wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng phụ âm cuối p

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của “수업”

a)

Tiết học

b)

Nhà 🏠

c)

Nhai

d)

Nhà ben cạnh

2.

Nghĩa của “집”

a)

Nhà

b)

Cơm

c)

Trường học

d)

Chuối

3.

Nghĩa của “밥”

a)

Cơm

b)

Rừng

c)

Cây

d)

Phía trước

4.

Nghĩa của “옆”

a)

Phía trước

b)

Bên cạnh

c)

Nhà

d)

Tiết học

5.

Nghĩa của “옆집”

a)

Nhà bên cạnh

b)

Nhà

c)

Tiết học

d)

Mặc

6.

Nghĩa của “입다”

a)

Mặc

b)

Nhai

c)

Nhổ

d)

Cốc

7.

Nghĩa của “ 컵”

a)

Cốc

b)

Rừng

c)

Cơm

d)

Nhà

8.

Nghĩa của “ 앞집”

a)

Nhà bên cạnh

b)

Nhà phía trước

9.

Chọn “cốc” 🍵

a)

b)

c)

d)

10.

Chọn “cơm”

a)

b)

c)

d)