wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 4 bai 4

Total questions: 100

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

_________is your birthday?

a)

When

b)

Where

c)

What

d)

How

2.

It's the second of Mar__.

a)

th

b)

ch

3.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng.

a)

JAUANRY

b)

JANUARY

c)

JAUNARY

d)

JANRUANY

4.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng.

a)

FEBRUARY

b)

FEBRAURY

c)

FEBURARY

d)

FEBRAUYR

5.

Sắp xếp các chữ sau thành một từ đúng.

a)

MACRH

b)

MARHC

c)

MARCH

d)

CHARM

6.

Sắp xếp các chữ sau thành một từ đúng.

a)

APLIR

b)

ALRPI

c)

APRLI

d)

APRIL

7.

Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh

(a)  

8.

Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh

(a)  

9.

milk

a)
b)
c)
d)
10.

chicken

a)
b)
c)
d)
11.

What would you like to..............?

a)

eat

b)

drink

c)

play football

12.

What would you like to..............?

a)

eat

b)

drink

c)

play football

13.

I'd like some...............

a)

beans

b)

eggs

c)

fish

14.

I'd like some...............

a)

chicken

b)

milk

c)

fish

15.

I'd like some...............

a)

chicken

b)

milk

c)

fish

16.

What would you like to drink?

a)

I'd like some fish.

b)

I'd like some water.

c)

I'd like some chicken.

17.

What ................you like to eat?

a)

would

b)

are

c)

is

18.

Odd one out ( Chọn từ khác biệt)

a)

milk

b)

fish

c)

chicken

d)

meat

19.

Odd one out ( Chọn từ khác biệt)

a)

eggs

b)

chicken

c)

drink

d)

rice

20.

I'd like some...............

a)

beans

b)

eggs

c)

fish

21.

milk

a)
b)
c)
d)
22.

Odd one out ( Chọn từ khác biệt)

a)

milk

b)

fish

c)

chicken

d)

meat

23.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: AU__TRALIA

a)

R

b)

S

c)

T

d)

L

24.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: MA__AYSIA

a)

R

b)

S

c)

T

d)

L

25.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: JA__ANESE

a)

P

b)

T

c)

R

d)

L

26.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: MONSDAY

a)

Y

b)

A

c)

S

d)

N

27.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY

a)

D

b)

T

c)

F

d)

R

28.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: SATURNDAY

a)

A

b)

T

c)

N

d)

R

29.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY

a)

D

b)

T

c)

F

d)

R

30.

“Tháng 11” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

November

c)

December

d)

September

31.

“Tháng 9” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

August

c)

December

d)

September

32.

Tony is from Australia. He is …………… .

a)

Australia

b)

Australian

c)

Australias

d)

Austria

33.

a)

first

b)

second

c)

third

d)

fourth

34.

a)

ninth

b)

nineth

35.

January , February , __________ , April

a)

May

b)

September

c)

March

d)

June

36.

“Tháng 9” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

August

c)

December

d)

September

37.

“Tháng 3” là từ nào sau đây?

a)

February

b)

March

c)

May

d)

April

38.

mứt

(a)  

39.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

40.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

41.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

42.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

43.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

44.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

45.

Fruit juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

46.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

47.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

48.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

49.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

50.

what do you want to .......?

I want some .......

a)

eat/jam

b)

drink/jam

c)

eat/drink

51.



(a)  

52.

want/eat ?/to/what/you/do

a)

you eat want to what do?

b)

What do you want to eat?

c)

eat to want you do what?

53.

some/lemonade/I/want

a)

I some want lemonade

b)

I want some lemonade

c)

I want some lemon

54.
a)

a birthday cake

b)

a birthday hat

c)

a birthday party

55.

What do you want to eat?

a)

I want some chips

b)

I'd like some chips

c)

I would like some chips

56.

chọn câu hỏi cho câu trả lời sau:

My birthday is in February.

a)

Where is your birthday?

b)

when is your birthday?

c)

what is your birthday?

57.

Pizza

a)

bánh pizza

b)

bữa tiệc

c)

bỏng ngô

d)

mì ống

58.

Điền từ còn thiếu:

P_pcorn

a)

u

b)

a

c)

o

d)

e

59.

Điền từ còn thiếu:

Pizz_

a)

a

b)

e

c)

i

d)

o

60.

The pasta is yummy.

a)
b)
c)
d)
61.

Sắp xếp thành câu đúng: like / I / pizza /.

a)

like I pizza.

b)

I like pizza.

c)

Pizza like I.

d)

like pizza I.

62.

Chọn đáp án đúng: .......... pizza is yummy.

a)

He

b)

The

c)

I

d)

Like

63.

Chọn đáp án đúng: The............. is yummy.

a)

pizza

b)

pasta

c)

apple

d)

popcorn

64.

Tớ thích mì ống.

a)

I like pizza.

b)

I like pasta.

c)

I like banana.

d)

I like apple.

65.

a)

Poppcorn

b)

popcorn

c)

pizza

d)

piza

66.

Pizza

a)

bánh pizza

b)

bữa tiệc

c)

bỏng ngô

d)

mì ống

67.

Điền từ còn thiếu:

P_pcorn

a)

u

b)

a

c)

o

d)

e

68.

Điền từ còn thiếu:

Pizz_

a)

a

b)

e

c)

i

d)

o

69.

Điền từ còn thiếu:

Pa_ta

a)

h

b)

z

c)

r

d)

s

70.

a)

apple

b)

banana

c)

strawberry

d)

watermelon

71.

The pasta is yummy.

a)
b)
c)
d)
72.

What is colour of flower?

a)

Green

b)

Yellow

c)

Pink

73.

What is the colour of the apple?

a)

Blue

b)

Red

c)

Black

74.
a)

car

b)

bike

c)

doll

75.

a)

robot

b)

doll

c)

kite

d)

car

76.
a)

car

b)

robot

c)

kite

d)

doll

77.

This is my bedroom.

a)
b)
c)
78.

_________is your birthday?

a)

When

b)

Where

c)

What

d)

How

79.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng.

a)

JAUANRY

b)

JANUARY

c)

JAUNARY

d)

JANRUANY

80.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng.

a)

FEBRUARY

b)

FEBRAURY

c)

FEBURARY

d)

FEBRAUYR

81.

Sắp xếp các chữ sau thành một từ đúng.

a)

APLIR

b)

ALRPI

c)

APRLI

d)

APRIL

82.

Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh

(a)  

83.

milk

a)
b)
c)
d)
84.

chicken

a)
b)
c)
d)
85.

What would you like to..............?

a)

eat

b)

drink

c)

play football

86.

I'd like some...............

a)

beans

b)

eggs

c)

fish

87.

I'd like some...............

a)

chicken

b)

milk

c)

fish

88.

What would you like to drink?

a)

I'd like some fish.

b)

I'd like some water.

c)

I'd like some chicken.

89.

What ................you like to eat?

a)

would

b)

are

c)

is

90.

Odd one out ( Chọn từ khác biệt)

a)

eggs

b)

chicken

c)

drink

d)

rice

91.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng.

a)

JAUANRY

b)

JANUARY

c)

JAUNARY

d)

JANRUANY

92.

Sắp xếp các chữ sau thành một từ đúng.

a)

MACRH

b)

MARHC

c)

MARCH

d)

CHARM

93.

9

What would you like to (a)   ?

I'd like a bottle of water.

94.

chicken

a)
b)
c)
d)
95.

What would you like to..............?

a)

eat

b)

drink

c)

play football

96.

I'd like some...............

a)

chicken

b)

milk

c)

fish

97.

What would you like to drink?

a)

I'd like some fish.

b)

I'd like some water.

c)

I'd like some chicken.

98.

What ................you like to eat?

a)

would

b)

are

c)

is

99.

Odd one out ( Chọn từ khác biệt)

a)

milk

b)

fish

c)

chicken

d)

meat

100.

grapes

a)

táo

b)

ổi

c)

nho

d)

cam