Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLỚP 10/6 A-KA
Total questions: 22
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
お
a)
A
b)
I
c)
E
d)
O
2.
え
a)
O
b)
E
c)
I
d)
KE
3.
あお
a)
OA
b)
AI
c)
AO
d)
KAO
4.
いえ
a)
KIE
b)
IKA
c)
EKI
d)
IE
5.
KO
a)
こ
b)
け
c)
か
d)
き
6.
き
a)
KA
b)
KU
c)
KI
d)
KO
7.
điền chữ vào ô trống theo hình ảnh sau
a)
お
b)
あ
c)
い
d)
え
8.
điền chữ vào ô trống theo hình ảnh sau
a)
え
b)
い
c)
き
d)
こ
9.
điền chữ vào ô trống theo hình ảnh sau
a)
か
b)
き
c)
く
d)
け
10.
điền chữ vào ô trống theo hình ảnh sau
a)
あ
b)
い
c)
う
d)
え
11.
điền chữ vào ô trống theo hình ảnh sau
a)
か
b)
く
c)
け
d)
こ
12.
viết chữ sau:
KE

13.
viết chữ sau:
KI

14.
Viết phiên âm từ sau:
えき
(a)
15.
viết phiên âm từ sau:
いけ
(a)
16.
かき
a)
KAE
b)
KAI
c)
AKI
d)
KAKI
17.
viết chữ sau:
KU

18.
cách viết chữ お đúng
a)
b)
c)
19.
cách viết chữ き đúng
a)
b)
c)
20.
cách viết chữ け đúng
a)
b)
c)
21.
KOE
a)
おえ
b)
かこ
c)
こえ
d)
こけ
22.
Phiên âm chữ sau:
うき
(a)
Reset
