Font size
WorksheetsPHRASAL VERBS LEVEL 1
Total questions: 119
Worksheet time: 40mins
tiếp tục
(a)
ăn ngoài (ở nhà hàng)
từ bỏ
(a)
tham gia
đuổi ra khỏi sân chơi
bắt đầu một sở thích
giảm âm lượng
tăng âm lượng
gạch bỏ
tra cứu
chỉ ra
đọc lớn tiếng
xé thành mảnh
tẩy xóa
lật sang trang
viết ra
lên xe ô tô
xuống xe
lên xe buýt/tàu
ra khỏi
đi xa, rời khỏi
quay trở lại
khởi hành
cất cánh, rời mặt đất
nuôi nấng
không còn làm bạn nữa
hòa hợp
trở thành bạn trai/gái của
lớn lên
làm thất vọng
quan tâm, chăm sóc
chia tay, kết thúc
tổng lại
quay trở lại
cho đi, hiến tặng
nhanh lên
trả lại tiền
tiết kiệm cho/để
đưa về chỗ cũ
dỡ xuống
hư, hỏng
tình cờ, ngẫu nhiên
tìm ra thông tin
bịa chuyện, tạo ra lí do
tấp vào
vứt đi
tắt, dừng hoạt động
gọi lại
ra mắt, xuất bản
ngắt, cắt
điền thông tin
gác máy
đăng xuất
đăng nhập
đột nhập
theo kịp
thoát khỏi sự phạt
thức dậy
chuyển đến
để lại chỗ cũ, cất đ
gác máy
(a)
đăng xuất
(a)
đăng nhập
(a)
đột nhập
(a)
theo kịp
(a)
thoát khỏi sự phạt
(a)
thức dậy
(a)
chuyển đến
(a)
để lại chỗ cũ, cất đi
(a)
thức giấc
(a)
hủy bỏ
(a)
trả lại
(a)
xảy ra
(a)
hoãn lại
(a)
bắt đầu, thành lập
(a)
thức khuya
(a)
xóa bỏ, lấy đi
(a)
tiếp quản
(a)
cắt giảm
(a)
té, vấp ngã
(a)
khỏi, vượt qua
(a)
thiu, không còn tươi
(a)
nằm xuống
(a)
tăng cân
(a)
ngồi xuống
(a)
đứng dậy, đứng lên
(a)
cắt rời
(a)
kéo khóa quần áo
(a)
lấp đầy, đổ đầy
(a)
mặc đồ
(a)
bỏ
(a)
mặc đồ
(a)
cởi
(a)
thử đồ
(a)
nổ tung
(a)
tăng lên, thêm vào
(a)
dọn sạch
(a)
tắt
(a)
không cho vào
(a)
bỏ xuống
(a)
dập tắt
(a)
treo lên
(a)
bình tĩnh
(a)
cổ vũ
(a)
nhanh lên
(a)
tiếp tục
(a)
chờ đợi
(a)
bỏ đi
(a)
im lặng, im mồm
(a)
nói lớn tiếng
(a)
loại bỏ
(a)
treo đồ
(a)
nhặt, lượm
(a)
trả/để lại chỗ cũ
(a)
hết, cạn kiệt
(a)
chia sẻ
(a)
giải quyết vấn đề
(a)
cẩn thận
(a)
tìm ra giải pháp
(a)
