wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizz Mina Bài 5 Từ Vựng

Total questions: 25

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

これはなんですか。

a)

ふね

b)

ひこうき

c)

でんしゃ

d)

しんかんせん

2.
a)

でんしゃ

b)

しんかんせん

c)

ちかてつ

d)

じてんしゃ

3.
a)

タクシー

b)

じてんしゃ

c)

バス

d)

ふね

4.
a)

じてんしゃ

b)

でんしゃ

c)

バス

d)

ふね

5.
a)

ちかてつ

b)

じてんしゃ

c)

しんかんせん

d)

でんしゃ

6.
a)

でんしゃ

b)

ふね

c)

バス

d)

じてんしゃ

7.
a)

ちかてつ

b)

でんしゃ

c)

しんかせん

d)

ひこうき

8.
a)

ついたち

b)

みっか

c)

ここのか

d)

とおか

9.
a)

にがつみっか

b)

にげつみっか

c)

にがつさんにち

d)

にかげつさんにち

10.

Chọn đáp án đúng

a)

かぞく

b)

ともだち

c)

ひとりで

d)

かのじょ

11.

Chọn đáp án đúng

a)

ともだち

b)

ひとりで

c)

かぞく

d)

かれし

12.

たんじょうび

a)

b)

c)

d)

13.



(a)  

14.



(a)  

15.

ただしいこたえをえらんでください。

a)

でんき

b)

えき

c)

ひこうき

d)

ふね

16.

どういたしまして

a)

Xin cảm ơn

b)

Không có gì đâu

c)

Ừ, Nhỉ

d)

Chúc mừng sinh nhật

17.

せんしゅう

a)

Tuần sau

b)

Tuần này

c)

Tuần trước

d)

Hằng tuần

18.

こんげつ

a)

Tháng tới

b)

Tháng sau

c)

Tháng trước

d)

Tháng này

19.

きょねん

a)

Năm trước

b)

Năm sau

c)

Cuối năm

d)

ことし

20.

らいげつ

a)

Tháng này

b)

Tháng sau

c)

Tháng trước

d)

Mỗi tháng

21.
a)

いきます

b)

ねます

c)

かえります

d)

はたらきます

22.

こたえをえらんでください

a)

いきます

b)

きます

c)

やすみます

d)

かえります

23.

こたえをえらんでください

a)

かえります

b)

きます

c)

やすみます

d)

べんきょうします

24.

がっこう。。。。いきます。

( Điền trợ từ )

(a)  

25.

ひとり。。。とうきょうへいきます

( Điền trợ từ )

(a)