wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 b13

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Lượng từ của 雨伞

a)

b)

c)

d)

2.

Lượng từ của 书

a)

b)

c)

d)

3.

Lượng từ của 笔

a)

b)

c)

d)

4.

Lượng từ của 衣服

a)

b)

c)

d)

5.

Đồ dùng hàng ngày

a)

日期

b)

成品

c)

日用品

d)

常用词

6.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

饮料

b)

果汁

c)

香蕉

d)

香水

7.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

b)

c)

d)

8.

光盘

a)

b)

c)

d)

9.

a)

b)

c)

d)

10.

Các cặp từ trái nghĩa

a)

重-轻

b)

新-旧

c)

中-西

d)

这儿-那儿