Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 2

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.
  1. 1. Match the following

a)

place an order

1.

đặt hàng

b)

accommodation

2.

chỗ ở

c)

including

3.

bao gồm

d)

expand its operation

4.

mở rộng hoạt động

e)

The new line of products

5.

dòng sản phẩm mới

2.
  1. 2. Match the following

a)

go on a business trip

1.

đi công tác

b)

supervise

2.

giám sát

c)

assist

3.

hỗ trợ

d)

offer some advice

4.

đưa ra lời khuyên

e)

under proper conditions

5.

trong điều kiện thích hợp

3.
  1. 3. Match the following

a)

at a

discounted price

1.

với giá được giảm

b)

encourage

2.

khuyến khích

c)

company / establishment / firm

3.

công ty

d)

expenses

4.

chi phí

e)

private plane

5.

máy bay cá nhân

4.

Match the following

a)

revenue

1.

doanh thu

b)

manufacture

2.

sản xuất

c)

marketplace

3.

thương trường

d)

only available to me

4.

chỉ có sẵn cho tôi

e)

as tentatively scheduled

5.

như lịch trình dự kiến

5.

Match the following

a)

ensure

1.

đảm bảo

b)

strategy

2.

chiến lược

c)

increase

3.

tăng

d)

immediately

4.

ngay lập tức

e)

quantity

5.

số lượng

6.

Match the following

a)

freshman

1.

nhân viên mới

b)

get your contract signed

2.

để hợp đồng của bạn được ký

c)

take steps

3.

thực hiện các bước

d)

clarify

4.

làm rõ

e)

transferred

5.

chuyển

7.

Match the following

a)

a variety of

1.

nhiều

b)

kept confidential

2.

giữ bí mật

c)

approval

3.

sự chấp nhận

d)

at all times

4.

mọi lúc

e)

no

exceptions!

5.

không có ngoại lệ!

8.

(v) hoàn tiền

(a)  

9.

(n) chỗ ở

(a)  

10.

(n) doanh số, doanh thu

(a)  

11.

(V) khuyến khích

(a)  

12.

(v) đặt hàng = order

(a)  

13.

(v) sản xuất

(a)  

14.

(adj) dự kiến

(a)  

15.

(n) chi phí

(a)  

16.

(n) chiến lược

(a)  

17.

(n) doanh thu, doanh số

a)

revenue

b)

turnover

c)

sales

d)

venue

18.

Match the following

a)
  • freshman

1.
  • nhân viên mới

b)
  • strictly enforce

2.
  • nghiêm ngặt thực hiện

c)
  • at all times

3.
  • mọi lúc

d)
  • approval

4.
  • sự chấp thuận

e)
  • a variety of

5.
  • nhiều thứ

19.

Match the following

a)
  • professionally

1.
  • chuyên nghiệp

b)
  • heavy morning traffic

2.
  • giao thông buổi sáng đông đúc

c)
  • in advance

3.
  • trước

d)
  • customers

4.
  • khách hàng

e)
  • at least

5.
  • ít nhất

20.

Match the following

a)
  • get your contract signed

1.
  • có hợp đồng được ký

b)
  • permission

2.
  • sự cho phép

c)
  • leader

3.
  • người lãnh đạo

d)
  • direct

4.
  • chỉ đạo

e)
  • kindly

5.
  • một cách tử tế

21.

Match the following

a)
  • affect your success

1.
  • ảnh hưởng đến sự thành công của bạn

b)
  • take steps

2.
  • thực hiện các bước

c)
  • on a regular basis

3.
  • thường xuyên

d)
  • clarify

4.
  • làm rõ

e)
  • detail

5.
  • chi tiết

22.

Match the following

a)
  • inaccurate

1.
  • không chính xác

b)
  • overcharge

2.
  • tính phí quá cao

c)
  • economic damage

3.
  • thiệt hại kinh tế

d)
  • make up for

4.
  • bù đắp

e)
  • achievements

5.
  • thành tựu

23.

Match the following

a)
  • in combination with

1.
  • kết hợp với

b)
  • nominated

2.
  • được đề cử

c)
  • deserve

3.
  • xứng đáng

d)
  • idea

4.
  • ý tưởng

e)
  • contribute

5.
  • đóng góp

24.

Match the following

a)
  • supervisor

1.
  • giám sát viên

b)
  • branch

2.
  • chi nhánh

c)
  • transferred

3.
  • chuyển công tác

d)
  • get a promotion

4.
  • được thăng chức

e)
  • to the fullest

5.
  • hết mức có thể

25.

(n) hiệu suất

(a)  

26.

(v) được thăng chức

(a)  

27.

(v) đóng góp

(a)  

28.

(adj) - được đề cử

(a)  

29.

(v) - tính phí quá cao

(a)  

30.

(v) - làm rõ

(a)  

31.

(n) - ngoại lệ

(a)  

32.

(n) - sự chấp thuận

(a)  

33.

Match the following

a)
  • When it comes to

1.
  • Khi nói đến

b)
  • generally speaking

2.
  • nói chung

c)
  • landscaping

3.
  • cảnh quan

d)
  • numerous times

4.
  • nhiều lần

e)
  • guided tour

5.
  • tour có hướng dẫn

34.

(n) cảnh quan

(a)  

35.

(n) cảnh quan

(a)  

36.

(adj) nhiều

(a)  

37.

Match the following

a)
  • prefer

1.
  • thích

b)
  • all by myself

2.
  • tự mình

c)
  • As you probably know

3.
  • Như bạn có thể biết

d)
  • recognized as

4.
  • được công nhận là

e)
  • tourist attractions/popular destinations

5.
  • điểm du lịch / điểm đến nổi tiếng

38.

Match the following

a)
  • Upon arrival

1.
  • Khi đến nơi

b)
  • baggage

2.
  • hành lý

c)
  • However

3.
  • Tuy nhiên

d)
  • missing

4.
  • bị mất

e)
  • report

5.
  • báo cáo

39.

(n) - hành lý

(a)  

40.

(n) - báo cáo

(a)  

41.

Match the following

a)
  • thoroughly

1.
  • kỹ lưỡng

b)
  • concern about

2.
  • lo lắng về

c)
  • stay calmed

3.
  • giữ bình tĩnh

d)
  • đồ đạc

4.
  • belongings

e)
  • including

5.
  • bao gồm

42.

Match the following

a)
  • unacceptable

1.
  • không thể chấp nhận được

b)
  • discontinue

2.
  • ngừng sử dụng

c)
  • Fortunately

3.
  • May mắn thay

d)
  • finally

4.
  • cuối cùng

e)
  • đặt trước

5.
  • reserve

43.

Match the following

a)
  • state-of-the-art

1.
  • hiện đại nhất

b)
  • convenient

2.
  • thuận tiện

c)
  • within walking distance

3.
  • trong khoảng cách đi bộ

d)
  • on time

4.
  • đúng giờ

e)
  • khách hàng quen

5.
  • patron

44.

Match the following

a)
  • fresh

1.
  • tươi

b)
  • beverage

2.
  • đồ uống

c)
  • du khách

3.
  • Travelers

d)
  • strive to

4.
  • cố gắng

e)
  • giá giảm

5.
  • discounted price

45.

Match the following

a)
  • organic

1.
  • hữu cơ

b)
  • tend to

2.
  • có xu hướng

c)
  • drive up

3.
  • đẩy lên

d)
  • highly

4.
  • rất

e)
  • recommend

5.
  • khuyến khích

46.

(adj) - không thể chấp nhận được

(a)  

47.

(adj) - hiện đại nhất

(a)  

48.

(phr) - đúng giờ

(a)  

49.

(n) - khách hàng quen

(a)  

50.

(n) - đồ uống

(a)  

51.

(adj) - thuận tiện

(a)  

52.

Match the following

a)

cut out

1.

cắt ra

b)

load

2.

chất hàng

c)

unoccupied

3.

không có người ở

d)

hang on

4.

treo trên

e)

put on apron

5.

mặc tạp dề vào

53.

Match the following

a)

trim branch

1.

cắt tỉa cành

b)

market

2.

thị trường

c)

marked

3.

được đánh dấu

d)

extension

4.

sự mở rộng

e)

personnel

5.

nhân sự

54.

Match the following

a)

staff

1.

nhân viên

b)

figure out

2.

tìm ra

c)

figure

3.

con số

d)

transfer

4.

việc di chuyển (sang chi nhanh khác)

e)

suddenly

5.

đột nhiên

55.

Match the following

a)

inconvenient

1.

bất tiện

b)

make up for

2.

đền bù cho

c)

reasonably priced

3.

giá hợp lý

d)

end up V-ing

4.

kết thúc

e)

sign up for

5.

đăng ký

56.

Match the following

a)

get 15% off

1.

giảm giá 15%

b)

overseas

2.

ở nước ngoài

c)

sell out quickly

3.

bán hết nhanh chóng

d)

entrance

4.

cửa vào

e)

appliances

5.

đồ gia dụng

57.

Match the following

a)

set up an appointment

1.

đặt một cuộc hẹn

b)

reduce the dose

2.

giảm liều lượng

c)

prescription

3.

sự kê đơn, đơn thuốc

d)

pharmacist

4.

dược sĩ

e)

connecting flight

5.

chuyến bay chuyển tiếp

58.

Match the following

a)

interview process

1.

quy trình phỏng vấn

b)

be awared as

2.

được trao giải như

c)

projector

3.

máy chiếu

d)

the copy center

4.

tiệm photo

e)

ticker agent

5.

người bán vé

59.

Match the following

a)

work on sth

1.

làm việc gì đó

b)

sew

2.

may

c)

estimate request

3.

yêu cầu bản ước tính giá

d)

recommend

4.

đề xuất

e)

be on business trip

5.

đi công tác

60.

Match the following

a)

maintenance

1.

sự bảo trì

b)

have an announcement

2.

có một thông báo

c)

regular working hours

3.

giờ làm việc bình thường

d)

machinery

4.

máy móc

e)

itinerary

5.

lịch trình

61.

(n) cư dân

(a)  

62.

(phr) về mặt

(a)  

63.

(n) yếu tố chính

(a)  

64.

(n) PHÍ VÀO CỔNG

(a)  

65.

(adv) trước

(a)  

66.

(v) chỉ đạo

(a)  

67.

(n) nhà tài trợ

(a)  

68.

(n) giao thông buổi sáng

(a)  

69.

(n) thị trường toàn cầu

(a)  

70.

(n) sự chênh lệch, sự khác nhau

(a)