wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHRASAL VERBS LEVEL 1

Total questions: 119

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

tiếp tục

(a)  

2.

ăn ngoài (ở nhà hàng)

4 lines
3.

từ bỏ

(a)  

4.

tham gia

4 lines
5.

đuổi ra khỏi sân chơi

4 lines
6.

bắt đầu một sở thích

4 lines
7.

giảm âm lượng

4 lines
8.

tăng âm lượng

4 lines
9.

gạch bỏ

4 lines
10.

tra cứu

4 lines
11.

chỉ ra

4 lines
12.

đọc lớn tiếng

4 lines
13.

xé thành mảnh

4 lines
14.

tẩy xóa

4 lines
15.

lật sang trang

4 lines
16.

viết ra

4 lines
17.

lên xe ô tô

4 lines
18.

xuống xe

4 lines
19.

lên xe buýt/tàu

4 lines
20.

ra khỏi

4 lines
21.

đi xa, rời khỏi

4 lines
22.

quay trở lại

4 lines
23.

khởi hành

4 lines
24.

cất cánh, rời mặt đất

4 lines
25.

nuôi nấng

4 lines
26.

không còn làm bạn nữa

4 lines
27.

hòa hợp

4 lines
28.

trở thành bạn trai/gái của

4 lines
29.

lớn lên

4 lines
30.

làm thất vọng

4 lines
31.

quan tâm, chăm sóc

4 lines
32.

chia tay, kết thúc

4 lines
33.

tổng lại

4 lines
34.

quay trở lại

4 lines
35.

cho đi, hiến tặng

4 lines
36.

nhanh lên

4 lines
37.

trả lại tiền

4 lines
38.

tiết kiệm cho/để

4 lines
39.

đưa về chỗ cũ

4 lines
40.

dỡ xuống

4 lines
41.

hư, hỏng

4 lines
42.

tình cờ, ngẫu nhiên

4 lines
43.

tìm ra thông tin

4 lines
44.

bịa chuyện, tạo ra lí do

4 lines
45.

tấp vào

4 lines
46.

vứt đi

4 lines
47.

tắt, dừng hoạt động

4 lines
48.

gọi lại

4 lines
49.

ra mắt, xuất bản

4 lines
50.

ngắt, cắt

4 lines
51.

điền thông tin

4 lines
52.

gác máy

4 lines
53.

đăng xuất

4 lines
54.

đăng nhập

4 lines
55.

đột nhập

4 lines
56.

theo kịp

4 lines
57.

thoát khỏi sự phạt

4 lines
58.

thức dậy

4 lines
59.

chuyển đến

4 lines
60.

để lại chỗ cũ, cất đ

4 lines
61.

gác máy

(a)  

62.

đăng xuất

(a)  

63.

đăng nhập

(a)  

64.

đột nhập

(a)  

65.

theo kịp

(a)  

66.

thoát khỏi sự phạt

(a)  

67.

thức dậy

(a)  

68.

chuyển đến

(a)  

69.

để lại chỗ cũ, cất đi

(a)  

70.

thức giấc

(a)  

71.

hủy bỏ

(a)  

72.

trả lại

(a)  

73.

xảy ra

(a)  

74.

hoãn lại

(a)  

75.

bắt đầu, thành lập

(a)  

76.

thức khuya

(a)  

77.

xóa bỏ, lấy đi

(a)  

78.

tiếp quản

(a)  

79.

cắt giảm

(a)  

80.

té, vấp ngã

(a)  

81.

khỏi, vượt qua

(a)  

82.

thiu, không còn tươi

(a)  

83.

nằm xuống

(a)  

84.

tăng cân

(a)  

85.

ngồi xuống

(a)  

86.

đứng dậy, đứng lên

(a)  

87.

cắt rời

(a)  

88.

kéo khóa quần áo

(a)  

89.

lấp đầy, đổ đầy

(a)  

90.

mặc đồ

(a)  

91.

bỏ

(a)  

92.

mặc đồ

(a)  

93.

cởi

(a)  

94.

thử đồ

(a)  

95.

nổ tung

(a)  

96.

tăng lên, thêm vào

(a)  

97.

dọn sạch

(a)  

98.

tắt

(a)  

99.

không cho vào

(a)  

100.

bỏ xuống

(a)  

101.

dập tắt

(a)  

102.

treo lên

(a)  

103.

bình tĩnh

(a)  

104.

cổ vũ

(a)  

105.

nhanh lên

(a)  

106.

tiếp tục

(a)  

107.

chờ đợi

(a)  

108.

bỏ đi

(a)  

109.

im lặng, im mồm

(a)  

110.

nói lớn tiếng

(a)  

111.

loại bỏ

(a)  

112.

treo đồ

(a)  

113.

nhặt, lượm

(a)  

114.

trả/để lại chỗ cũ

(a)  

115.

hết, cạn kiệt

(a)  

116.

chia sẻ

(a)  

117.

giải quyết vấn đề

(a)  

118.

cẩn thận

(a)  

119.

tìm ra giải pháp

(a)