wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E9 Voc 3

Total questions: 176

Worksheet time: 3hrs 56mins

Name
Class
Date
1.

bánh nướng nhỏ (n )

(a)  

2.

trang trí (v )

(a)  

3.

sự trang trí (n )

(a)  

4.

người trang trí (n)

(a)  

5.

thông báo (v )

(a)  

6.

có nhiều thông tin (a )

(a)  

7.

thông tin (n )

(a)  

8.

am hiểu, sáng suốt (a)

(a)  

9.

liên hệ (n/v )

(a)  

10.

đồ chơi (n )

(a)  

11.

bức vẽ (n )

(a)  

12.

dễ thương, đáng yêu (a )

(a)  

13.

nghệ thuật (n )

(a)  

14.

nghệ sĩ (n )

(a)  

15.

thuộc về nghệ thuật, mang tính nghệ thuật (a)

(a)  

16.

khỏe mạnh, lành mạnh (a )

(a)  

17.

sức khỏe (n)

(a)  

18.

luật lệ, quy tắc (n )

(a)  

19.

hoạt động ngoài trời (np )

(a)  

20.

nghèo (a )

(a)  

21.

sự nghèo đói (n)

(a)  

22.

ủng hộ, hỗ trợ (v )

(a)  

23.

sự kiện từ thiện (np )

(a)  

24.

tuyệt vời, kinh ngạc (a )

(a)  

25.

làm ngạc nhiên (v )

(a)  

26.

ngạc nhiên (a )

(a)  

27.

sự ngạc nhiên (n)

(a)  

28.

khủng khiếp, tệ hại (a )

(a)  

29.

khác biệt (a )

(a)  

30.

sự khác biệt (n)

(a)  

31.

một cách khác nhau (adv)

(a)  

32.

khác (v)

(a)  

33.

xưởng, hội thảo (n )

(a)  

34.

thú nhồi bông (np )

(a)  

35.

hội chợ thủ công (np )

(a)  

36.

chạy bộ gây quỹ từ thiện (np )

(a)  

37.

chương trình tài năng (np )

(a)  

38.

bán bánh gây quỹ từ thiện (np )

(a)  

39.

trạm rửa xe (np )

(a)  

40.

khó khăn, thiếu thốn (str)

(a)  

41.

có quyền làm việc gì (str)

(a)  

42.

chúng ta hãy làm gì (str)

(a)  

43.

tham gia vào cái gì (str)

(a)  

44.

đến đâu đó (địa điểm cụ thể: nhà ga, sân bay,…) (str)

(a)  

45.

đến đâu đó (thành phố, đất nước,…) (str)

(a)  

46.

biểu tượng địa vị (np )

(a)  

47.

kỳ lạ, ngoại lai (a )

(a)  

48.

thơm ngon (a )

(a)  

49.

chi phí (n )

(a)  

50.

tương đương (n )

(a)  

51.

thuê/tiền thuê (v/n )

(a)  

52.

nọc độc (n )

(a)  

53.

giá trị (n )

(a)  

54.

khoảng, xấp xỉ (adv )

(a)  

55.

sang trọng (n )

(a)  

56.

người tiêu dùng (n )

(a)  

57.

tiêu thụ (v )

(a)  

58.

sự tiêu thụ (n)

(a)  

59.

cái lon (n )

(a)  

60.

mặc cả/món hời (v/n )

(a)  

61.

món đồ có bán giá cắt cổ (n )

(a)  

62.

tính toán (v )

(a)  

63.

thuận lợi, thuận tiện (a )

(a)  

64.

giá cả (n )

(a)  

65.

việc kinh doanh (n )

(a)  

66.

sự tiếp thị (n )

(a)  

67.

việc quảng cáo (n )

(a)  

68.

bài quảng cáo (n )

(a)  

69.

quảng cáo (v )

(a)  

70.

người quảng cáo (n)

(a)  

71.

nhà sản xuất (n )

(a)  

72.

nhà bán lẻ (n )

(a)  

73.

quảng bá, thúc đẩy (v )

(a)  

74.

nhà tài trợ (n)

(a)  

75.

thương hiệu sang trọng (np )

(a)  

76.

người nổi tiếng (n )

(a)  

77.

buổi ra mắt, buổi công chiếu (n )

(a)  

78.

nghi lễ (n )

(a)  

79.

người có sức ảnh hưởng, người nổi tiếng (n )

(a)  

80.

người theo dõi (n )

(a)  

81.

người đăng kí (n )

(a)  

82.

phổ biến (a )

(a)  

83.

sự phổ biến (n)

(a)  

84.

giao hàng (v )

(a)  

85.

sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng (n)

(a)  

86.

nhãn mác (n )

(a)  

87.

phòng thay đồ (np )

(a)  

88.

quầy thu ngân (n )

(a)  

89.

nhân viên bán hàng (np )

(a)  

90.

mã vạch (n )

(a)  

91.

cái kệ (n )

(a)  

92.

có thể mang đi (a )

(a)  

93.

điện tử (a )

(a)  

94.

tháo vát, đa năng (a )

(a)  

95.

khó khăn, cứng nhắc (a )

(a)  

96.

mong manh, dễ vỡ (a )

(a)  

97.

thịt lợn (n )

(a)  

98.

nước mắm (np )

(a)  

99.

gà nướng (np )

(a)  

100.

chiên giòn (a )

(a)  

101.

đậu phụ (n )

(a)  

102.

nem rán (np )

(a)  

103.

tôm (n )

(a)  

104.

nước ép (n )

(a)  

105.

nước chanh (n )

(a)  

106.

nước khoáng (np )

(a)  

107.

thịt bò (n )

(a)  

108.

thử (v )

(a)  

109.

kilôgam (n )

(a)  

110.

thìa cà phê (n )

(a)  

111.

lít (n )

(a)  

112.

thìa canh (n )

(a)  

113.

trứng ốp lết (n )

(a)  

114.

hành tây (n )

(a)  

115.

hạt tiêu (n )

(a)  

116.

nguyên liệu, thành phần (n )

(a)  

117.

bột mì (n )

(a)  

118.

bánh mì kẹp xúc xích (np )

(a)  

119.

đồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ (n )

(a)  

120.

mùi vị (n )

(a)  

121.

nước dùng, nước lèo (n )

(a)  

122.

sự ninh, hầm (n )

(a)  

123.

không xương (a )

(a)  

124.

hương vị (n )

(a)  

125.

món thịt hầm/hầm (n/v )

(a)  

126.

thơm ngon, ngon miệng (a )

(a)  

127.

súp lươn (np )

(a)  

128.

hải sản (n )

(a)  

129.

có một đơn đặt hàng cái gì (str)

(a)  

130.

ăn cái gì với cơm (str)

(a)  

131.

nhân tiện (str)

(a)  

132.

chuẩn bị cho cái gì (str)

(a)  

133.

được làm bằng cái gì (str)

(a)  

134.

được làm từ thứ gì (str)

(a)  

135.

ăn kèm với thứ gì (str)

(a)  

136.

cắt thành cái gì (str)

(a)  

137.

mì ý (n )

(a)  

138.

mi li lít (n )

(a)  

139.

chanh (n )

(a)  

140.

gam (n )

(a)  

141.

cà chua (n )

(a)  

142.

lượng (n )

(a)  

143.

số lượng (n )

(a)  

144.

cay (a )

(a)  

145.

cửa hàng tạp hóa (n )

(a)  

146.

tủ bếp (n )

(a)  

147.

tủ lạnh (n )

(a)  

148.

bồn rửa (n )

(a)  

149.

hạt đậu (n )

(a)  

150.

đầu bếp (n )

(a)  

151.

giun (n )

(a)  

152.

nướng (n )

(a)  

153.

thảo mộc (n )

(a)  

154.

ngô (n )

(a)  

155.

ớt (n )

(a)  

156.

côn trùng (n )

(a)  

157.

gia vị (n )

(a)  

158.

tỏi (n )

(a)  

159.

hạt (n )

(a)  

160.

giòn (a )

(a)  

161.

ngon (a )

(a)  

162.

tiệc nướng ngoài trời, bếp nướng ngoài trời (n )

(a)  

163.

một bó/nải (str)

(a)  

164.

một túi (str)

(a)  

165.

một lon (str)

(a)  

166.

một chai (str)

(a)  

167.

một thỏi (kẹo, xi, xà phong cạo râu...); dùi (trống...) (str)

(a)  

168.

một thùng carton (str)

(a)  

169.

một hộp (str)

(a)  

170.

cất đi (str)

(a)  

171.

nấu bữa sáng/trưa/tối (str)

(a)  

172.

đi mua sắm (str)

(a)  

173.

yêu cầu ai đó làm việc gì (str)

(a)  

174.

thêm cái gì vào cái gì (str)

(a)  

175.

lấy cái gì ra khỏi cái gì (str)

(a)  

176.

bỏ lỡ cơ hội làm việc gì (str)

(a)