wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Task 2

Total questions: 23

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Choose the correct answer:

a)

shoulder

b)

arm

c)

hand

d)

foot

2.

What is this?

(a)  

3.

What is this?

(a)  

4.

What is this?

(a)  

5.

What does she look like?

a)

She has a curly hair.

b)

She has a culy hair

c)

she have a straight hair

d)

she has a straight hair

6.

hard-working

a)

chăm chỉ

b)

xuất sắc

c)

lười biếng

d)

cẩn thận

7.

confident

a)

tự tin

b)

cẩn thận

c)

năng động

d)

sáng tạo

8.

Creative

a)

sáng tạo

b)

thông minh

c)

hiền lành

d)

chăm chỉ

9.

Dịch nghĩa từ sau: caring (a)

(a)  

10.

active (a)

a)

năng động

b)

sáng tạo

c)

thông minh

d)

chăm chỉ

11.

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với "Clever"

a)

intelligent

b)

hard-working

c)

friendly

d)

caring

12.

Dịch nghĩa từ sau: Clever

(a)  

13.

Friendly

a)

thân thiện

b)

bạn thân

c)

bạn bè

d)

bạn cùng

14.

Dịch nghĩa từ sau: Difficult (a)

(a)  

15.

Điền vào chỗ trống: Thì Quá Khứ Đơn diễn tả hành động xảy ra ở....., đã kết thúc hoàn toàn và biết rõ về.......

(a)  

16.

Cột 2 của từ "Swim" là:

(a)  

17.

Cột 2 của từ "do" là

(a)  

18.

Cột 2 của từ "Sing" là

(a)  

19.

Chuyển động từ sau sang dạng V-ed:
Change

(a)  

20.

Chuyển động từ sau sang dạng V-ed:
Plan

(a)  

21.

Chuyển động từ sau sang dạng V-ed:
Apply

(a)  

22.

Chuyển động từ sau sang dạng V-ed:
Stay

(a)  

23.

Chuyển động từ sau sang dạng V-ed:
Permit

(a)