wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 bài 16

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

他们在做什么?

a)

工作

b)

聊天儿

c)

上课

d)

写字

2.

Bây giờ, hiện tại

a)

现在

b)

昨天

c)

过去

d)

未来

3.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

看电视

b)

写汉字

c)

查资料

d)

做饭

4.

我的同屋喜欢聊天儿,宿舍不太。。。,所以我常去图书馆学习

a)

漂亮

b)

c)

安静

d)

5.

Có lúc, có khi

a)

时间

b)

时候

c)

。。。的时候

d)

有时候

6.

我们常上网。。。

a)

跟朋友聊天儿

b)

查生词

c)

收发伊妹儿

d)

运动

7.

phim, điện ảnh

a)

电影

b)

电视

c)

电脑

d)

电子

8.

超市

a)

b)

c)

d)

9.

这个人在做什么?

a)

工作

b)

休息

c)

做饭

d)

上网

10.

a)

b)

c)

d)

11.

Chọn địa điểm tương ứng với hình ảnh

a)

超市

b)

医院

c)

宿舍

d)

公园

12.

这是我的。。。

a)

超市

b)

医院

c)

宿舍

d)

公园

13.

周末我常跟朋友去。。。买东西

a)

超市

b)

医院

c)

宿舍

d)

公园

14.

Các từ có liên quan đến việc học tập

a)

复习

b)

聊天

c)

预习

d)

练习

15.

Buổi tối

a)

上午

b)

早上

c)

下午

d)

晚上