wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 b6-8

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Tạp chí

a)

报纸

b)

中文书

c)

杂志

d)

面包

2.

Chữ Hán

a)

汉语

b)

汉字

c)

语法

d)

语言

3.

Bạn bè

a)

父母

b)

老师

c)

朋友

d)

长辈

4.

Nhà ăn

a)

学校

b)

宿舍

c)

邮局

d)

食堂

5.

Ăn cơm

a)

吃肉

b)

吃饭

c)

看书

d)

学习

6.

Chọn từ thích hợp với hình ảnh

a)

面包

b)

面条

c)

馒头

d)

饺子

7.

Trái cây

a)

水果

b)

饮料

c)

饮食

d)

白水

8.

Chọn từ liên quan đến 水果

a)

苹果

b)

橘子

c)

香水

d)

西瓜

9.

Những từ nào dưới đây là đơn vị tiền của Trung Quốc

a)

b)

c)

d)

10.

Mua

a)

b)

c)

d)