NEW
Font size
Worksheets한국어 복습
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
1. "Thức dậy" trong tiếng hàn là gì?
A. 일어나다
B. 자다
C. 출근하다
D. 퇴근하다
2. "출근하다" có nghĩa là gì?
A. Tập thể dục
B. Tan làm
Đi làm
Ngủ
3. "Công việc bắt đầu" tiếng hàn là gì?
A. 수업이 시작되다
B. 수업이 끝나다
C. 일이 시작되다
D. 일이 끝나다
4. " Tôi thường đi học lúc 7h" tiếng hàn là gì?
A. 여섯 시에 학교에 가요
B. 일곱 시에 회사에 가요
C. 일곱 시에 학교에 갔어요
D. 일곱 시에 학교에 가요
5. "Hôm nay tôi đã gặp bạn ở quán cà phê" tiếng hàn là gì?
A. 오늘 카페에서 친구 만나요
B. 내일 카페에서 친구 만났어요
C. 오늘 카페에 친구 만났어요
D. 오늘 카페에서 친구 만났어요
6. "한국어 열심히 공부하세요" nghĩa là gì?
A. Tôi học tiếng hàn chăm chỉ
B. Tôi đã học tiếng hàn chăm chỉ
C. Bạn hãy học tiếng hàn chăm chỉ
D. Bạn hãy tập thể dục chăm chỉ
7. "Tôi không thích" tiếng hàn là gì?
A. 좋아해요
B. 안 좋아해요
C. 안 싫어해요
D. 안 괜찮아요
8. 여기는 어디예요?
A. 시장
B. 백화점
C. 은행
D. 회사
9. 이 사람이 지금 뭐 해요?
A. 운동해요
B. 공부해요
C. 전화해요
D. 밥 먹어요
10. 지금 몇 시예요?
A. 열두 시예요
B. 열한 시예요
C. 열 두 시 반이에요
D. 열 둘 시예요
