wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu trúc và cụm từ cố định

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

"A white lie" có nghĩa?

a)

rất sung sướng, hạnh phúc

b)

một lời nói dối vô hại

c)

việc gì đó rất dễ làm

d)

đi nghỉ mát

2.

"attract/catch/draw one's attention" có nghĩa?

a)

thu hút sự chú ý từ ai

b)

cho phép ai làm gì

c)

đồng ý làm gì

d)

sắp xếp để làm

3.

(be) interested

a)

in

b)

on

c)

about

4.

Từ vào đi với to V:

a)

admit: thừa nhận

b)

advise: khuyên

c)

agree: đồng ý

d)

afford: đủ khả năng chi trả được

5.

Từ nào có nghĩa rất sung sướng, hạnh phúc?

a)

pay interest

b)

have a holiday

c)

a white lie

d)

Be over the moon

6.

Từ nào đi với Ving:

a)

admit: thừa nhận

b)

(be) worth: đáng để làm gì

c)

avoid: tránh

d)

arrange: sắp

7.

Từ nào vừa đi với to V vừa đi với Ving:

a)

begin/start: bắt đầu

b)

let: cho phép

c)

choose: lựa chọn

d)

bother: bận tâm

8.

Từ có có nghĩa "cố gắng làm gì"?

a)

Try + Ving

b)

let + V0

c)

attempt/try to V

d)

allow/permit+

9.

"Book in advance" có nghĩa là gì?

(a)  

10.

He reluctantly admitted ......... the company's resources for personal projects.

a)

to use

b)

using

c)

use

d)

having use

11.

The teacher advised her .................. regularly to improve her grades.

a)

studying

b)

to study

c)

to studying

12.

The speaker used captivating stores to ............. the audience's attention during the presentation.

a)

attract

b)

catch

c)

make

d)

draw

13.

Be allowed/permitted đi với

a)

to V

b)

Ving

14.

Allow/ Permit đi với cả "to V" và "Ving" đúng không?

a)

Sai

b)

Đúng

15.

Từ nào mang nghĩa "kinh ngạc khi làm gì"

a)

be under the

b)

be required to V

c)

be put into operation

d)

be amazed to V

16.

Be required to V có nghĩa?

a)

được đưa vào hoạt động

b)

ở trong tình huống căng thẳng cần hành động nhanh chóng

c)

được yêu cầu làm gì

d)

đáng làm gì

17.

She was ............... when she found out she got accepted into her dream university.

a)

over the moon

b)

hot potato

c)

out of this world

d)

under the

18.

He ................ to help his friend move to the new apartment next weekend.

a)

afforded: đủ khả năng chi

b)

avoided: tránh

c)

denied: phủ nhận

d)

promise: hứa

19.

Visitors are allowed ................ photos inside the museum, but without flash.

a)

take

b)

to take

c)

taking

d)

to taking

20.

Từ nào có nghĩa "thức khuya"?

a)

fancy + Ving

b)

break the bank

c)

career path

d)

burn the midnight oil