wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 1-5

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Bận rộn

a)

b)

c)

d)

2.

Rất

a)

b)

c)

d)

3.

Khó

a)

b)

c)

d)

4.

mẹ

a)

妈妈

b)

爸爸

c)

妹妹

d)

姐姐

5.

Thành viên trong gia đình

a)

爸爸

b)

妈妈

c)

弟弟

d)

老师

6.

Tiền

a)

线

b)

c)

d)

7.

Gửi thư

a)

寄信

b)

骑车

c)

邮局

d)

取钱

8.

Ngân hàng

a)

邮局

b)

学校

c)

宿舍

d)

银行

9.

Trường học

a)

学校

b)

学生

c)

学习

d)

好学

10.

Giáo viên

a)

老虎

b)

老板

c)

老师

d)

老乡