve

a)

kinh nghiệm, trải nghiệm

b)

đạt được

c)

tạo ra

d)

tư duy

18.

Digital device

a)

cách mạng công nghệ

b)

thiết bị điện tử

c)

nền tảng

d)

lưu trữ đám mây

19.

Suit one's need

(a)  

20.

Include

(a)  

21.

Labelled

a)

thiết lập

b)

gắn nhãn

c)

hình ảnh

d)

thương hiệu

22.

Point of view

(a)  

23.

Prepare

a)

mang lại

b)

chào đón

c)

chuẩn bị

d)

phát triển

24.

Millennials

a)

Gen X

b)

Gen Y

c)

Gen Z

d)

Gen Alpha

25.

Digital native

a)

Gen X

b)

Gen Y

c)

Gen Z

d)

Gen Alpha