wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C-TEST TỪ VỰNG N3 BÀI 22

Total questions: 29

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

好む

(a)  

2.

dính chặt

(a)  

3.

握る

(a)  

4.

Phụ thuộc (dựa dẫm)

(a)  

5.

生える

(a)  

6.

浮く

(a)  

7.

Kéo dài, làm dài ra

(a)  

8.

冷める

(a)  

9.

hướng tới

(a)  

10.

hiệu quả, có tác dụng

(a)  

11.

指す

(a)  

12.

Yên lặng

(a)  

13.

目指す

(a)  

14.

chán, chán ngấy

(a)  

15.

目立つ

(a)  

16.

Trải qua, sống trải qua

(a)  

17.

囲む

(a)  

18.

可愛がる

(a)  

19.

thanh toán

(a)  

20.

輝く

(a)  

21.

bắt nạt

(a)  

22.

語る

(a)  

23.

代わる

(a)  

24.

示す

(a)  

25.

đọng lại

(a)  

26.

Chồng (chất) lên

(a)  

27.

bị cháy

(a)  

28.

Đối xử (xử lý)

(a)  

29.

叫ぶ

(a)