WorksheetsNguyên âm tiếng Hàn
Total questions: 16
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Chữ "Ya" là ?
a)
요
b)
야
c)
유
d)
아
2.
Tìm nhóm bao gồm các chữ "uê"
a)
외, 의, 왜
b)
웨, 외, 위
c)
워, 외, 왜
d)
외, 왜, 웨
3.
Chữ " oa" là
a)
와
b)
위
c)
워
d)
유
4.
Viết chữ "yê"

5.
Viết chữ "yu"

6.
Chữ " yo" là?
a)
야
b)
여
c)
유
d)
요
7.
Âm "의" được phát âm là?
a)
[uê]
b)
[uy]
c)
[ưi]
d)
[oa]
8.
Chọn cách phát âm đúng.
a)
[uê]
b)
[oa]
c)
[uy]
d)
[ưi]
9.
Chọn cách phát âm đúng.
a)
[uy]
b)
[oa]
c)
[uơ]
d)
[ưi]
10.
Chọn cách phát âm đúng.
a)
[oa]
b)
[ưi]
c)
[uê]
d)
[uy]
11.
Chọn cách phát âm đúng.
a)
[e]
b)
[ye]
c)
[ya]
d)
[yê]
12.
Chọn cách phát âm đúng.
a)
[yu]
b)
[ya]
c)
[yô]
d)
[ye]
13.
Chọn cách phát âm đúng.
a)
[ư ]
b)
[u]
c)
[o]
d)
[a]
14.
Chọn cách phát âm đúng.
a)
[a]
b)
[e]
c)
[i]
d)
[yu]
15.
Chọn cách phát âm đúng.
a)
[oa]
b)
[ưi]
c)
[uy]
d)
[uê]
16.
Chọn cách phát âm đúng.
a)
[a]
b)
[yu]
c)
[ô]
d)
[u]
100 %
