wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Movers- Review 2

Total questions: 155

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.
Do gymnastics (v)
a)
Tập thể dục dụng cụ
b)
Đi thuyền, đi tàu
c)
Thứ năm
d)
Rạp chiếu phim
2.
Bat (n)
a)
Gậy đánh bóng chày
b)
Tập thể dục dụng cụ
c)
Cửa hàng bánh (bánh mì, bánh ngọt)
d)
Nông trại
3.
Holiday (n)
a)
Ngày lễ, kỳ nghỉ lễ
b)
Gậy đánh bóng chày
c)
Tập thể dục dụng cụ
d)
Chơi trong nhà
4.
Comic (n)
a)
Truyện tranh
b)
Ngày lễ, kỳ nghỉ lễ
c)
Gậy đánh bóng chày
d)
Tập thể dục dụng cụ
5.
Drive (v)
a)
Lái xe 4 bánh trở lên
b)
Truyện tranh
c)
Ngày lễ, kỳ nghỉ lễ
d)
Gậy đánh bóng chày
6.
Film = movie (n)
a)
Phim ảnh
b)
Lái xe 4 bánh trở lên
c)
Truyện tranh
d)
Ngày lễ, kỳ nghỉ lễ
7.
Go shopping (v)
a)
Đi mua sắm
b)
Phim ảnh
c)
Lái xe 4 bánh trở lên
d)
Truyện tranh
8.
Count (v)
a)
Đếm
b)
Đi mua sắm
c)
Phim ảnh
d)
Lái xe 4 bánh trở lên
9.
Helmet (n)
a)
Nón bảo hiểm
b)
Đếm
c)
Đi mua sắm
d)
Phim ảnh
10.
Dance (v)
a)
Nhảy múa, khiêu vũ
b)
Nón bảo hiểm
c)
Đếm
d)
Đi mua sắm
11.
Party (n)
a)
Buổi tiệc
b)
Nhảy múa, khiêu vũ
c)
Nón bảo hiểm
d)
Đếm
12.
Hop (v)
a)
Nhảy lò cò / nhảy 1 chân
b)
Buổi tiệc
c)
Nhảy múa, khiêu vũ
d)
Nón bảo hiểm
13.
Net (n)
a)
Lưới, mạng nhện
b)
Nhảy lò cò / nhảy 1 chân
c)
Buổi tiệc
d)
Nhảy múa, khiêu vũ
14.
Play outside (v)
a)
Chơi ngoài trời
b)
Lưới, mạng nhện
c)
Nhảy lò cò / nhảy 1 chân
d)
Buổi tiệc
15.
Racquet (n)
a)
Cái vợt (đánh tennis ..)
b)
Chơi ngoài trời
c)
Lưới, mạng nhện
d)
Nhảy lò cò / nhảy 1 chân
16.
Present = gift (n)
a)
Quà tặng
b)
Cái vợt (đánh tennis ..)
c)
Chơi ngoài trời
d)
Lưới, mạng nhện
17.
Play inside (v)
a)
Chơi trong nhà
b)
Quà tặng
c)
Cái vợt (đánh tennis ..)
d)
Chơi ngoài trời
18.
Kick (v)
a)
Đá
b)
Chơi trong nhà
c)
Quà tặng
d)
Cái vợt (đánh tennis ..)
19.
Music (n)
a)
Âm nhạc
b)
Đá
c)
Chơi trong nhà
d)
Quà tặng
20.
Skating (n)
a)
Sự trượt băng
b)
Âm nhạc
c)
Đá
d)
Chơi trong nhà
21.
Ride (v)
a)
Lái xe 2 bánh, cởi ngựa
b)
Sự trượt băng
c)
Âm nhạc
d)
Đá
22.
Skipping (n)
a)
Sự nhảy dây
b)
Lái xe 2 bánh, cởi ngựa
c)
Sự trượt băng
d)
Âm nhạc
23.
Snowball (n)
a)
Bóng tuyết
b)
Sự nhảy dây
c)
Lái xe 2 bánh, cởi ngựa
d)
Sự trượt băng
24.
Walk (v)
a)
Đi bộ
b)
Bóng tuyết
c)
Sự nhảy dây
d)
Lái xe 2 bánh, cởi ngựa
25.
Sail (v)
a)
Đi thuyền, đi tàu
b)
Đi bộ
c)
Bóng tuyết
d)
Sự nhảy dây
26.
Snowman (n)
a)
Người tuyết
b)
Đi thuyền, đi tàu
c)
Đi bộ
d)
Bóng tuyết
27.
Swimming pool (n)
a)
Hồ bơi
b)
Người tuyết
c)
Đi thuyền, đi tàu
d)
Đi bộ
28.
Sports centre (n)
a)
Trung tâm thể thao
b)
Hồ bơi
c)
Người tuyết
d)
Đi thuyền, đi tàu
29.
Skipping rope (n)
a)
Dây nhảy
b)
Trung tâm thể thao
c)
Hồ bơi
d)
Người tuyết
30.
Swimming (n)
a)
Sự bơi, lội
b)
Dây nhảy
c)
Trung tâm thể thao
d)
Hồ bơi
31.
Twenty
a)
20
b)
Sự bơi, lội
c)
Dây nhảy
d)
Trung tâm thể thao
32.
Twenty-two
a)
22
b)
20
c)
Sự bơi, lội
d)
Dây nhảy
33.
Thirty
a)
30
b)
22
c)
20
d)
Sự bơi, lội
34.
Thirty-three
a)
33
b)
30
c)
22
d)
20
35.
Forty
a)
40
b)
33
c)
30
d)
22
36.
Forty-four
a)
44
b)
40
c)
33
d)
30
37.
Fifty
a)
50
b)
44
c)
40
d)
33
38.
Fifty-five
a)
55
b)
50
c)
44
d)
40
39.
Sixty
a)
60
b)
55
c)
50
d)
44
40.
Sixty-six
a)
66
b)
60
c)
55
d)
50
41.
Seventy
a)
70
b)
66
c)
60
d)
55
42.
Seventy-seven
a)
77
b)
70
c)
66
d)
60
43.
Eighty
a)
80
b)
77
c)
70
d)
66
44.
Eighty-eight
a)
88
b)
80
c)
77
d)
70
45.
Ninety
a)
90
b)
88
c)
80
d)
77
46.
Ninety-nine
a)
99
b)
90
c)
88
d)
80
47.
First
a)
Thứ nhất, đầu tiên, trước tiên
b)
99
c)
90
d)
88
48.
Second
a)
Thứ hai, thứ nhì
b)
Thứ nhất, đầu tiên, trước tiên
c)
99
d)
90
49.
Third
a)
Thứ ba
b)
Thứ hai, thứ nhì
c)
Thứ nhất, đầu tiên, trước tiên
d)
99
50.
Fourth
a)
Thứ tư
b)
Thứ ba
c)
Thứ hai, thứ nhì
d)
Thứ nhất, đầu tiên, trước tiên
51.
Fifth
a)
Thứ năm
b)
Thứ tư
c)
Thứ ba
d)
Thứ hai, thứ nhì
52.
Bakery (n) = bakeshop
a)
Cửa hàng bánh (bánh mì, bánh ngọt)
b)
Thứ năm
c)
Thứ tư
d)
Thứ ba
53.
Bank (n)
a)
Ngân hàng
b)
Cửa hàng bánh (bánh mì, bánh ngọt)
c)
Thứ năm
d)
Thứ tư
54.
Bowling alley (n)
a)
Sân chơi bô-linh
b)
Ngân hàng
c)
Cửa hàng bánh (bánh mì, bánh ngọt)
d)
Thứ năm
55.
Bus station (n)
a)
Trạm xe buýt
b)
Sân chơi bô-linh
c)
Ngân hàng
d)
Cửa hàng bánh (bánh mì, bánh ngọt)
56.
Butcher (n)
a)
Cửa hàng bán thịt
b)
Trạm xe buýt
c)
Sân chơi bô-linh
d)
Ngân hàng
57.
Café (n)
a)
Quán cà phê
b)
Cửa hàng bán thịt
c)
Trạm xe buýt
d)
Sân chơi bô-linh
58.
Cinema = movie theater (n)
a)
Rạp chiếu phim
b)
Quán cà phê
c)
Cửa hàng bán thịt
d)
Trạm xe buýt
59.
Farm (n)
a)
Nông trại
b)
Rạp chiếu phim
c)
Quán cà phê
d)
Cửa hàng bán thịt
60.
Flower shop (n)
a)
Cửa hàng bán hoa, tiệm hoa
b)
Nông trại
c)
Rạp chiếu phim
d)
Quán cà phê
61.
Hospital (n)
a)
Bệnh viện
b)
Cửa hàng bán hoa, tiệm hoa
c)
Nông trại
d)
Rạp chiếu phim
62.
Library (n)
a)
Thư viện
b)
Bệnh viện
c)
Cửa hàng bán hoa, tiệm hoa
d)
Nông trại
63.
Market (n)
a)
Chợ
b)
Thư viện
c)
Bệnh viện
d)
Cửa hàng bán hoa, tiệm hoa
64.
Road (n)
a)
Con đường (ngoài thành thị)
b)
Chợ
c)
Thư viện
d)
Bệnh viện
65.
Supermarket (n)
a)
Siêu thị
b)
Con đường (ngoài thành thị)
c)
Chợ
d)
Thư viện
66.
Train station (n)
a)
Ga xe lửa
b)
Siêu thị
c)
Con đường (ngoài thành thị)
d)
Chợ
67.
Zoo (n)
a)
Sở thú, thảo cầm viên
b)
Ga xe lửa
c)
Siêu thị
d)
Con đường (ngoài thành thị)
68.
Above (prep)
a)
Trên, phía trên
b)
Sở thú, thảo cầm viên
c)
Ga xe lửa
d)
Siêu thị
69.
Below (prep)
a)
Dưới, bên dưới
b)
Trên, phía trên
c)
Sở thú, thảo cầm viên
d)
Ga xe lửa
70.
Far (adv)
a)
Xa
b)
Dưới, bên dưới
c)
Trên, phía trên
d)
Sở thú, thảo cầm viên
71.
Near (prep)
a)
Gần
b)
Xa
c)
Dưới, bên dưới
d)
Trên, phía trên
72.
Map (n)
a)
Bản đồ
b)
Gần
c)
Xa
d)
Dưới, bên dưới
73.
Opposite (prep)
a)
Đối diện
b)
Bản đồ
c)
Gần
d)
Xa
74.
Straight ahead (prep phr)
a)
Thẳng về phía trước
b)
Đối diện
c)
Bản đồ
d)
Gần
75.
Cloudy (adj)
a)
Có mây, nhiều mây
b)
Thẳng về phía trước
c)
Đối diện
d)
Bản đồ
76.
Cold (adj)
a)
Lạnh
b)
Có mây, nhiều mây
c)
Thẳng về phía trước
d)
Đối diện
77.
Hot (adj)
a)
nóng
b)
Lạnh
c)
Có mây, nhiều mây
d)
Thẳng về phía trước
78.
Rain (n)
a)
mưa
b)
nóng
c)
Lạnh
d)
Có mây, nhiều mây
79.
Rainbow (n)
a)
Cầu vồng
b)
mưa
c)
nóng
d)
Lạnh
80.
Snow (n)
a)
Tuyết
b)
Cầu vồng
c)
mưa
d)
nóng
81.
Sunny (adj)
a)
Có nắng, nhiều nắng
b)
Tuyết
c)
Cầu vồng
d)
mưa
82.
Wet (adj)
a)
Ướt, ẩm ướt
b)
Có nắng, nhiều nắng
c)
Tuyết
d)
Cầu vồng
83.
Windy (adj)
a)
Có gió, nhiều gió
b)
Ướt, ẩm ướt
c)
Có nắng, nhiều nắng
d)
Tuyết
84.
Boots (pl n)
a)
(Nhiều/đôi) Giày óng, giày ủng
b)
Có gió, nhiều gió
c)
Ướt, ẩm ướt
d)
Có nắng, nhiều nắng
85.
Cap = baseball cap (n)
a)
Nón lưỡi trai, mũ lưỡi trai
b)
(Nhiều/đôi) Giày óng, giày ủng
c)
Có gió, nhiều gió
d)
Ướt, ẩm ướt
86.
Coat (n)
a)
Áo choàng / áo khoác dài
b)
Nón lưỡi trai, mũ lưỡi trai
c)
(Nhiều/đôi) Giày óng, giày ủng
d)
Có gió, nhiều gió
87.
Sandals (n)
a)
(Nhiều/đôi) Dép xăng đan
b)
Áo choàng / áo khoác dài
c)
Nón lưỡi trai, mũ lưỡi trai
d)
(Nhiều/đôi) Giày óng, giày ủng
88.
Scarf (n)
a)
Khăn quàng cổ
b)
(Nhiều/đôi) Dép xăng đan
c)
Áo choàng / áo khoác dài
d)
Nón lưỡi trai, mũ lưỡi trai
89.
Sweater (US) = jumper (UK) (n)
a)
Áo len
b)
Khăn quàng cổ
c)
(Nhiều/đôi) Dép xăng đan
d)
Áo choàng / áo khoác dài
90.
City (n)
a)
Thành phố
b)
Áo len
c)
Khăn quàng cổ
d)
(Nhiều/đôi) Dép xăng đan
91.
Countryside (n)
a)
Nông thôn, vùng quê
b)
Thành phố
c)
Áo len
d)
Khăn quàng cổ
92.
Island (n)
a)
Hòn đảo
b)
Nông thôn, vùng quê
c)
Thành phố
d)
Áo len
93.
Town (n)
a)
Thị xã, thị trấn
b)
Hòn đảo
c)
Nông thôn, vùng quê
d)
Thành phố
94.
Village (n)
a)
Làng, xã
b)
Thị xã, thị trấn
c)
Hòn đảo
d)
Nông thôn, vùng quê
95.
World (n)
a)
Thế giới
b)
Làng, xã
c)
Thị xã, thị trấn
d)
Hòn đảo
96.
Cloud (n)
a)
Đám mây
b)
Thế giới
c)
Làng, xã
d)
Thị xã, thị trấn
97.
Moon (n)
a)
Mặt trăng
b)
Đám mây
c)
Thế giới
d)
Làng, xã
98.
Sky (n)
a)
Bầu trời
b)
Mặt trăng
c)
Đám mây
d)
Thế giới
99.
Star (n)
a)
Ngôi sao
b)
Bầu trời
c)
Mặt trăng
d)
Đám mây
100.
Sun (n)
a)
Mặt trời
b)
Ngôi sao
c)
Bầu trời
d)
Mặt trăng
101.
Cave (n)
a)
Hang động
b)
Mặt trời
c)
Ngôi sao
d)
Bầu trời
102.
Desert (n)
a)
Sa mạc
b)
Hang động
c)
Mặt trời
d)
Ngôi sao
103.
Field (n)
a)
Cánh đồng
b)
Sa mạc
c)
Hang động
d)
Mặt trời
104.
Forest (n)
a)
Rừng
b)
Cánh đồng
c)
Sa mạc
d)
Hang động
105.
Grass (n)
a)
Cỏ, bãi cỏ
b)
Rừng
c)
Cánh đồng
d)
Sa mạc
106.
Jungle (n)
a)
Rừng nhiệt đới
b)
Cỏ, bãi cỏ
c)
Rừng
d)
Cánh đồng
107.
Lake (n)
a)
Cái hồ
b)
Rừng nhiệt đới
c)
Cỏ, bãi cỏ
d)
Rừng
108.
Leaf (n)
a)
Lá cây
b)
Cái hồ
c)
Rừng nhiệt đới
d)
Cỏ, bãi cỏ
109.
Leaves (pl n)
a)
Nhiều lá cây
b)
Lá cây
c)
Cái hồ
d)
Rừng nhiệt đới
110.
Mountain (n)
a)
Ngọn núi
b)
Nhiều lá cây
c)
Lá cây
d)
Cái hồ
111.
Nest (n)
a)
Tổ chim
b)
Ngọn núi
c)
Nhiều lá cây
d)
Lá cây
112.
Plant (n)
a)
Cây nhỏ (hoa, kiểng)
b)
Tổ chim
c)
Ngọn núi
d)
Nhiều lá cây
113.
River (n)
a)
Con sông
b)
Cây nhỏ (hoa, kiểng)
c)
Tổ chim
d)
Ngọn núi
114.
Rock (n)
a)
Hòn đá, tảng đá
b)
Con sông
c)
Cây nhỏ (hoa, kiểng)
d)
Tổ chim
115.
Waterfall (n)
a)
Thác nước
b)
Hòn đá, tảng đá
c)
Con sông
d)
Cây nhỏ (hoa, kiểng)
116.
Eat = ate (v)
a)
Ăn
b)
Thác nước
c)
Hòn đá, tảng đá
d)
Con sông
117.
Buy = Bought (v)
a)
Mua
b)
Ăn
c)
Thác nước
d)
Hòn đá, tảng đá
118.
Climb = climbed (v)
a)
Leo, trèo
b)
Mua
c)
Ăn
d)
Thác nước
119.
Dance = danced (v)
a)
Nhảy múa, khiêu vũ
b)
Leo, trèo
c)
Mua
d)
Ăn
120.
Drink = drank (v)
a)
Uống
b)
Nhảy múa, khiêu vũ
c)
Leo, trèo
d)
Mua
121.
Give = gave (v)
a)
Cho
b)
Uống
c)
Nhảy múa, khiêu vũ
d)
Leo, trèo
122.
Hope = hopped (v)
a)
Nhảy lò cò (nhảy bằng 1 chân)
b)
Cho
c)
Uống
d)
Nhảy múa, khiêu vũ
123.
Jump = jumped (v)
a)
Nhảy (nhảy bằng 2 chân)
b)
Nhảy lò cò (nhảy bằng 1 chân)
c)
Cho
d)
Uống
124.
Laugh =laughed (v)
a)
Cười (lớn)
b)
Nhảy (nhảy bằng 2 chân)
c)
Nhảy lò cò (nhảy bằng 1 chân)
d)
Cho
125.
Play = played (v)
a)
Chơi
b)
Cười (lớn)
c)
Nhảy (nhảy bằng 2 chân)
d)
Nhảy lò cò (nhảy bằng 1 chân)
126.
Run = ran (v)
a)
Chạy
b)
Chơi
c)
Cười (lớn)
d)
Nhảy (nhảy bằng 2 chân)
127.
Read = read (v)
a)
Đọc
b)
Chạy
c)
Chơi
d)
Cười (lớn)
128.
Throw = threw (v)
a)
Ném
b)
Đọc
c)
Chạy
d)
Chơi
129.
Walk = walked (n)
a)
Đi bộ
b)
Ném
c)
Đọc
d)
Chạy
130.
Fat (adj)
a)
Mập
b)
Đi bộ
c)
Ném
d)
Đọc
131.
Short (adj)
a)
Lùn, ngắn
b)
Mập
c)
Đi bộ
d)
Ném
132.
Strong (adj)
a)
Khỏe, mạnh
b)
Lùn, ngắn
c)
Mập
d)
Đi bộ
133.
Tall (adj)
a)
Cao
b)
Khỏe, mạnh
c)
Lùn, ngắn
d)
Mập
134.
Thin (adj)
a)
Ốm
b)
Cao
c)
Khỏe, mạnh
d)
Lùn, ngắn
135.
Weak (adj)
a)
Yếu
b)
Ốm
c)
Cao
d)
Khỏe, mạnh
136.
Asleep (adj)
a)
Đang ngủ, ngủ
b)
Yếu
c)
Ốm
d)
Cao
137.
Awake (adj)
a)
Đang thức, thức
b)
Đang ngủ, ngủ
c)
Yếu
d)
Ốm
138.
Boring (adj)
a)
Chán, buồn tẻ
b)
Đang thức, thức
c)
Đang ngủ, ngủ
d)
Yếu
139.
Difficult (adj)
a)
Khó khăn
b)
Chán, buồn tẻ
c)
Đang thức, thức
d)
Đang ngủ, ngủ
140.
Easy (adj)
a)
Dễ dàng
b)
Khó khăn
c)
Chán, buồn tẻ
d)
Đang thức, thức
141.
Exciting (adj)
a)
Thích thú, thú vị
b)
Dễ dàng
c)
Khó khăn
d)
Chán, buồn tẻ
142.
Right (adj)
a)
Đúng
b)
Thích thú, thú vị
c)
Dễ dàng
d)
Khó khăn
143.
Wrong (adj)
a)
Sai
b)
Đúng
c)
Thích thú, thú vị
d)
Dễ dàng
144.
Afraid (adj)
a)
Sợ
b)
Sai
c)
Đúng
d)
Thích thú, thú vị
145.
Famous (adj)
a)
Nổi tiếng
b)
Sợ
c)
Sai
d)
Đúng
146.
Hungry (adj)
a)
Đói bụng
b)
Nổi tiếng
c)
Sợ
d)
Sai
147.
Last (adj)
a)
Sau cùng, cuối cùng
b)
Đói bụng
c)
Nổi tiếng
d)
Sợ
148.
Loud (adj)
a)
Ồn ào
b)
Sau cùng, cuối cùng
c)
Đói bụng
d)
Nổi tiếng
149.
Naughty (adj)
a)
Nghịch ngợm
b)
Ồn ào
c)
Sau cùng, cuối cùng
d)
Đói bụng
150.
Quick (adj)
a)
Nhanh
b)
Nghịch ngợm
c)
Ồn ào
d)
Sau cùng, cuối cùng
151.
Quiet (adj)
a)
Im lặng, yên tĩnh
b)
Nhanh
c)
Nghịch ngợm
d)
Ồn ào
152.
Slow (adj)
a)
Chậm
b)
Im lặng, yên tĩnh
c)
Nhanh
d)
Nghịch ngợm
153.
Surprised
a)
Ngạc nhiên
b)
Chậm
c)
Im lặng, yên tĩnh
d)
Nhanh
154.
Thirsty (adj)
a)
Khát nước
b)
Ngạc nhiên
c)
Chậm
d)
Im lặng, yên tĩnh
155.
Tired (adj)
a)
Mệt
b)
Khát nước
c)
Ngạc nhiên
d)
Chậm