NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra bảng chữ cái
Total questions: 46
Worksheet time: 23mins
あ đọc là gì?
i
e
u
a
い đọc là gì?
o
e
i
u
う đọc là gì?
a
u
i
e
え đọc là gì?
u
a
e
i
お đọc là gì?
i
u
a
o
か đọc là gì?
ki
ku
ka
ko
き đọc là?
ke
ki
ku
ko
く đọc là?
ki
ke
ka
ku
け đọc là?
ka
ke
ku
ki
こ đọc là?
ko
ku
ki
ka
さ đọc là?
sa
se
su
shi
し đọc là?
se
su
shi
so
す đọc là?
so
si
sa
su
せ đọc là?
sa
se
shi
so
そ đọc là?
su
shi
so
sa
た đọc là?
ta
chi
to
te
ち đọc là?
to
tsu
ta
chi
つ đọc là?
to
te
tsu
chi
て đọc là?
te
ta
chi
to
と đọc là?
ta
to
tsu
chi
な đọc là?
ne
ni
nu
na
に đọc là?
nu
no
ni
na
ぬ đọc là?
nu
ne
ni
na
ね đọc là?
no
nu
na
ne
の đọc là?
na
no
ni
nu
は đọc là?
ho
hi
fu
ha
ひ đọc là?
ha
ho
hi
fu
ふ đọc là?
fu
ho
hi
ha
へ đọc là?
fu
hi
he
ha
ほ đọc là?
ho
hi
ha
fu
ま đọc là?
me
mi
mu
ma
み đọc là?
mo
mi
ma
mu
む đọc là?
mi
ma
mo
mu
め đọc là?
me
ma
mo
mi
も đọc là?
mu
ma
mi
mo
や đọc là?
yu
yo
ya
ゆ đọc là?
ya
yu
yo
よ đọc là?
yo
yu
ya
ら đọc là?
re
ra
ru
ri
り đọc là?
ra
ro
ri
ru
る đọc là?
ru
ro
ri
ra
れ đọc là?
ru
ra
ri
re
ろ đọc là?
ra
ro
ri
re
わ đọc là?
n
wo
wa
を đọc là?
wo
n
wa
ん đọc là?
wo
wa
n
