wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng teil 1, 2 test 2 arena B1

Total questions: 34

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

bày tỏ, thể hiện

a)

äußern

b)

erkunden

c)

benötigen

d)

kämpfen

2.

Trái nghĩa của winzig

a)

klein

b)

riesig

c)

kostbar

d)

lecker

3.

Động từ của ´´ruhig´´ là gì_

(a)  

4.

truyền cảm hứng (v)

a)

sterben

b)

trauen

c)

begeistern

d)

bieten

5.

´´der Überblick´´ nghĩa là gì?

(a)  

6.

Đề nghị, gợi ý

a)

der Vorschlag

b)

der Ratschlag

c)

der Voranschlag

d)

die Vorbedingung

7.

nghĩa của ´´rudern´´ là gì?

(a)  

8.

thú vị (adj)

a)

angenehm

b)

aufregend

c)

passend

d)

zufrieden

9.

betreuen (v)

a)

tin tưởng

b)

cung cấp

c)

khám phá

d)

chăm sóc

10.

Đảo

(a)  

11.

khám phá (v)

a)

rudern

b)

bieten

c)

kämpfen

d)

erkunden

12.

dịch ´´bày tỏ suy nghĩ´´

(a)  

13.

sterben (v)

a)

ý nghĩa

b)

chết

c)

đấu tranh

d)

cần thiết

14.

´´der Mangel´´ nghĩa là?

(a)  

15.

cái gì đó có sẵn để ai đó dùng

(a)  

16.

sự quan tâm, lo lắng

a)

die Versorgung

b)

die Erde

c)

die Anleitung

d)

die Süßigkeit

17.

sự hướng dẫn

a)

die Bedeutung

b)

die Anleitung

c)

die Lösung

d)

die Erde

18.

giải pháp (n)

a)

lösen

b)

die Lösung

c)

bedeuten

d)

die Bedeutung

19.

´´kostbar´´ là gì?

(a)  

20.

Dịch ´´thu hút sự chú ý´´

(a)  

21.

´´notwendig´´ là gì?

(a)  

22.

Danh từ của ``vergleichen´´ là? (kèm giống)

(a)  

23.

der Bereich nghĩa là?

(a)  

24.

Dịch ´´sự thay đổi khí hậu´´

(a)  

25.

không đường

(a)  

26.

Trọng Hùng có yêu em không?

a)

yêu rất nhiều

b)

yêu mãi mãi

c)

yêu nhất

d)

chỉ yêu mình em

27.

´´die Süßigkeit´´ là gì?

(a)  

28.

´´kämpfen´´ nghĩa là gì?

(a)  

29.

dịch ´´ngon´´ sang tiếng Đức

(a)  

30.

dịch ´´ không thịt ´´ sang tiếng Đức?

(a)  

31.

´´ cuộc thi´´ là?

a)

der Wettkamp

b)

die Kunst

c)

die Erde

d)

die Anleitung

32.

´´ cơn khát ´´ là?

a)

der Hunger

b)

der Durst

c)

die Erde

d)

die Kunst

33.

die Anmeldung là?

(a)  

34.

dịch ´´ hiệu suất ´´ sang tiếng Đức

(a)