wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 5

Total questions: 14

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Đây là sách của ai?

a)

这是谁的书?

b)

这是书的谁?

c)

那是谁的书?

d)

那是书的谁?

2.

星期……去学汉语。

Chọn đáp án sai

a)

b)

c)

d)

3.

Mẹ bạn ngày mùng mấy về trường?

a)

你妈妈几日回学校?

b)

你妈妈几天回学校?

c)

你妈妈星期几回学校?

d)

你妈妈几月回学校?

4.

这是谁?

a)

老师

b)

爸爸

c)

妹妹

d)

妈妈

5.
a)

邮局

b)

银行

c)

学校

d)

天安门

6.

Cô giáo tiếng Trung của tôi là cô ấy.

a)

我的汉语老师是他

b)

我的汉语老师是她

c)

汉语老师的我是他

d)

汉语老师的我是她

7.

十八日

a)

ngày 18

b)

18 ngày

c)

ngày 13

d)

13 ngày

8.

Đâu không phải động từ

a)

b)

c)

d)

9.

他弟弟去学汉语明天

a)

b)

不对

10.

Anh ta vào đó gặp bạn không?

a)

她进那儿见你吗?

b)

他进那儿见你吗?

c)

她进那人见你吗?

d)

他进那见你吗?

11.

你的汉语老师是谁?

a)

马老师

b)

老师

c)

白爷爷

d)

日学生

12.

chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi :

这是你的汉语杂志吗?

a)

对,这是我老师的汉语杂志。

b)

是的,这是你的汉语杂志。

c)

对,这是我的汉语杂志。

d)

不,这是我的报纸。

13.

这是什么书?

a)

Đây là tạp chí gì?

b)

Kia là tạp chí gì?

c)

Đây là sách gì?

d)

Kia là sách gì?

14.

这是什么书?

a)

这是我的书

b)

这是汉语书

c)

这是老师的书

d)

这是汉语杂志