wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BẢNG NHÂN CHIA 6,9

Total questions: 46

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

9 x 6 = ?

a)

40

b)

45

c)

54

d)

60

2.

9 x 7 + 39 = ?

a)

63

b)

99

c)

102

d)

108

3.

9 x 4 = ?

a)

32

b)

36

c)

40

d)

45

4.

9 x 7 = ?

a)

72

b)

54

c)

63

d)

56

5.

9 x 4 = ?

a)

34

b)

36

c)

30

d)

32

6.

Tổ em có 9 bạn, mỗi bạn trồng được 6 cây. Hỏi tổ em trồng được tất cả bao nhiêu cây ?

a)

45 cây

b)

54 cây

c)

50 cây

d)

40 cây

7.

9 x 9 = ?

a)

54

b)

63

c)

72

d)

81

8.

Điền số thích hợp để có phép tính đúng:

9 x ... = 45

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

9.

Điền số thích hợp để có phép tính đúng:

9 x ... = 63

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

10.

9 x 8 = ?

a)

63

b)

72

c)

54

d)

81

11.

Điền vào chỗ trống:

Các số nhân với 1 đều ......

a)

bằng 1

b)

bằng 0

c)

bằng chính nó

d)

bằng 10

12.

Điền vào chỗ trống:

Các số nhân với 0 đều ......

a)

bằng chính nó

b)

bằng 0

c)

bằng 1

d)

bằng 10

13.

Mỗi kệ sách có 8 quyển sách. Hỏi 9 kệ sách như thế có bao nhiêu quyển sách?

a)

90 quyển sách

b)

72 quyển sách

c)

60 quyển sách

d)

81 quyển sách

14.

9×79\times7  

a)

65

b)

98

c)

63

d)

72

15.

Điền số thích hợp để có phép tính đúng:

... : 9 = 3

a)

30

b)

29

c)

28

d)

27

16.

9 X 8 =

(a)  

17.

9 X 0 =

(a)  

18.

Em 9 tuổi, mẹ gấp 4 lần tuổi em. Hỏi mẹ bao nhiêu tuổi?

a)

36 tuổi

b)

45 tuổi

c)

27 tuổi

19.

Em 9 tuổi, mẹ gấp 4 lần tuổi em. Hỏi cả mẹ và em tất cả bao nhiêu tuổi?

a)

27 tuổi

b)

36 tuổi

c)

45 tuổi

20.

7 x 0 = ?

a)

7

b)

1

c)

0

21.

7 x 7 = ?

a)

49

b)

42

c)

56

22.

7 x 5 = ?

a)

35

b)

36

c)

30

23.

7 x 9 = ?

a)

36

b)

54

c)

63

24.

7 x 8 = ?

a)

48

b)

56

c)

63

25.

7 x 2 = ?

a)

12

b)

14

c)

16

26.

7 x 6 = ?

a)

42

b)

48

c)

36

27.

7 x 3 = ?

a)

18

b)

21

c)

28

28.

7 x 4 = ?

a)

28

b)

29

c)

24

29.

Kết quả của phép tính

7 x 10 =

a)

70

b)

60

c)

50

30.

8×78\times7  

a)

54

b)

63

c)

56

d)

12

31.

8×88\times8  

a)

54

b)

14

c)

72

d)

64

32.

8×98\times9  

a)

43

b)

72

c)

54

d)

12

33.

8×108\times10  

a)

89

b)

45

c)

80

d)

24

34.

8×38\times3  

a)

27

b)

30

c)

28

d)

24

35.

8×28\times2  

a)

18

b)

16

c)

52

d)

64

36.

8×18\times1  

a)

4

b)

16

c)

8

d)

32

37.

Kết quả phép tính 16 : 2 =

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

38.

Kết quả phép tính 16 : 4 =

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

39.

Kết quả phép tính 20 : 5 =

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

40.

Kết quả phép tính 3 x 7 =

a)

18

b)

21

c)

24

d)

27

41.

Kết quả phép tính 35: 5=

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

42.

Kết quả phép tính 40: 4=

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

43.

Kết quả phép tính 3 x 5=

a)

5

b)

10

c)

15

d)

20

44.

Kết quả phép tính 24: 4=

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

45.

Kết quả phép tính 27: 3=

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

46.

Kết quả phép tính 2 x 9 : 3 =

a)

6

b)

18

c)

9

d)

54