Font size
WorksheetsДни недели и месяцы
Total questions: 21
Worksheet time: 4mins
Tháng 1 - это...
январь
февраль
март
апрель
Tháng 5 - это...
март
май
апрель
август
Сентябрь - это ...
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 12 - это...
сентябрь
октябрь
ноябрь
декабрь
Лето - это...
mùa xuân
mùa hạ
mùa thu
mùa đông
Mùa xuân - это...
зима
осень
лето
весна
Месяц - это...
tháng
năm
tuần
ngày
Tháng 6 - это...
апрель
август
июнь
июль
Март - это...
tháng 3
tháng 5
tháng 9
tháng 11
Tháng nào không phải là tháng mùa hạ ?
июнь
август
июль
апрель
Tháng nào là tháng mùa đông ?
октябрь
декабрь
ноябрь
сентябрь
Неделя - это...
giờ/tiếng
ngày
tuần
năm
Thứ 2 - это...
вторник
понедельник
четверг
воскресенье
Год - это...
giờ/tiếng
ngày
tuần
năm
Thứ 5 - это...
четверг
пятница
суббота
среда
Воскресенье - это...
thứ 5
thứ 6
chủ nhật
thứ 2
Тhứ 7 - это...
среда
четверг
пятница
суббота
Среда - это...
thứ 2
thứ 3
thứ 4
thứ 7
Thứ 3 - это...
вторник
понедельник
четверг
суббота
Пятница - это...
thứ 4
thứ 5
thứ 6
thứ 7
Ngày nghỉ là những ngày nào?
пятница
суббота
понедельник
воскресенье
