WorksheetsHSK2 Bài 17
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ thích hợp với hình ảnh
a)
聊天儿
b)
上网
c)
听音乐
d)
走路
2.
我很喜欢跟朋友去。。。买书。
a)
图书馆
b)
书店
c)
学校
d)
银行
3.
张老师。。。我们综合课。
a)
教
b)
学
c)
走
d)
去
4.
我来的时候,麦克。。。听课文录音。
a)
现在
b)
跟
c)
正在
d)
一起
5.
Chọn các môn học
a)
聊天儿
b)
阅读
c)
口语
d)
文化
6.
Chọn từ thích hợp với hình ảnh
a)
挤
b)
安静
c)
漂亮
d)
大
7.
她怎么去北京?
a)
骑自行车
b)
骑马
c)
坐公共汽车
d)
坐飞机
8.
我也想上网查资料、跟朋友聊天儿,但是我。。。电脑,也。。。手机
a)
还是
b)
有
c)
不有
d)
没有
9.
汉英。。。
a)
学校
b)
饭碗
c)
词典
d)
邮局
10.
她在。。。
a)
走
b)
坐
c)
做
d)
吃
11.
她在。。。
a)
写
b)
读
c)
听
d)
说
12.
今天我们班有三。。。课:综合课、体育课和文化课。
a)
门
b)
个
c)
把
d)
支
13.
他。。。飞机去中国。
a)
走
b)
骑
c)
坐
d)
开
14.
他怎么去上课?
a)
骑马
b)
骑摩托车
c)
骑自行车
d)
坐飞机
15.
Chọn từ tương ứng với hình ảnh
a)
不行
b)
没有
c)
行
d)
还没
100 %
